"ĐỆ NHẤT CHÚA CHIẾN" HIỀN VƯƠNG NGUYỄN PHÚC TẦN
"ĐỆ
NHẤT CHÚA CHIẾN"
HIỀN
VƯƠNG NGUYỄN PHÚC TẦN
BUỔI
ĐẦU CƠ ĐỒ, MẦM LO ĐÃ DẬY - CHƯƠNG 1
Đất Nam Hà từ thuở chúa
Tiên Nguyễn Hoàng khai dựng, trải bốn đời chúa Nguyễn, cơ nghiệp phương Nam dần
vững
Nguyễn Phúc Tần, người
sau còn gọi là Nguyễn Thái Tông, tước hiệu Dũng Quận công. Người trong cõi Đàng
Trong quen gọi bằng cái tên thân thương là chúa Hiền. Hiền vương là vị chúa
Nguyễn thứ tư, kế nghiệp cơ đồ do tiên tổ gây dựng.
Chúa Hiền ở ngôi từ năm
1648 đến năm 1687, trước sau bốn mươi năm, là một trong những thời kỳ lâu dài
và hùng mạnh bậc nhất của chính quyền Nam Hà.
Chúa Hiền sinh ngày 19
tháng 6 năm Canh Thân (tức ngày 18 tháng 7 năm 1620), là con trai thứ hai của
Nguyễn Phúc Lan và Đoàn Quý phi, người huyện Duy Xuyên, xứ Quảng Nam. Lớn lên
trong cảnh "độc tôn, độc con", chúa Hiền rất được chúa Thượng thương
yêu và tin tưởng.
Bởi vậy, từ khi còn trẻ,
gánh nặng cơ nghiệp đã ngầm đặt lên vai Nguyễn Phúc Tần, không thể thoái thác.
Trước khi lên ngôi,
Nguyễn Phúc Tần được phong chức Thái phó Dũng Lễ hầu. Trong triều ngoài nội, ai
cũng biết Tần là người có tài cầm binh, lại cẩn trọng, không dễ bị tình riêng
chi phối.
Năm 1648, khi Nguyễn
Phúc Lan đột ngột băng hà giữa lúc binh sự chưa dứt, trong ngoài dấy lên nhiều
lời đồn đoán. Từ nơi tiền tuyến, Thế tử Nguyễn Phúc Tần vội vã trở về Phú Xuân.
Vừa đến nơi, việc đầu tiên Thế tử làm không phải là nhận ngôi, mà sai người mời
hoàng thúc là Nguyễn Phúc Trung đứng ra gánh vác việc nước.
Khi hai người gặp nhau
trong nội điện, không khí còn vương mùi tang phục, Nguyễn Phúc Tần cúi mình mà
nói:
“Cơ nghiệp tổ tông, nay
biến động chưa yên. Cháu tài hèn sức mọn, xin thúc phụ vì xã tắc mà đứng ra chủ
trì đại sự.”
Nguyễn Phúc Trung nghe
xong, nhìn người cháu hồi lâu, rồi chậm rãi lắc đầu:
“Ngôi thứ đã định, lòng
người cũng đã thuận. Nếu còn nhường nhịn, e sinh loạn lớn. Việc này, con không
thể thoái.”
Nói rồi, ông cúi đầu
hành lễ, giọng dứt khoát:
“Xin chúa công sớm lên
ngôi, để yên lòng quân dân.”
Nguyễn Phúc Tần đứng lặng
một lúc, rồi khẽ gật đầu, không nói thêm.
Ít ngày sau, Thế tử
chính thức lên ngôi ở tuổi hai mươi chín, được quần thần tôn làm Tiết chế Thủy
bộ Chư dinh, kiêm Tổng Nội ngoại Bình chương Quân quốc Trọng sự, Thái bảo Dũng
Quận công. Từ đó, người trong cõi đều gọi là chúa Hiền.
Vừa lên ngôi, trước mặt
Hiền vương không phải cảnh thái bình, mà là trăm mối ngổn ngang. Phía Bắc, chúa
Trịnh vẫn luôn dòm ngó, binh đao có thể nổi lên bất cứ lúc nào. Trong Nam, đất
đai tuy rộng nhưng dân cư chưa đông, lòng người còn cần thu phục.
Có lần, đứng trên thành
nhìn về phương Bắc, chúa Hiền khẽ nói với cận thần:
“Giữ được đất đã khó,
giữ được lòng người còn khó hơn. Nếu trong không yên, ngoài tất sinh biến.”
Từ đó, Hiền vương bắt đầu
lo liệu ba việc lớn: mở mang bờ cõi, an định dân sinh, và củng cố phòng tuyến
phương Bắc. Việc binh, việc dân, việc trị, đều tự tay cân nhắc, không dám lơi lỏng
một ngày.
---
Trong lúc việc nước
chưa yên, chuyện trong phủ chúa cũng bắt đầu có những đổi thay kín đáo.
Cũng trong năm ấy,
chính thất của Nguyễn Phúc Lan là Đoàn phu nhân gọi riêng con trai là Nguyễn
Phúc Tần vào nội thất, bày tỏ ý định rời phủ chúa ở Kim Long, Phú Xuân để trở về
quê cũ.
Hôm ấy, trong gian
phòng vắng, hương trầm thoang thoảng, Đoàn phu nhân ngồi bên khung cửi, tay vẫn
chậm rãi quay tơ. Chúa Hiền bước vào, thấy mẹ như có điều muốn nói, liền cúi đầu
hỏi:
“Mẫu thân gọi con đến,
có điều gì dạy bảo?”
Đoàn phu nhân ngẩng
lên, ánh mắt hiền mà trầm:
“Ta muốn rời Phú Xuân,
trở về Quảng Nam.”
Chúa Hiền thoáng sững lại:
“Mẫu thân sao lại nói vậy?
Phủ chúa tuy nhiều việc, nhưng con vẫn mong ngày ngày được gần gũi phụng dưỡng.
Nay người đi xa, lòng con sao yên được?”
Đoàn phu nhân khẽ lắc đầu,
giọng ôn tồn:
“Con nay đã là người
gánh vác thiên hạ. Việc trong ngoài trăm mối, há có thể vì tình riêng mà vướng
bận? Ta ở lại đây, chỉ thêm phiền lòng con mà thôi.”
Nói rồi, bà đưa tay vuốt
nhẹ sợi tơ đang kéo dở:
“Quê nhà ta ở Quảng
Nam, đất ấy hợp với nghề tằm tang. Ta về đó, còn có thể giúp dân làm ăn, cũng
là một cách góp sức cho con.”
Chúa Hiền im lặng hồi
lâu, trong lòng vừa thương vừa khó xử. Cuối cùng chỉ cúi đầu:
“Nếu mẫu thân đã quyết,
con không dám trái. Chỉ mong người giữ gìn sức khỏe, chớ để con phải lo xa.”
Đoàn phu nhân mỉm cười
nhẹ:
“Con yên tâm. Ta không
vì mình, mà là vì dân.”
Ít lâu sau, Đoàn phu nhân
rời Phú Xuân, vào trấn Thanh Chiêm, Quảng Nam, cùng con cháu họ ngoại và bà con
quê nhà sinh sống.
Tại đây, Đoàn phu nhân
hết lòng khuyến khích dân chúng các phủ Điện Bàn, Thăng Hoa mở mang nghề dâu tằm.
Từ việc trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ cho đến dệt lụa, bà đều cho người hướng dẫn
tỉ mỉ. Có khi chính bà chúa cũng tự tay làm mẫu, khiến dân chúng càng thêm tin
phục.
Người trong vùng thường
nói:
“Bà chúa tằm tang về
đây, đất này rồi sẽ hóa vàng.”
Chẳng bao lâu, nghề tằm
tang ở Đàng Trong lại càng hưng thịnh. Tơ lụa sản xuất ra ngày một nhiều, tinh
xảo không kém gì hàng phương Bắc. Các loại đoạn, lĩnh, gấm, vóc, trừu, sa đều
được dệt khéo léo, màu sắc bền đẹp.
Thuyền buôn trong ngoài
đến Hội An tấp nập, ai nấy đều ưa chuộng lụa xứ này. Hàng hóa theo đó mà theo
gió biển đi khắp nơi, không chỉ lưu thông trong nội địa mà còn vượt biển ra ngoại
quốc, khiến danh tiếng tơ lụa Đàng Trong ngày một vang xa.
---
Ở phương Bắc, biên thùy
vẫn chưa yên, thì phương Nam sóng gió lại sắp nổi lên.
Năm 1651, Quốc vương Chiêm
Thành Po Rome qua đời, quan hệ giữa Chiêm Thành và Nam Hà trở nên căng thẳng và
dần chuyển sang đối đầu. Po Nraup, em cùng mẹ khác cha của Po Rome, lên ngôi kế
vị. Tuy nhiên, tình hình trong nước Chiêm Thành lúc bấy giờ rất bất ổn.
Sau khi lên ngôi, Po
Nraup ra lệnh bắt giữ thứ hậu Ngọc Khoa, vợ của cố quốc vương Po Rome, cũng là
hoàng cô của chúa Hiền. Trong cảnh bị giam giữ, Ngọc Khoa rơi vào đau khổ và
tuyệt vọng, không còn thiết sống. Cuối cùng, Ngọc Khoa đã chọn cái chết để theo
chồng.
Tin tức từ các nguồn
tình báo báo về rằng Chiêm Thành đang có dấu hiệu chuẩn bị phản loạn và có thể
tiến công Nam Hà. Nhận được tin, chúa Hiền trầm ngâm một lúc rồi nói:
“Biên giới phía Nam phải
lập tức tăng cường phòng bị. Không được để xảy ra bất trắc.”
Ngay sau đó, chúa Hiền
sai các quan trấn giữ những vùng giáp ranh với Chiêm Thành, chuẩn bị đề phòng
chiến sự có thể xảy ra.
---
Giữa lúc binh cơ đang
được chỉnh đốn, trong phủ lại có thêm việc riêng cần ghi nhận.
Nguyễn Phúc Tần khi lên
ngôi, trong nội phủ có hai vị phu nhân được trọng vọng. Chính thất là Chu Thị
Viên, đoan trang, cẩn trọng, lời nói ít mà có uy; thứ phi là Tống Thị Đôi, dung
sắc mặn mà, tính tình khéo léo, biết chiều lòng người.
Trước khi nối ngôi
chúa, Nguyễn Phúc Tần cùng Chu Thị Viên đã sinh được trưởng nam là Nguyễn Phúc
Diễn, chào đời ngày 27 tháng 9 năm 1640. Khi ấy, trong phủ còn ở thời Thế tử, đứa
trẻ ra đời được xem là điềm lành, khiến trên dưới đều vui mừng.
Có lần, nhìn đứa con
còn bế trên tay, Nguyễn Phúc Tần từng nói nhỏ với người thân cận:
“Con ta sinh giữa buổi
binh đao, sau này nếu giữ được nghiệp lớn, ắt phải là người có phúc dày.”
Về sau, khi đã lên làm
chúa, thứ phi Tống Thị Đôi sinh hạ người con trai đầu lòng của mình là Nguyễn
Phúc Thái vào ngày 22 tháng 1 năm 1650. Đứa trẻ vừa sinh ra đã được chúa Hiền hết
lòng yêu mến. Tống thị vì thế mà càng được sủng ái trong nội phủ.
Những năm sau, trong phủ
chúa liên tiếp có thêm hoàng nam.
Năm 1652, Tống Thị Đôi
lại sinh người con trai thứ ba của chúa Hiền là Nguyễn Phúc Trân, còn có tên là
Huyền, sinh ngày 10 tháng 12 năm Tân Mão (tức 20 tháng 1 năm 1652).
Đến năm 1653, chính thất
Chu Thị Viên lại hạ sinh thêm một hoàng nam, đặt tên là Nguyễn Phúc Thuần, tức
người con trai thứ tư của chúa Hiền, sinh ngày 16 tháng 2 năm 1653. Tương truyền,
trước khi mang thai Thuần, Chu Thị Viên từng nằm mộng thấy Phật Bà Quan Âm hiện
đến, tay nâng một cành sen trắng tinh khiết trao cho mình. Phật Bà ôn tồn nói:
"Đứa trẻ này sau
này sẽ là một bậc tướng quân bách chiến bách thắng, nhưng mang căn tu sâu dày,
trước sau cũng quy về cửa Phật."
Chu Thị Viên tỉnh dậy,
lòng vừa mừng vừa ngỡ ngàng, không biết điềm mộng ấy là phúc hay là duyên nghiệp
đã định sẵn cho đứa trẻ tương lai.
Từ đó, trong phủ chúa,
con cháu ngày một đông. Bề ngoài tưởng như phúc trạch đầy nhà, nhưng cũng từ
đây, những mối ràng buộc về ngôi thứ, danh phận dần dần hình thành. Người trong
nội phủ tuy không nói ra, nhưng ai nấy đều hiểu rằng, giữa các hoàng nam, sớm
muộn gì cũng sẽ có kẻ được chọn, người phải lui.
Có lần, trong buổi yến
nhỏ, chúa Hiền nhìn các con đang nô đùa trước sân, khẽ trầm giọng:
"Con cái nhiều
chưa hẳn đã là phúc. Chỉ mong về sau chúng biết thuận hòa, trên dưới một lòng,
thì ta cũng yên được phần nào.”
Người đứng bên nghe vậy,
không dám đáp, chỉ cúi đầu. Bởi ai cũng hiểu, lời ấy tuy nhẹ, nhưng ẩn chứa nỗi
lo xa của người đứng đầu một cơ nghiệp lớn.
---
Những chuyện riêng
trong phủ tạm gác lại, bởi phương Bắc vẫn là nơi khiến chúa ngày đêm canh cánh
nhất.
Năm 1653, chúa Hiền sai
đắp đồn Sa Chùy ở cửa biển Nhật Lệ, bấy giờ gọi là lũy Mũi Dùi, nhằm án ngữ đường
thủy, đề phòng những cuộc tập kích bất ngờ từ phương Bắc.
Tháng ba năm ấy, chúa
Hiền cho mở một cuộc duyệt binh lớn tại xã An Cựu. Cờ xí rợp trời, tiếng trống
thúc dồn dập, quân sĩ chỉnh tề xếp hàng dài như sóng. Đích thân chúa cưỡi ngựa
đi dọc các doanh, chăm chú quan sát từng thanh đao, mũi giáo.
“Khí giới là sinh mạng
của binh sĩ,” chúa trầm giọng, ánh mắt nghiêm nghị lướt qua từng hàng quân.
“Cùn thì sửa, hỏng thì thay. Kẻ nào lơ là, tất trị tội.”
Quan quân cúi đầu lĩnh
mệnh, không ai dám sơ suất. Không khí vừa trang nghiêm vừa căng như dây đàn.
Thủy binh Đàng Trong
lúc ấy đã hình thành quy mô đáng kể, chia làm nhiều cơ đội. Lực lượng thủy binh
dưới thời chúa Nguyễn Phúc Tần vào khoảng 22.740 quân, được tổ chức quy củ và
chặt chẽ:
Cơ Trung hầu có 10 thuyền,
300 người.
Nội bộ gồm 60 đội thuyền,
hơn 3.280 người.
Hai cơ Tả trung và Hữu
trung, mỗi cơ 14 thuyền, đều hơn 700 người.
Nội thủy có 58 thuyền,
6.410 người.
Cơ Tả trung kiên 12
thuyền, 600 người.
Cơ Hữu trung kiên 10
thuyền, 500 người.
Hai cơ Tả trung bộ và Hữu
trung bộ, mỗi cơ 10 thuyền, đều 450 người.
Cơ Tiền trung bộ gồm 12
đội, mỗi đội 5 thuyền, cộng 2.700 người.
Bốn cơ Tả dực, Hữu dực,
Tiền dực, Hậu dực, mỗi cơ 5 thuyền, cộng hơn 1.100 người.
Bốn đội Tiền thủy, Hậu
thủy, Tả thủy, Hữu thủy, mỗi đội 5 thuyền, đều hơn 500 người.
Tám cơ Tả nội bộ, Hữu nội
bộ, Tiền nội bộ, Hậu nội bộ, Tả súng, Hữu súng, Tiền súng, Hậu súng, mỗi cơ 6
thuyền, cộng 2.100 người.
Dinh tả bộ có 10 thuyền,
hơn 450 người.
Bốn đội Tiền binh, Hậu
binh, Tả binh, Hữu binh, mỗi đội 4 thuyền, đều hơn 200 người.
Cơ Tả thủy 5 thuyền,
hơn 200 người.
Nhìn thủy binh đông đảo,
thuyền bè san sát trên bến cảng, chúa Hiền không khỏi trầm ngâm. Hiền vương hiểu
rõ, thế lực họ Trịnh ngoài Bắc chưa từng từ bỏ dã tâm nam tiến.
“Muốn giữ yên bờ cõi,”
chúa nói khẽ với các tướng đứng hầu bên cạnh, “không chỉ dựa vào lòng người, mà
còn phải dựa vào binh lực. Thủy binh chính là lá chắn trước sóng gió phương Bắc.”
Một viên tướng bước
lên, chắp tay:
“Bẩm chúa, quân sĩ hiện
nay tinh nhuệ, thuyền chiến cũng đã được tu sửa, chỉ chờ lệnh là có thể xuất trận.”
Chúa Hiền gật đầu,
nhưng ánh mắt vẫn xa xăm nhìn về phía dòng nước cuộn chảy.
Chiến tranh có thể chưa
tới, nhưng trong lòng Hiền vương đã hiểu rõ: ngày ấy sớm muộn rồi cũng sẽ xảy
ra. Và người nào ra tay trước, ắt sẽ nắm thế thượng phong.
---
Không lâu sau đó, trong
nội phủ có thêm một người, tuy không thuộc hàng quyền quý, nhưng lại khiến cả
phủ phải chú ý.
Mùa hè năm 1653, quần
thần dâng vào phủ chúa Hiền một ca nhi tài sắc, khiến chúa đem lòng say đắm.
Đó là nàng Đào Thừa,
sinh ra bên bờ Bắc sông Gianh, quê ở xứ Nghệ. Không chỉ sở hữu dung nhan rực rỡ,
nàng còn tinh thông cầm, kỳ, thi, họa. Đặc biệt, tiếng đàn và giọng hát của
nàng đều đạt đến mức làm say lòng người.
Mỗi khi nàng cất tiếng,
âm thanh như nước chảy qua khe núi, như gió thoảng qua rừng trúc, khiến người
nghe chẳng khỏi bâng khuâng, lưu luyến, khó lòng dứt bỏ.
Ngày đầu diện kiến,
chúa Hiền vốn chỉ định gặp qua cho biết, nhưng vừa nghe nàng gảy một khúc đàn,
ánh mắt liền dừng lại không rời.
"Khúc cầm này,
nàng học từ đâu?" chúa khẽ hỏi, trong giọng không giấu được vẻ tán thưởng.
Đào Thừa cúi đầu, giọng
mềm như tơ:
“Thiếp chỉ học từ dân
gian, nào dám nhận là tinh thông. Nếu làm chúa không vui, xin được lĩnh tội.”
Chúa Hiền khẽ bật cười,
ánh mắt dịu hẳn đi:
"Không vui sao được.
Một khúc đàn mà khiến lòng người lay động đến vậy, quả thật hiếm có.”
Từ đó, nàng được giữ lại
trong phủ.
Ban đầu chỉ là thưởng
thức một khúc đàn. Nhưng rồi, những buổi sau đó, thời gian chúa dành cho nội phủ
ngày một nhiều hơn.
Sự xuất hiện của Đào Thừa
nhanh chóng làm lu mờ tất cả các cung phi khác. Không chỉ bởi nhan sắc, mà còn
bởi cái thần thái dịu dàng mà sâu sắc, khiến người đối diện khó lòng dứt ra.
Chúa Hiền dần dần say
mê nàng. Ngày thì triệu nàng hầu đàn, đêm lại giữ nàng bên cạnh, chuyện trò
không dứt. Những buổi thiết triều thưa dần, tấu chương chất đống mà chưa kịp
phê duyệt.
Trong một lần, vị cận
thần đánh bạo nhắc:
“Bẩm chúa, việc quân cơ
phía Bắc vẫn còn nhiều điều cần định liệu.”
Chúa Hiền khẽ nhíu mày,
nhưng rồi lại phất tay:
“Chuyện đó để sau. Ta tự
có tính toán.”
Lời nói tuy dứt khoát,
nhưng chính Hiền vương cũng hiểu, lòng mình đang dần bị kéo lệch khỏi quỹ đạo vốn
có.
Giữa những đêm tĩnh lặng,
tiếng đàn của Đào Thừa lại vang lên, như sợi tơ vô hình trói buộc tâm trí người
đứng đầu Đàng Trong.
Một mối tình mê đắm giữa
chúa Hiền và Đào Thừa dần hình thành nơi đan xen giữa si mê và dục vọng, giữa
trách nhiệm quốc gia và tình riêng khó dứt.
Sóng ngầm đã bắt đầu dậy
lên trong phủ chúa, chỉ là chưa ai biết, nó sẽ cuốn theo những gì.
Chuyện về sau ra sao, hồi
sau sẽ rõ…
HẾT CHƯƠNG 1
PHƯƠNG NAM DẬY SÓNG, ĐẠI
THẮNG CHIÊM THÀNH - CHƯƠNG 2
Điều Hiền vương Nguyễn
Phúc Tần từng ngầm lo liệu, rốt cuộc cũng thành sự thật.
Năm 1653, quốc vương
Chiêm Thành là Po Nraup, sử Việt thường gọi là Bà Tấm, cho quân vượt biên, quấy
nhiễu vùng đất mới Phú Yên. Tin báo dồn dập đưa về Phú Xuân, không khí trong phủ
chúa lập tức trở nên căng như dây đàn.
Hôm ấy, trong điện nghị
sự, các tướng lĩnh đã tề tựu đông đủ. Hiền vương lặng lẽ nghe hết các bản tấu,
rồi mới chậm rãi cất lời:
“Chiêm Thành lần này
không chỉ là quấy nhiễu. Nếu không đánh dứt, tất sinh họa về sau.”
Giọng nói không lớn,
nhưng dứt khoát. Cả điện im phăng phắc.
Chúa Hiền liền sai quan
cai cơ Hùng Lộc hầu Trương Phúc Hùng đem ba nghìn quân tiến vào Nam, lo việc
bình Chiêm. Cùng đi, còn có Minh Võ hầu theo làm quân sư, để bàn định mưu lược
trong ngoài.
Lệnh vừa ban xuống, ánh
mắt Hiền vương dừng lại nơi Trương Phúc Hùng lâu hơn một chút.
“Việc này giao cho
khanh,” chúa nói, giọng trầm mà nặng, “không chỉ là đánh, mà phải khiến họ
không còn dám nhìn về phía Bắc nữa.”
Trương Phúc Hùng bước
ra, quỳ gối, cúi đầu lĩnh mệnh:
“Thần xin đem hết sức
mình, không dám phụ lòng chúa thượng.”
Ánh mắt Hùng sáng mà vững,
không chút do dự.
Cũng nên nhắc lại,
Trương Phúc Hùng vốn là người đã quen với binh đao từ thuở thiếu thời. Hùng là
con trai của Trương Phúc Phấn, một danh tướng lừng danh trấn giữ vùng Trường Dục.
Sinh trưởng giữa thời
loạn, lại lớn lên ngay nơi tuyến đầu khói lửa, Trương Phúc Hùng sớm được tôi
luyện cả võ nghệ lẫn ý chí. Từ thuở còn theo cha ra vào doanh trại, Hùng đã
quen nhìn cảnh binh sĩ luyện tập, quen nghe tiếng trống trận dồn dập, và cũng
quen với cái lạnh lẽo của chiến trường sau mỗi trận giao tranh.
Người trong quân thường
nói, Hùng Lộc hầu đánh trận không chỉ dựa vào dũng, mà còn biết giữ cái đầu lạnh
giữa lúc nguy nan.
Năm Mậu Tý 1648, trong
cuộc giao chiến với quân Trịnh tại lũy Trường Dục, Trương Phúc Hùng khi ấy còn
rất trẻ đã theo cha là Trương Phúc Phấn trực tiếp chỉ huy quân sĩ cố thủ.
Có lần, giữa lúc giao
tranh ác liệt, quân Trịnh công phá dữ dội, một góc lũy suýt bị xuyên thủng.
Quân sĩ dao động, có kẻ đã chực lui.
Trương Phúc Hùng khi ấy
thúc ngựa xông lên, quát lớn:
“Sau lưng là đất của
mình, lùi một bước là mất! Ai dám lui, ta chém trước!”
Nói rồi, Trương Phúc
Hùng tự mình dẫn đầu xông vào chỗ hiểm, tả xung hữu đột, chặn đứng mũi tiến
công của đối phương. Thấy chủ tướng không lùi, quân sĩ lập tức lấy lại tinh thần,
liều chết giữ lũy.
Còn Trương Phúc Phấn, đứng
trên cao quan sát, chỉ khẽ gật đầu, nhưng ánh mắt thoáng hiện vẻ hài lòng về
con trai đã ra dáng một chiến binh dũng cảm.
Chính sự phối hợp vững
vàng giữa hai cha con, cùng tinh thần quyết tử của quân sĩ, đã khiến quân Trịnh
không thể phá được phòng tuyến. Thất bại tại Võ Xá và sự bế tắc ở Trường Dục buộc
đối phương phải rút lui, kết thúc chiến cuộc năm ấy trong thế bất lợi.
Sau trận chiến, công
lao của Trương Phúc Hùng được ghi nhận. Nguyễn Phúc Tần khi vừa lên ngôi chúa
đã ban tước Hùng Lộc hầu, không chỉ là phần thưởng, mà còn là sự tín nhiệm.
Từ đó về sau, mỗi khi
có việc quân trọng yếu, người ta thường thấy tên Trương Phúc Hùng được xướng lên
đầu tiên.
Lần này cũng vậy.
Nhưng khác với những lần
trước, ánh mắt của Trương Phúc Hùng khi rời điện hôm ấy có phần trầm hơn.
Hùng Lộc hầu hiểu, chuyến
đi này không chỉ là một trận đánh.
Mà có thể là bước mở đầu
cho một cuộc biến động lớn ở phương Nam.
---
Quân Nam Hà do Hùng Lộc
hầu Trương Phúc Hùng chỉ huy, kéo đến phủ Phú Yên vào ngày mồng 3 tháng 4 năm
1653.
Khi đại quân vừa dừng
chân, các tướng tụ lại bàn bạc. Có người xin tạm án binh, chờ thám thính hư thực,
rồi sẽ dụ giặc ra đánh.
Một viên tướng nói:
“Đường xa quân mệt, nếu
tiến gấp e khó bền. Chi bằng đóng quân, nhử cho chúng ra khỏi thành, khi ấy
đánh cũng chưa muộn.”
Trương Phúc Hùng nghe
xong, không đáp ngay. Hùng bước ra ngoài trướng, nhìn về phương Nam, nơi dãy
núi xa mờ nối liền với biển. Gió mang theo hơi mặn thổi qua áo giáp, lạnh mà sắc.
Một lát sau, Trương
Phúc Hùng quay lại, giọng dứt khoát:
“Ra quân lúc không ngờ,
đánh giặc lúc không phòng bị, ấy là mưu hay của nhà binh. Nay quân ta từ xa đến,
khí còn đang hăng. Nếu chần chừ, tất để lỡ thời cơ.”
Trương Phúc Hùng dừng lại
một chút, ánh mắt quét qua từng người:
“Đã đánh, phải đánh
nhanh. Không cho giặc kịp trở tay.”
Không ai nói thêm lời
nào.
Ngay trong ngày, quân lệnh
được truyền xuống. Đại quân không nghỉ lâu, lập tức tiến vượt đèo Hổ Dương, men
theo đường núi mà đi, hướng thẳng về vùng Thạch Bi.
Đường hành quân gập ghềnh,
một bên là núi đá dựng đứng, một bên là biển sâu cuộn sóng. Quân sĩ đi suốt
ngày đêm, không nổi lửa, không nổi trống, chỉ nghe tiếng chân người dồn dập hòa
cùng tiếng gió.
Phía trước là thành
Kauthara, tức Hoa Anh, vùng đất trọng yếu của Chiêm Thành.
Nơi ấy, đồng bằng ven
biển tuy hẹp nhưng phì nhiêu, sông ngòi đổ ra cửa biển, phù sa bồi đắp quanh
năm. Thuyền buôn trong ngoài nước thường tụ về, phố xá đông đúc, là một trong
những trung tâm phồn thịnh còn lại của vương quốc Chiêm Thành lúc bấy giờ.
Cũng chính vì vậy, nơi
này gần như chưa từng nghĩ đến một cuộc tập kích bất ngờ từ phương Bắc.
Đêm xuống.
Trăng mờ sau lớp mây mỏng.
Toàn quân lặng lẽ áp sát thành Kauthara.
Trong bóng tối, Trương
Phúc Hùng cưỡi ngựa đi dọc hàng quân, giọng hạ thấp nhưng rõ ràng:
“Đánh một trận này, quyết
định cả cục diện phương Nam. Ai chậm tay, tự chịu quân pháp.”
Hùng Lộc hầu vừa dứt lời,
hiệu lệnh lập tức truyền đi.
Trong khoảnh khắc, lửa
bùng lên bốn phía. Trống trận dội vang, phá tan màn đêm tĩnh lặng. Quân Nam Hà
từ các hướng đồng loạt xông vào, như nước vỡ bờ.
Quân Chiêm trong thành
hoàn toàn không kịp trở tay. Khi kèn báo động vang lên, quân lính còn chưa kịp
chỉnh đốn đội ngũ thì cổng thành đã bị phá. Khắp đô thị ngập tràn quân Nam
chinh.
Tiếng hò reo, tiếng
binh khí va chạm, tiếng người ngã xuống hòa lẫn vào tiếng voi rống, hỗn loạn
như cơn sóng dữ.
Quân Nam Hà nhanh chóng
đánh thẳng vào trung tâm, phá được cung điện nơi quốc vương Po Nraup đang đóng.
Giữa cơn hỗn chiến, Po
Nraup vội vã rời thành, theo đường ven biển mà chạy thoát thân.
Đến khi trời sáng, cờ
Nam Hà đã dựng trên các cổng thành Chăm.
Không dừng lại ở đó,
Trương Phúc Hùng lập tức thúc quân tiến tiếp. Thừa thắng xông tới, quân Nam Hà
nhanh chóng chiếm thêm đất đai, đẩy ranh giới đến tận vùng sông Phan Rang.
Tin bại trận truyền đi,
hoàng tộc Chiêm Thành rơi vào rối loạn.
Không lâu sau, quốc
vương Po Nraup sai con là Po Thot, sử Việt gọi là Xác Bà Ân, mang thư đến doanh
trại xin hàng.
Hôm hoàng tử xứ Chiêm
và cũng là sứ giả đến, trời phương Nam nắng gắt. Trương Phúc Hùng ngồi trong
trướng, nhìn người thiếu niên trước mặt, áo còn vương bụi đường, nhưng vẫn cố
giữ dáng vẻ của một vương tử.
Po Thot cúi nhẹ đầu,
hai tay dâng thư:
“Phụ vương tôi biết lỗi,
xin dâng đất, cầu hòa, mong giữ lấy vùng Phan Lung.”
Trong trướng im lặng.
Trương Phúc Hùng không
nhận thư ngay. Vị tướng chỉ huy nhìn thật lâu, rồi chậm rãi hỏi:
“Nếu hôm nay người bại
là ta, các ngươi có tha không?”
Po Thot khựng lại,
không đáp.
Một thoáng im lặng nặng
nề trôi qua.
Cuối cùng, Trương Phúc
Hùng đưa tay nhận thư, giọng trầm xuống:
“Chiến sự đến đây, cũng
nên có lúc dừng. Nhưng dừng thế nào, không phải do các ngươi quyết.”
Ngoài trướng, gió biển
vẫn thổi không ngừng, mang theo hơi nóng và mùi muối mằn mặn.
Cuộc chiến phương Nam,
tưởng đã kết thúc.
Nhưng dư âm của nó, e rằng
còn kéo dài rất lâu.
---
Hùng Lộc hầu Trương
Phúc Hùng đem toàn bộ chiến sự tấu trình về Phú Xuân.
Trong điện nghị sự ở phủ
chúa, chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần xem xong tấu chương, im lặng khá lâu. Không khí
trong điện nặng như chì. Một lát sau, Hiền vương mới chậm rãi đặt tờ biểu xuống
án.
“Chuẩn y.”
Chỉ hai chữ, nhưng đủ định
đoạt cục diện một vùng đất phương Nam.
Chúa hạ lệnh lấy sông
Phan Rang làm giới hạn biên thùy mới. Từ bờ đông con sông trở về phía Phú Yên,
đặt làm hai phủ:
Phủ Thái Khang (nay thuộc
Ninh Hòa) và phủ Diên Ninh (nay thuộc Diên Khánh).
Phủ Thái Khang gồm hai
huyện Quảng Phúc và Tân An.
Phủ Diên Ninh gồm ba
huyện Phúc Điền, Vĩnh Xương và Hoa Châu.
Đồng thời, đặt dinh
Thái Khang (sau này là Khánh Hòa) giao cho Hùng Lộc hầu trấn giữ, coi việc quân
dân, củng cố vùng mới chiếm.
Phía tây sông Phan
Rang, đất Chiêm Thành cũ vẫn được giữ lại một phần, nhưng phải theo lệ triều cống,
chịu sự kiềm chế của Đàng Trong.
Từ đó, năm 1653, vùng
Kauthara chính thức thuộc về lãnh thổ Nam Hà.
Sau khi thất thủ, Po
Nraup buộc phải rút lui sâu về phía nam. Đền Po Nagar ở Nha Trang rơi vào tay
kiểm soát của chính quyền mới. Để giữ lại phần tín ngưỡng thiên liêng của xứ sở,
người Chăm phải dời tượng Po Ina Nagar về Phan Rang, lập nơi thờ mới ở vùng
Mông Đức, gần Hữu Đức ngày nay.
Từ thời điểm ấy, Chiêm
Thành không còn giữ được toàn bộ không gian ven biển như trước. Lãnh thổ thu hẹp
dần về Panduranga (Phan Lung). Vương quốc cũ giờ chỉ còn lại một phần nhỏ, vẫn
tồn tại nhưng đã ở thế co cụm, người đời gọi là Phan Lung Chiêm Thành -
Panduranga Champa.
Trước năm 1653, vùng biển
Kauthara từng là nơi giao thương nhộn nhịp, thuyền buôn qua lại tấp nập. Nhưng
sau biến cố, toàn bộ dải duyên hải đã nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền các
chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Làn sóng di dân người Việt bắt đầu tiến dần về phương
Nam, men theo biển và sông, lan tỏa đi các vùng đất mới như xứ Đồng Nai, đất
Gia Định sau này.
Đó là một bước ngoặt lớn
trong tiến trình mở cõi phương Nam.
Nếu nhìn xa hơn, có thể
thấy đây là một lát cắt tiếp nối của lịch sử: từ cuộc Nam tiến thời Lê Thánh
Tông năm 1470, khi Đại Việt tiến đến núi Thạch Bi, đến hơn một thế kỷ sau, các
chúa Nguyễn ở Đàng Trong lại tiếp tục đẩy ranh giới xuống tận Phan Rang.
Hai mốc thời gian cách
nhau gần hai trăm năm, nhưng cùng chung một dòng chảy: mở rộng bờ cõi về phía
Nam.
Sau chiến dịch năm
1653, Hùng Lộc hầu được giao trấn giữ vùng đất mới, tổ chức lại bộ máy hành
chính, tiếp nhận lưu dân, và giữ vai trò kiểm soát tuyến biển chiến lược.
Sang năm 1654, trấn thủ
dinh Bố Chính là Xuân Sơn được điều vào tiếp quản dinh Thái Khang, tiếp tục
công việc kinh lý, ổn định dân cư, khai khẩn ruộng đất, và tận dụng nguồn hàng
hải sản và hương liệu để phục vụ giao thương qua cảng Hội An.
Từ đây, vùng Khánh Hòa
dần hình thành các cộng đồng cư dân Việt xen kẽ với người Chăm bản địa. Đời sống
ban đầu không tránh khỏi xung đột, chủ yếu xoay quanh ruộng đất và quyền cư
trú. Trong phần lớn trường hợp, người Chăm là bên yếu thế hơn trong quá trình
biến đổi này.
---
Dù bề ngoài nhiều lần
quy phục, các lực lượng Chiêm Thành còn lại vẫn âm thầm nuôi ý chí khôi phục. Một
số mưu cầu tìm kiếm liên minh bên ngoài, hướng về các thế lực trong khu vực như
Hồi giáo Malacca hay vương quốc Ayutthaya, với hy vọng cân bằng lại tương quan
lực lượng với Đàng Trong.
Cuộc binh lửa phương
Nam tạm lắng chỉ trong vài năm ngắn ngủi.
Nhưng trong phủ chúa,
những sóng ngầm khác lại đang bắt đầu dậy lên…
Muốn biết mạch biến động
ấy sẽ xoay chuyển ra sao, xin xem hồi sau sẽ rõ.
HẾT CHƯƠNG 2
VÌ LO VẬN NƯỚC, ĐÀNH DẸP
TÌNH RIÊNG - CHƯƠNG 3
Lại nói về những chuyện
xảy ra trong phủ chúa, cũng vào quãng thời gian binh đao phương Nam còn chưa dứt
hẳn.
Từ ngày Đào Thừa nhập
phủ, không khí nơi nội viện dần đổi khác. Những giai nhân từng được sủng ái trước
kia, người thì lặng lẽ ở hậu cung, người thì gượng cười mà giữ lễ, nhưng ánh mắt
khó giấu nỗi u uất. Trong chốn nội phủ, lời nói tuy nhẹ, mà ý lại sâu, từng bước
đi, từng cái nhìn, đều mang theo sóng ngầm khó tỏ.
Còn Hiền vương Nguyễn
Phúc Tần, từ chỗ chỉ xem Đào Thừa như một khúc nhạc lạ tai, dần dần lại không rời
được. Mỗi khi tiếng đàn cất lên, lòng người như lắng lại, mọi lo toan việc nước
dường như bị đẩy ra ngoài một khoảng rất xa.
Ban đầu chỉ là vài buổi
triệu nàng vào hầu đàn sau khi nghị sự. Rồi chẳng biết từ lúc nào, những buổi
thiết triều thưa dần. Có hôm canh giờ đã qua mà trong điện chầu vẫn vắng, quan
lại đứng chờ, không ai dám lên tiếng.
Trong nội phủ, đêm xuống
thường nghe tiếng đàn vẳng ra từ tẩm điện. Âm thanh khi khoan khi nhặt, lúc như
gió thoảng, lúc như nước sâu, quấn quýt không dứt. Kẻ hầu người hạ đi ngang qua
đều tự giác bước nhẹ, không ai dám gây ra một tiếng động.
Có lần, giữa buổi nghị
sự, một bản tấu quan trọng về việc phòng thủ phương Bắc do trấn thủ dinh Bố
Chính là Xuân Sơn gửi về được dâng lên. Chúa Hiền cầm lấy xem, chưa được nửa chừng,
ánh mắt chợt dừng lại nơi khoảng không như nhớ đến điều gì. Một lát sau, chúa
khép tờ tấu, đặt sang một bên.
“Việc này, để sau hãy
bàn.”
Giọng nói không lớn,
nhưng khiến cả điện thoáng chùng xuống.
Các quan nhìn nhau,
không ai dám nói thêm. Ai cũng hiểu, cái “để sau” ấy, chưa biết sẽ là bao giờ.
Tin đồn dần lan ra
ngoài. Trong hàng ngũ triều thần, có người lo lắng, có kẻ bất bình, nhưng phần
nhiều vẫn giữ im lặng, chỉ chờ thời.
Cuối cùng cũng có người
không nhịn được mà đứng ra can gián.
Hôm ấy, trong điện nghị
sự, khi chúa vừa ngự tọa, vị cựu đại thần từ thời chúa Tiên là Mạc Cảnh Huống,
tuy đã ở ẩn, tuổi lại cao, nhưng nghe chuyện thị phi giữa Đào Thừa và Hiền
vương, vẫn không ngại đường xa mà vào phủ. Ông bước ra, chắp tay:
“Bẩm chúa, thần có điều
này không thể không nói.”
Chúa Hiền nhìn xuống,
ánh mắt bình thản:
“Lão hiền khanh cứ
nói.”
Mạc Cảnh Huống ngẩng
lên, giọng tuy giữ lễ nhưng đã có phần nặng:
“Từ xưa, các bậc đế
vương hưng vong, phần nhiều đều do nữ sắc mà ra. Nay việc phương Bắc chưa yên,
phương Nam mới định, lòng người còn chưa vững. Nếu chúa thượng vì một người mà
lơi việc triều chính, e rằng… hậu họa khó lường.”
Lời của đại quan Mạc Cảnh
Huống vừa dứt, trong điện im phăng phắc, không khí như bị nén lại
Một người khác cũng bước
ra, tiếp lời:
“Thần không dám bàn
chuyện riêng của chúa, chỉ lo cơ nghiệp tổ tông. Xin chúa thượng lấy xã tắc làm
trọng.”
Những lời nói ấy không
gay gắt, nhưng từng chữ như gõ vào nền đá lạnh.
Chúa Hiền ngồi lặng một
lúc. Ánh mắt lướt qua hàng quan đứng dưới điện. Có người cúi đầu, có người giữ
thẳng lưng, nhưng tất cả đều đang chờ một câu trả lời.
Một thoáng rất ngắn,
trong lòng chúa thoáng hiện lên hình ảnh chiến trường năm xưa, những ngày mưa
gió nơi lũy Trường Dục, tiếng trống trận dồn dập, máu nhuộm cả góc thành. Rồi lại
hiện lên gương mặt Đào Thừa trong ánh đèn đêm, đôi mắt sâu mà tĩnh, tiếng đàn
như kéo người ta rời khỏi mọi ưu phiền.
Hai hình ảnh chồng lên
nhau, khiến lòng người thoáng chao đảo.
Cuối cùng, chúa Hiền khẽ
tựa lưng vào án, giọng trầm xuống, nhưng không giấu được chút cứng cỏi:
“Ta từng nằm gai nếm mật,
giữ lấy cơ đồ này, các khanh đều biết.”
Chúa dừng lại một chút,
rồi nói tiếp:
“Nay bờ cõi tạm yên, chẳng
lẽ ngay cả một chút thanh sắc, yến ẩm, ta cũng không được hưởng sao?”
Không ai đáp.
Lời nói ấy, nghe qua tưởng
như nhẹ, nhưng lại khiến lòng người càng nặng hơn.
Vị đại thần Mạc Cảnh Huống
cúi nhẹ đầu , không nói thêm lời nào. Những người khác cũng lần lượt lui về vị
trí cũ.
Buổi nghị sự hôm đó kết
thúc sớm hơn thường lệ.
Khi mọi người đã lui cả,
trong điện chỉ còn lại vài cận thần thân tín. Chúa Hiền ngồi một mình trước án
thư, tay vẫn đặt trên xấp tấu chương.
Ngoài trời, gió thổi
qua hành lang dài, mang theo chút hơi lạnh.
Một viên nội giám bước
nhẹ vào, khom người:
“Bẩm chúa, Đào phu nhân
đang đợi ở tẩm điện.”
Chúa Hiền không trả lời
ngay. Ánh mắt vẫn dừng trên tờ tấu trước mặt, nhưng dường như lại không nhìn
vào đó.
Một lát sau, chúa khẽ
thở ra, đứng dậy.
“Đã biết.”
Chỉ hai chữ.
Rồi chúa quay lưng bước
đi, tà áo lướt nhẹ qua nền gạch lạnh.
Xấp tấu chương trên án
vẫn còn nguyên, chưa được mở đến.
---
Nhưng rồi một hôm, Nguyễn
Phúc Tần một mình ngồi trong thư phòng, cho người lấy sách cũ ra đọc.
Trang sách lật qua từng
tờ, mực đã ngả màu theo năm tháng. Đến một đoạn chép chuyện xưa thời Xuân Thu,
chúa dừng lại khá lâu.
Chuyện kể rằng vua nước
Việt là Câu Tiễn giao tranh với nước Ngô, thế yếu phải chịu nhục. Sau đó, theo
kế của mưu sĩ Phạm Lãi, đem mỹ nhân Tây Thi dâng cho vua Ngô là Phù Sai. Phù
Sai say đắm sắc đẹp, bỏ bê quốc sự, rốt cuộc để Câu Tiễn phục quốc, nước Ngô
tiêu vong, chính mình cũng mất mạng.
Đọc đến đó, tay chúa khẽ
dừng lại trên trang sách. Ánh mắt vốn bình thản, thoáng hiện một tia động.
Ngoài cửa sổ, gió chiều
thổi qua hàng trúc, lá va vào nhau xào xạc, nghe như có tiếng thì thầm.
Chúa khép sách lại,
nhưng không đặt xuống ngay. Một lúc lâu sau mới khẽ nói, như tự hỏi chính mình:
“Chẳng lẽ… chuyện xưa lại
lặp lại ở đời nay?”
Ý nghĩ vừa dấy lên,
trong lòng đã không dễ gạt đi.
Một thoáng, hình bóng
Đào Thừa hiện lên rất rõ: nụ cười nhẹ, ánh mắt như có như không, tiếng đàn khi
trầm khi bổng. Tất cả đều vừa vặn đến mức khó lòng rời bỏ.
Chúa chậm rãi đứng dậy,
đi vài bước trong phòng, rồi dừng lại.
“Hay là…” chúa khẽ lẩm
bẩm, giọng thấp hẳn xuống, “nàng chính là người được đưa từ phương Bắc vào?”
Nhắc đến phương Bắc,
trong đầu chúa hiện lên hình bóng đối địch của họ Trịnh, những người vẫn ngày
đêm dòm ngó, chưa từng thôi ý định nam tiến.
“Nếu là kế mỹ nhân…”
chúa nghĩ tiếp, “thì cũng không phải không thể.”
Càng nghĩ, lòng càng nặng.
Rồi bất chợt, chúa lại
nhớ đến những chuyện cũ trong phủ từ thời tiên chúa. Những lời đồn đại chưa từng
được nói rõ, những ánh mắt tránh né trong nội cung, cùng câu chuyện liên quan đến
Tống thị, tuy không ai dám nhắc lại, nhưng dư âm vẫn còn đó.
Chuyện cũ chưa xa, vết
xe còn in dấu.
Chúa đứng lặng hồi lâu,
ánh mắt dần trầm xuống.
“Nếu ta không tỉnh,”
chúa tự nhủ, “e rằng cũng bước vào con đường cũ của người xưa.”
Nhưng ý nghĩ ấy vừa dứt,
một làn gió nhẹ thổi qua, mang theo tiếng đàn từ xa vọng lại.
Âm thanh quen thuộc, mềm
như tơ, len vào tận nơi sâu nhất trong lòng người.
Chúa khẽ nhắm mắt.
Chỉ một thoáng thôi, mà
mọi suy tính, nghi hoặc vừa rồi như bị kéo lùi lại phía sau. Không biết từ lúc
nào, chân chúa đã bước ra khỏi thư phòng.
Ánh đèn nơi tẩm điện đã
sáng. Bóng người thấp thoáng sau rèm lụa.
Đào Thừa ngồi đó, tay đặt
trên dây đàn. Khi thấy chúa đến, nàng khẽ đứng dậy, cúi đầu, giọng nhẹ như gió:
“Chúa thượng hôm nay đến
muộn.”
Chúa nhìn nàng một lúc
lâu, không đáp ngay.
Trong khoảnh khắc ấy,
bao nhiêu nghi ngờ vừa dấy lên ban nãy lại hiện về, như một lớp sương mỏng phủ
lên tâm trí.
Nhưng rồi, khi ánh mắt
chạm vào gương mặt nàng, tất cả lại dần tan ra.
Quá đỗi bình yên. Quá đỗi
dịu dàng.
Chúa khẽ thở ra, giọng
trầm xuống:
“Ta có chút việc, nên
chậm.”
Đào Thừa không hỏi
thêm, chỉ nhẹ nhàng ngồi xuống, đưa tay gảy đàn.
Tiếng đàn cất lên, từng
nhịp, từng nhịp, như nước chảy qua khe đá, không vội, không gấp, nhưng đủ khiến
lòng người buông lỏng.
Chúa đứng đó một lúc, rồi
chậm rãi bước lại gần.
Những suy nghĩ về Câu
Tiễn, về Phù Sai, về mưu kế phương Bắc… vẫn còn đâu đó, nhưng đã không còn sắc
bén như trước.
Trong khoảnh khắc ấy,
Hiền vương hiểu rất rõ.
Mình không phải không
nghi.
Chỉ là… không nỡ rời.
---
Một đêm nọ, giữa lúc
tâm trí còn vương những suy nghĩ chưa dứt, Nguyễn Phúc Tần thiếp đi trong giấc
ngủ chập chờn.
Không gian trong mộng mờ
đục như phủ một lớp sương dày.
Chúa thấy mình đứng giữa
một hành lang dài hun hút. Hai bên tối om, không một ánh đèn. Chỉ có tiếng bước
chân vọng lại, nặng nề mà rời rạc, như không phải của một người.
Rồi từ trong bóng tối,
hai bóng người dần hiện ra.
Một là hoàng thúc Nguyễn
Phúc Trung. Một là Tống thị.
Gương mặt họ tái nhợt,
máu loang đầy áo. Đôi mắt mở to, nhìn trừng trừng, không chớp.
Chúa muốn lên tiếng,
nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt.
Hai người tiến lại gần
hơn.
Rồi… họ cười.
Nụ cười không thành tiếng,
nhưng méo mó, kéo dài, như chế giễu, như oán trách, lại như đang chờ đợi một điều
gì đó.
Tiếng cười ấy không
vang ra ngoài, mà dội thẳng vào trong đầu, từng nhịp, từng nhịp.
“Ngươi còn chưa tỉnh
sao?”
Không biết lời ấy từ
đâu đến, nhưng rõ ràng như ngay bên tai.
Chúa giật mình, toàn
thân lạnh toát.
Bóng người bỗng áp sát.
Trong khoảnh khắc,
gương mặt họ gần đến mức có thể thấy rõ từng vết máu đang chảy.
Chúa bật dậy.
Hơi thở dồn dập. Mồ hôi
thấm ướt lưng áo.
Trong phòng vẫn tối, chỉ
có ánh đèn leo lét nơi góc tường. Nhưng cảm giác lạnh lẽo từ giấc mộng vẫn còn
nguyên, như chưa hề tan.
Chúa ngồi lặng rất lâu.
Ngoài trời, canh năm vừa
điểm.
Giấc mộng ấy, không đơn
thuần chỉ là mộng.
—
Khi trời vừa hửng sáng,
chúa gọi nội giám vào, truyền lệnh.
“Cho gọi Đào Thừa đến.”
Giọng nói bình thản,
không nghe ra cảm xúc.
Một lát sau, Đào Thừa
bước vào. Nàng vẫn như mọi ngày, dung nhan dịu dàng, ánh mắt trong, không chút
gợn.
Chúa nhìn nàng một lúc
lâu, rồi quay đi, nói chậm rãi:
“Nàng hãy thay ta mang
một vật đến phủ Chưởng dinh.”
Người được nhắc đến là
Nguyễn Cửu Kiều, vốn là dượng rể của chúa, phu quân của công nữ Nguyễn Phúc Ngọc
Đỉnh, con gái út của Nguyễn Phúc Nguyên.
Chúa đưa tay, nội giám
lập tức dâng lên một bộ triều phục mới, gấp ngay ngắn, vải lụa còn thơm mùi hồ.
“Đích thân nàng mang đến,”
chúa nói, mắt vẫn không nhìn nàng, “và trao tận tay cho Chưởng dinh.”
Đào Thừa khẽ cúi đầu:
“Thiếp tuân lệnh.”
Chúa dừng lại một chút,
rồi nói thêm:
“Nghe nói ông ấy ưa đàn
ca. Khi đến nơi, nếu có đàn, hãy đàn cho ông một khúc.”
Lời nói nhẹ, nhưng từng
chữ đều rõ ràng.
Đào Thừa thoáng ngẩng
lên, như muốn nhìn sâu hơn vào sắc mặt chúa. Nhưng rồi nàng lại cúi đầu, không
hỏi thêm điều gì.
“Thiếp hiểu.”
Không khí trong phòng bỗng
trở nên lặng đến mức nghe rõ cả tiếng hương cháy.
Chúa vẫn đứng đó, nhưng
không nói thêm lời nào.
Đào Thừa ôm lấy bộ triều
phục, lui ra.
Khi nàng bước qua ngưỡng
cửa, ánh nắng sớm vừa chiếu vào hành lang, phủ lên tà áo một lớp sáng nhạt.
Nàng không quay đầu lại.
—
Từ hôm ấy, trong phủ
chúa, không ai còn thấy bóng dáng Đào Thừa nữa.
Không tiếng đàn. Không
giọng hát.
Chốn tẩm điện bỗng trở
nên trống vắng lạ thường.
Ban đầu, không ai dám hỏi.
Nhưng rồi lời đồn dần lan ra, từ trong phủ ra ngoài dân gian.
Người ta thì thầm rằng,
trong gấu áo của bộ triều phục hôm ấy, có giấu một bức mật thư.
Mật thư không đề tên,
không lộ chữ, nhưng người nhận thì hiểu.
Ý chỉ rất rõ.
Phải thay trời hành đạo.
Phải dứt trừ hậu họa.
Phải để nàng biến mất,
như chưa từng tồn tại.
Không ai dám xác nhận.
Cũng không ai dám phủ
nhận.
Chỉ biết rằng, Nguyễn Cửu
Kiều là người hiểu ý chúa hơn bất kỳ ai.
Và có những việc, không
cần nói ra, vẫn phải làm. Còn việc sau đó ra sao, không ai rõ. Chỉ biết từ hôm ấy,
người trong phủ không còn thấy nàng nữa.
—
Đêm hôm đó, chúa Hiền một
mình ngồi trong tẩm điện.
Chiếc đàn vẫn đặt ở chỗ
cũ.
Chúa đưa tay chạm nhẹ
vào dây đàn.
Âm thanh bật lên khô khốc,
lạc nhịp.
Không còn ai để gảy lại
khúc cũ.
Chúa khẽ nhắm mắt.
Trong lòng không phải
không đau.
Nhưng nỗi đau ấy, bị ép
xuống rất sâu, dưới một thứ khác lớn hơn.
Vận nước.
Một lúc lâu sau, chúa mở
mắt, đứng dậy.
“Truyền lệnh,” giọng
chúa trầm hẳn xuống, “từ ngày mai, mở thao trường luyện võ.”
—
Từ đó về sau, chúa Hiền
không còn lui tới tẩm điện như trước.
Việc triều chính được
chấn chỉnh lại. Tấu chương không còn chất đống. Các buổi thiết triều diễn ra đều
đặn, không ai còn phải đứng chờ trong im lặng như trước.
Trong doanh trại, tiếng
trống luyện binh vang lên từ sáng sớm đến tận chiều muộn.
Chúa đích thân xem xét
khí giới, sửa sang thuyền chiến, chiêu mộ tráng đinh. Kẻ có sức, có gan đều được
thu nhận.
Voi chiến được tập trận.
Thủy binh ngày đêm luyện tập trên sông.
Khắp nơi dấy lên một
khí tức khác hẳn: căng mà chắc, lặng mà sâu.
Có người nói, từ sau việc
ấy, chúa Hiền như biến thành một con người khác.
Ít nói hơn.
Quyết đoán hơn.
Và cũng… lạnh hơn.
Chỉ có điều, mỗi khi
đêm xuống, khi đi ngang qua tẩm điện cũ, đôi khi vẫn thấy chúa dừng lại rất
lâu.
Nhưng rồi, cũng chỉ đứng
đó một lát.
Sau đó quay đi.
Không ngoảnh lại nữa.
Từ đó, trong phủ không
còn tiếng đàn, nhưng tiếng binh đao thì ngày một gần. Một người mất đi, nhưng vận
nước thì không cho phép mềm lòng thêm lần nào nữa.
HẾT CHƯƠNG 3
TIẾN CÔNG RA BẮC, LÃO
TƯỚNG HY SINH - CHƯƠNG 4
Bấy giờ trong cõi Đàng
Trong, ngoài biên thùy tạm lắng, trong dân gian phần nhiều yên ổn. Mưa thuận
gió hòa, thóc lúa được mùa, kho tàng dần đầy, chợ búa không còn cảnh đói kém
như những năm loạn lạc trước.
Chúa Hiền ở Phú Xuân,
càng ngày càng chuyên tâm việc trị quốc. Nội điện ít tiếng vui chơi, không dựng
đài cao, không gần gũi con hát gái đẹp như thói thường các đời quyền quý. Mỗi
ngày thiết triều, tấu chương xem xét kỹ lưỡng, việc thuế má giảm nhẹ, sai dịch
được tiết chế. Quan lại trong ngoài, kẻ giỏi thì được dùng, kẻ lười biếng thì bị
quở phạt, không thiên vị thân sơ.
Dân gian vì thế mà an
cư, trong các làng xã thường truyền nhau rằng:
“Đời này tuy chưa hẳn cực
thịnh, nhưng là thời ít loạn nhất từ trước đến nay.”
Song trong cái yên ấy,
vẫn có cái thế đã dần được định hình, như nước lặng mà sâu, như lửa âm dưới tro
tàn.
Về việc binh ở phương Bắc,
từ thời tiên chúa đến nay, họ Trịnh vẫn không nguôi chí nam tiến, mà họ Nguyễn
cũng quyết giữ đất phương Nam, lấy sông Gianh làm ranh giới.
Biên giới sông Gianh vì
thế mà trở thành nơi gió lửa kéo dài, một bên là giữ, một bên là tiến, như hai
dòng nước ngược chiều, không bao giờ hòa lại được.
---
Năm 1655, tướng Trịnh
giữ châu Bắc Bố Chính là Phạm Tất Đồng nhiều lần đem quân quấy nhiễu ngoài
biên, khiến tình hình trở nên căng thẳng. Tin báo dồn về Phú Xuân, chúa Nguyễn
liền sai Tiết chế Nguyễn Hữu Tiến cùng Đốc chiến Nguyễn Hữu Dật đem quân đi
đánh, lại sai tướng giữ Bố Chính là Xuân Sơn làm tiền phong hạ đạo.
Trước khi xuất quân,
Nguyễn Hữu Tiến nói với các tướng:
“Đã qua sông Gianh, thì
không còn đường lui. Trận này phải đánh cho dứt.”
Tháng 4 năm 1655, chúa Nguyễn
lại sai Nguyễn Cửu Kiều đem quân đi tiếp viện, hợp vào thế trận chung.
Trên bộ, Nguyễn Hữu Tiến
và Nguyễn Hữu Dật dẫn quân vượt sông Gianh, đánh thẳng vào Bắc Bố Chính. Tướng
Trịnh là Phạm Tất Toàn thấy thế không giữ nổi, phải đầu hàng.
Đà thắng vừa mở, Tiến
và Dật lập tức thúc quân tiến lên Hoành Sơn. Tướng Đàng Ngoài là Lê Hữu Đức
giao chiến không nổi, thua chạy. Quân Nguyễn thừa thắng đánh lấy Hà Trung, tướng
Bắc Hà là Lê Văn Hiểu cũng thua, phải cùng Lê Hữu Đức lui về giữ An Trường.
Trong quân Nguyễn, khí
thế đang lên. Có tướng nói nhỏ:
“Đà này nếu không tiến
nữa, e phí mất thời cơ.”
Quả nhiên, khi quân
Nguyễn tiến đến Hà Trung, quân Trịnh liên tiếp thua chạy, không giữ nổi tuyến
ngoài.
Cùng lúc ấy, tướng lão
thành Nguyễn Cửu Kiều đem thủy quân tiến đóng ở bờ nam sông Đàm, chiêu phủ hai
huyện Kỳ Anh và Thạch Hà. Dân chúng vùng này vốn chịu nhiều binh lửa, thấy quân
Nguyễn thế mạnh, dần dần quy phục. Người theo về ngày một đông, khiến thế lực
Đàng Trong lan rộng nhanh chóng.
Tin bại trận truyền về,
Trịnh Tráng nổi giận, nói:
“Để mất đất liên tiếp,
quân tâm sao còn giữ được!”
Bèn sai Trịnh Thượng
làm thống lĩnh, mang quân vào nam, đồng thời triệu các tướng cũ về chỉnh đốn lại
thế trận. Lê Văn Hiểu bị thương, chết dọc đường, còn Lê Hữu Đức bị giáng chức.
Trịnh Thượng lãnh binh
tiến vào huyện Kỳ Hoa, chia quân thủy tiến đến cửa Kỳ La, tạo thế hai mặt giáp
công.
Nguyễn Hữu Tiến thấy thế,
lại cho quân lui về nam sông Gianh. Quân lui mà hàng ngũ vẫn chỉnh tề, không
chút rối loạn.
Trịnh Thượng đứng trên
gò cao quan sát, khẽ nói:
“Rút mà không loạn, tất
có mưu.”
Vì thế không dám đuổi gấp,
chỉ đóng quân ở Lạc Xuyên, chia quân giữ Hà Trung để củng cố.
Nhưng không lâu sau,
Nguyễn Hữu Tiến và Nguyễn Hữu Dật thấy quân Trịnh án binh không tiến, liền đổi thế.
Hai người bàn nhau:
“Địch đã ngờ mà không
dám đánh, chính là lúc ta đánh.”
Lập tức chia quân thủy
bộ phản kích.
Quân Trịnh không kịp trở
tay. Cánh thủy phải bỏ Kỳ La rút về Châu Nhai, cánh bộ bỏ Lạc Xuyên lui về giữ
An Trường. Thế trận vừa dựng lên lại bị phá vỡ.
Chỉ trong một loạt giao
tranh, bảy huyện Nghệ An phía nam sông Lam là Kỳ Hoa, Thạch Hà, Thiên Lộc, Nghi
Xuân, La Sơn, Hương Sơn và Thanh Chương đều rơi vào tay chúa Nguyễn.
Một dải đất rộng lớn mở
ra, nhưng cũng đồng thời đẩy cuộc đối đầu Trịnh - Nguyễn lên một bước căng thẳng
mới, không còn dễ lui như trước.
---
Trước những thất bại
liên tiếp, Trịnh Tráng nổi giận, giáng chức Trịnh Thượng, rồi cử con là Trịnh Tạc
vào làm Thống lĩnh. Trong lúc bàn việc quân, Trịnh Tráng trầm giọng nói:
“Đất đã mất, quân đã
lui, nếu còn chậm trễ, e không giữ nổi thế Bắc.”
Trịnh Tạc cúi đầu lĩnh
mệnh:
“Con xin vào nam, trước
chỉnh quân, sau mới tính việc tiến lui.”
Nguyễn Hữu Tiến thấy viện
binh Trịnh kéo đến, bèn chủ động lui về giữ Hà Trung, không giao chiến vội.
Trịnh Tạc vừa vào đến
nơi, đang định chỉnh đốn lại thế trận, thì phía Bắc họ Mạc lại nổi lên quấy rối.
Tin báo dồn dập khiến Trịnh Tạc không thể không rút quân về ứng phó.
Trước khi rời đi, Trịnh
Tạc gọi các tướng lại, dặn rằng:
“Giữ được An Trường thì
còn đường xoay chuyển. Mất chỗ này, thế trận phía nam coi như đứt.”
Đào Quang Nhiêu được
giao ở lại trấn giữ An Trường. Vũ Văn Thiêm lãnh thủy quân đóng ở Khu Độc, án
giữ đường sông. Thân Văn Quang và Mẫn Văn Liên đem quân giữ Tiếp Vũ, làm thế chân
kiềng, chống giữ tuyến ngoài.
Quân Trịnh lúc ấy tuy
đông, nhưng sau nhiều trận thua, lòng quân đã có phần dao động. Các tướng giữ đất,
tuy không nói ra, nhưng ai cũng hiểu: chỉ cần một trận thất thế nữa, toàn tuyến
phía nam có thể sụp đổ.
---
Năm 1656, chiến sự lại
bùng lên dữ dội.
Nguyễn Hữu Tiến đem
quân đánh Tiếp Vũ. Quân vừa áp sát, trống trận dồn dập, khí thế như sóng dâng.
Tướng Bắc Hà là Thân Văn Quang và Mẫn Văn Liên thấy thế không chống nổi, bỏ
doanh trại mà chạy.
Tin thắng vừa truyền,
Nguyễn Hữu Dật lập tức nắm thời cơ, thúc quân tiến lên. Thủy quân của Vũ Văn
Thiêm bị đánh úp, đội ngũ rối loạn. Thuyền chiến chưa kịp xoay trở đã bị phá
tan. Vũ Văn Thiêm kinh hoảng, vội vàng dẫn tàn quân tháo chạy.
Hai cánh quân Nam Hà hợp
lại, thế như chẻ tre, tiến thẳng đến đụng độ với Đào Quang Nhiêu. Nhiêu cố sức
chống giữ, nhưng quân đã mỏi, lòng đã động. Giao chiến chưa lâu thì vỡ trận, phải
rút chạy về An Trường.
Chiến tuyến phía nam của
quân Trịnh chao đảo.
Tin báo dồn về Thăng
Long, Trịnh Tráng không giấu nổi giận dữ, đập mạnh tay xuống án:
“Cả một dải đất mà để mất
vào tay bọn trong ấy, các tướng giữ quân để làm gì?”
Không chần chừ, chúa Trịnh
Tráng lập tức cử con út là Trịnh Toàn vào cứu viện.
Trịnh Toàn tuổi trẻ,
tài cao, lĩnh mệnh, đem quân tiến gấp vào đến Thạch Hà. Vừa đến nơi đã lập tức
chỉnh đốn lại thế trận, gọi các tướng đến phân phó:
“Không giữ được tuyến
ngoài, thì giữ tuyến trong. Không được để chúng vượt sông Lam.”
Theo đó, Đào Quang
Nhiêu và Dương Hồ được lệnh tiến lên đóng giữ Đại Nại và Hương Bộc, tạo thế chặn
bộ binh. Vũ Văn Thiêm được điều ra giữ cửa Châu Nhai, án ngữ đường thủy.
Thế trận vừa tạm ổn,
thì tin tức dồn dập báo về: quân Đàng Trong lại kéo đến.
Mùa hè năm ấy, Nguyễn Hữu
Dật cử lão tướng Nguyễn Cửu Kiều lần nữa xuất quân. Dù tuổi đã cao, nhưng khí
thế vẫn không kém người trẻ. Trước khi xuống thuyền, Nguyễn Cửu Kiều chỉ nói một
câu:
“Còn sức còn đánh. Chưa
đến lúc lui.”
Quân vừa áp sát, thủy
binh của Vũ Văn Thiêm lại một lần nữa tan vỡ. Thuyền chiến bị đánh chìm, quân
sĩ rối loạn. Thiêm không dám chống, lại bỏ chạy.
Nguyễn Hữu Dật vượt
sông Lam, hợp binh với Nguyễn Cửu Kiều, kéo quân đến Đại Nại. Cùng lúc đó, quân
bộ của Nguyễn Hữu Tiến đánh mạnh vào Hương Bộc, ép Đào Quang Nhiêu vào thế chống
đỡ.
Thế trận quân Trịnh một
lần nữa nghiêng ngả.
Nhưng đúng lúc ấy, Trịnh
Toàn dẫn đại quân kịp thời kéo đến. Vừa nhập trận đã lập tức phản công. Hai bên
giao chiến ác liệt, cờ xí rối loạn, tiếng hò reo vang dậy cả một vùng.
Quân Nguyễn không kịp
xoay trở, bị đánh lui.
Không dừng lại, Trịnh
Toàn tiếp tục thúc quân tiến sang Đại Nại, đánh thẳng vào cánh quân của Nguyễn
Cửu Kiều. Thế trận đảo chiều, quân Nam Hà buộc phải chống đỡ trong thế bị ép.
Chiến sự lan ra tận
sông Lam.
Nguyễn Cửu Kiều khi ấy
kiêm lĩnh chức Thủy sư Phó tướng, cùng Tham tướng Nguyễn Phúc Tráng đem binh
thuyền đánh thẳng ra cửa biển Đan Nha. Một trận thủy chiến dữ dội diễn ra, sóng
nước đỏ màu máu.
Giữa lúc đó, thủ lĩnh
miền núi là Phù Dương cũng đem quân từ thượng nguồn kéo xuống, đánh vào cánh
quân của Đào Quang Nhiêu.
Thế trận thoáng chốc có
lợi cho quân Đàng Trong.
Nhưng quân Trịnh nhanh
chóng phản kích. Phù Dương không chống nổi, quân tan, phải rút lui.
Nguyễn Cửu Kiều thấy vậy,
lập tức đem quân đến ứng cứu. Trận đánh trở nên ác liệt hơn bao giờ hết. Trong
lúc giao tranh, Nguyễn Cửu Kiều chém được hai tướng Bắc Hà là Tào Nham và Diễn
Thọ ngay tại trận.
Quân Nguyễn thừa thắng
xông lên, khí thế tưởng chừng có thể phá vỡ toàn tuyến.
Nhưng rồi thế trận bất
ngờ đổi chiều.
Quân Trịnh dồn lực phản
công, thế công của quân Nam Hà bị chặn lại. Giao chiến kéo dài, quân Nguyễn dần
yếu thế, buộc phải rút về Hà Trung.
Trịnh Toàn và Đào Quang
Nhiêu thừa thắng truy kích đến Tam Lộng.
Nhưng lần này, Nguyễn Hữu
Tiến và Nguyễn Hữu Dật đã chờ sẵn. Khi quân Trịnh vừa tiến sâu, lập tức phản
công. Một trận đánh dữ dội nổ ra, khiến quân Trịnh không giữ nổi thế, phải rút
lui về An Trường.
Chiến cuộc giằng co,
không bên nào giữ được ưu thế lâu dài.
Trong loạn chiến ấy,
lão tướng Nguyễn Cửu Kiều bị thương nặng. Ông lui về Quảng Bình, không lâu sau
thì qua đời, thọ chín mươi tám tuổi.
Trước khi vĩnh viễn lìa
trần, vị lão tướng từng lập bao chiến công không nói một lời. Ông chỉ lặng lẽ
nhìn về phía bắc, nơi cờ trận vẫn còn bay, nơi từng là quê cha đất tổ.
Ánh mắt ấy dừng lại rất
lâu… rồi tắt.
Nghe tin, trong quân ai
nấy đều lặng đi. Có người khẽ nói:
“Một cây cột lớn đã
ngã.”
Từ đó, thế trận hai bên
càng thêm cân bằng.
Quân Trịnh tuy nhiều lần
thất thế, nhưng vẫn giữ được An Trường. Quân Nguyễn tuy tiến sâu, nhưng không
thể dứt điểm.
Nếu đang lúc thắng mà
tiến thêm một bước, e rằng cục diện đã khác.
Nhưng chiến tranh vốn
không cho người ta chọn lại.
---
Lại nói vào quãng thời
gian ấy, ở Đàng Ngoài, chúa Trịnh Tráng lâm bệnh nặng. Mọi việc quân cơ, chính
sự đều do thế tử Trịnh Tạc đứng ra điều hành.
Trong khi đó, ngoài mặt
trận Nghệ An, Trịnh Toàn nhiều phen xông pha, quân sĩ đều kính phục, uy danh
ngày một lớn.
Tin ấy truyền về kinh,
Trịnh Tạc nghe xong, không nói gì, chỉ khẽ gật đầu. Nhưng đêm xuống, trong thư
phòng, ánh đèn chưa tắt, Trịnh Tạc vẫn ngồi lặng hồi lâu.
Một cận thần thân tín
khẽ hỏi:
“Thế tử có điều chi
chưa yên?”
Trịnh Tạc chậm rãi đáp:
“Người có công lớn, lại
được lòng quân, nếu không giữ chừng mực, e sau này khó mà chế ngự.”
Giọng nói không cao,
nhưng ý đã rõ.
Ít ngày sau, Trịnh Tạc
sai con là Trịnh Căn mang quân vào Nghệ An. Bề ngoài nói là tăng viện, nhưng
trong quân ai cũng hiểu, đó còn là để kiềm chế Trịnh Toàn.
Khi Trịnh Căn đến nơi,
hai đạo quân tuy cùng một nhà, nhưng thế lực ngầm đã phân ra.
Có lần, trong trướng, một
tướng dưới quyền Trịnh Toàn thấp giọng:
“Quân ta chưa đánh xong
giặc ngoài, trong đã phải dè chừng lẫn nhau, e không phải điềm lành.”
Trịnh Toàn nghe vậy, chỉ
lạnh lùng đáp:
“Việc của ta là giữ đất.
Còn chuyện khác, không đến lượt ta nói.”
Nói thì vậy, nhưng
trong lòng cũng hiểu, sóng ngầm đã nổi.
Tháng tư năm 1657, Trịnh
Tráng qua đời. Tin tang vừa truyền, triều chính lập tức đổi chủ. Trịnh Tạc lên
nối ngôi, xưng là Tây Định vương.
Ở Nam Hà, Hiền vương
nghe tin, biết trong họ Trịnh đang có điều bất ổn, bèn sai người bí mật ra Bắc,
tìm cách dụ Trịnh Toàn.
Sứ giả gặp riêng Trịnh
Toàn, nói nhỏ:
“Chúa thượng biết tướng
quân là người có chí. Nếu quay vào Nam, tất được trọng dụng.”
Trịnh Toàn nghe xong, sắc
mặt không đổi, chỉ đáp gọn:
“Ta là con họ Trịnh, chết
cũng làm ma nhà Trịnh. Đừng nói nữa.”
Sứ giả biết không thể
lay chuyển, đành lui.
Tin báo về Phú Xuân, Hiền
vương chỉ im lặng, không nói thêm lời nào.
Không lâu sau, Trịnh Tạc
hạ lệnh triệu Trịnh Toàn về kinh, đồng thời cử Trịnh Căn thay làm Thống lĩnh
ngoài mặt trận.
Lệnh đưa ra, không ai
dám trái.
Ngày Trịnh Toàn rời
quân, binh sĩ đứng tiễn hai bên đường, không khí nặng nề. Có người nén không được,
khẽ gọi:
“Tướng quân…”
Trịnh Toàn quay lại, chỉ
nói một câu:
“Giữ lấy đất. Đừng để mất.”
Rồi thúc ngựa đi thẳng,
không ngoảnh lại.
Về đến kinh, chưa kịp
yên vị, Trịnh Tạc đã lấy cớ trách tội không chịu tang cha cho trọn lễ, sai bắt
giam vào ngục.
Trong ngục tối, có người
hỏi nhỏ:
“Tướng quân có hối
không?”
Trịnh Toàn chỉ cười nhạt:
“Hối cái gì? Chỉ tiếc,
chưa kịp chết ngoài chiến trận mà lại chết vì anh em ruột thịt.”
Ít lâu sau, Trịnh Toàn
bị giết.
Chuyện anh em trong một
nhà, vì quyền thế mà xuống tay, không chút dung tình, khiến người nghe cũng phải
lạnh lòng.
Sau cái chết của Trịnh
Toàn, quân dưới trướng tan tác.
Kẻ thì theo Trịnh Căn,
tiếp tục phục vụ nhà chúa Trịnh.
Người thì bỏ đi nơi
khác.
Cũng có không ít người
vượt sông vào Nam, xin theo chúa Nguyễn.
Chiến cuộc chưa dứt, mà
lòng người đã rẽ đôi.
---
Tháng sáu năm 1657, Trịnh
Căn chia quân, sai Hoàng Thể Giao, Lê Thì Hiến và Trịnh Thế Công vượt sông Lam,
đánh vào huyện Thanh Chương, nhằm phá thế cầm cự của quân Nam Hà.
Quân vừa động, tin đã lọt
ra ngoài.
Nguyễn Hữu Tiến nhận được
mật báo, lập tức cho quân chỉnh đốn phòng bị. Trong trướng, Tiến nói với các tướng:
“Giặc tưởng đánh úp,
nhưng ta đã biết trước. Trận này, không cần tiến, chỉ cần giữ vững cũng đủ khiến
chúng tự lui.”
Quả nhiên, khi quân Trịnh
vừa qua sông, chưa kịp triển khai đội ngũ, quân Nguyễn đã sẵn thế chờ sẵn. Hai
bên giao chiến không lâu, quân Trịnh rối loạn, buộc phải rút về bờ bắc sông
Lam.
Sau trận ấy, thế trận
hai bên dần rơi vào giằng co.
Sông Lam trở thành ranh
giới tạm thời. Hai bên dựng trại đối diện, cờ xí nhìn thấy nhau, nhưng không ai
dám khinh suất vượt sông. Chỉ thỉnh thoảng có những trận đánh nhỏ, thử sức, dò
thế, rồi lại lui.
Chiến tranh không bùng
lên dữ dội, nhưng cũng không hề lắng xuống.
Tháng sáu năm 1658, tù
trưởng Lang Công Chấn ở Quỳnh Lưu đem quân theo về với Nam Hà, tự xin đánh Trịnh
để lập công.
Trước khi xuất quân,
Lang Công Chấn nói với thuộc hạ:
“Phen này nếu thắng, đất
này sẽ có chỗ cho ta dung thân. Nếu thua, thì coi như trả nợ núi rừng.”
Nhưng trận đánh không
như ý. Quân Trịnh phản kích mạnh, đánh tan lực lượng của Lang Công Chấn, bắt sống
giải về Thăng Long.
Tin ấy truyền đi, khiến
nhiều người đang hăng chiến cũng phải chùn bước.
Tháng bảy năm ấy, quân
Nguyễn lại vượt sông Lam, tiến đánh huyện Hưng Nguyên. Ban đầu thế trận thuận lợi,
đánh lui được quân Trịnh do Nguyễn Hữu Tá trấn giữ.
Trong quân có người hô
lớn:
“Thừa thắng mà tiến!”
Nhưng ngay lúc ấy, Lê
Thì Hiến dẫn quân kéo đến. Thế trận lập tức đổi chiều. Quân Nguyễn không giữ được
ưu thế, bị đánh lui, phải rút về phía nam sông.
Tháng mười hai, quân Trịnh
chuyển sang thế chủ động, đánh xuống Hương Sơn. Quân Nguyễn chống đỡ không nổi,
phải lui, để mất địa bàn.
Chiến sự cứ thế qua lại,
bên được bên mất, không bên nào giữ được thế lâu dài.
Đến tháng tám năm 1660,
quân Trịnh lại tiến đánh Nghi Xuân, muốn phá thế cầm cự kéo dài.
Nhưng lần này, quân Nam
Hà đã có chuẩn bị. Khi quân Trịnh vừa tiến sâu, lập tức bị phản kích. Trận đánh
diễn ra quyết liệt, cuối cùng quân Trịnh thua trận, phải rút lui.
Sau nhiều năm giao
tranh, đất Nghệ An trở thành nơi giằng co không dứt.
Người dân hai bên bờ
sông Lam, ngày cày ruộng, đêm nghe trống trận. Có kẻ sáng còn ở làng, chiều đã
thành lính. Có người đi rồi, không bao giờ trở lại.
Chiến tranh lúc này,
không còn là chuyện thắng bại một trận.
Mà là cuộc tiêu hao kéo
dài, ai giữ được lâu hơn, người đó mới có thể nói đến thắng.
---
Trong khi ngoài mặt trận
chỉ còn những trận đánh lẻ tẻ, thì phía sau lưng mỗi bên đều âm thầm củng cố thế
lực.
Ở Nam Hà, Nguyễn Hữu Dật
nhân lúc ngưng chiến, bắt đầu dùng đến kế sâu hơn. Dật cho tung gián điệp ra Bắc,
ngầm liên lạc với Phạm Hữu Lễ trấn thủ Sơn Tây, Văn Dũ trấn thủ Hải Dương, lại
hẹn với họ Vũ ở Tuyên Quang và họ Mạc ở Cao Bằng cùng nổi dậy.
Trong trướng, có người
lo ngại:
“Các cánh ấy lực yếu, lại
mỗi người một ý, e khó thành đại sự.”
Nguyễn Hữu Dật chỉ khẽ
đáp:
“Không cần họ mạnh. Chỉ
cần họ động, là đủ loạn.”
Nhưng việc không diễn
ra như tính toán.
Các thế lực ở miền Bắc
tuy có lời hẹn, nhưng đều giữ ý riêng. Nhất là hai họ Vũ, Mạc, vốn đã quen cát
cứ, không muốn làm kẻ đi trước. Ai nấy đều chờ quân Đàng Trong vượt sông Lam, bắc
tiến thật gấp, rồi mới chịu ra mặt.
Về phía Nam Hà, tình
hình cũng không khá hơn.
Quân Nguyễn đi đánh xa
đã lâu, binh sĩ mỏi mệt, lương thảo vận chuyển khó khăn. Trong quân, nhiều người
cũng ngầm nghĩ: phải có biến lớn ở phía Bắc thì mới nên đánh mạnh.
Thế là hai bên đều chờ.
Chờ đối phương sơ hở.
Chờ thời cơ xuất hiện.
Và cũng để chờ lẫn
nhau.
Tin tức không qua được
tai người.
Chúa Trịnh biết Phạm Hữu
Lễ có ý thông đồng với Nam Hà, liền cho người dụ về, rồi kín đáo xử tử.
Trong phủ chúa, khi có
người nhắc đến, Trịnh Tạc chỉ lạnh lùng nói:
“Kẻ hai lòng, giữ lại
chỉ thêm họa.”
Ngoài mặt trận, Trịnh
Căn cũng giữ quân rất nghiêm.
Có lần, tướng Hoàng
Nghĩa Chấn vì đố kỵ, không chịu tiếp ứng cho Đào Quang Nhiêu, khiến thế trận
suýt vỡ. Trịnh Căn biết chuyện, không xét nhiều, lập tức hạ lệnh chém.
Khi quân sĩ còn chưa hết
bàng hoàng, lại có việc Nguyễn Đức Dương lén bán lương cho quân Nam Hà. Trịnh
Căn sai bắt, xử tử ngay trước doanh trại.
Trịnh Căn nói trước ba
quân:
“Trong ngoài đều là giặc.
Không trị, sao giữ được quân?”
Kỷ luật nghiêm đến mức,
quân Trịnh tuy mệt nhưng không dám loạn.
Bên kia, Nguyễn Hữu Dật
cũng không kém phần cứng rắn.
Hàng tướng Phạm Tất
Toàn sau khi đã quy thuận, lại lộ ý muốn trở về Bắc. Tin vừa đến, Nguyễn Hữu Dật
không do dự, lập tức xử chém.
Một viên tướng đứng bên
khẽ hỏi:
“Người đã hàng, sao
không dung?”
Nguyễn Hữu Dật đáp ngắn:
“Đã không dứt lòng, giữ
lại chỉ là mối họa.”
Chiến tranh kéo dài,
lòng người cũng dần đổi khác.
Trong hàng tướng Nguyễn,
mâu thuẫn bắt đầu nảy sinh.
Nguyễn Hữu Tiến cùng một
số thuộc tướng không ưa Nguyễn Hữu Dật, cho rằng Hiền vương quá tin dùng Dật,
mà xem nhẹ công lao của mình.
Lời qua tiếng lại, tuy
chưa bùng ra ngoài, nhưng trong quân đã có chia rẽ ngầm.
Tin ấy lọt đến tai tình
báo Bắc Hà.
Không bỏ lỡ cơ hội, Trịnh
Căn lập tức sai người mang vàng bạc, bí mật tìm cách mua chuộc Nguyễn Hữu Dật.
Người được sai đến gặp
riêng, nhỏ giọng:
“Chỉ cần tướng quân thuận
theo, phú quý về sau không thiếu.”
Nguyễn Hữu Dật nghe
xong, sắc mặt không đổi, chỉ hỏi lại:
“Các ngươi tưởng ta là
người thế nào?”
Người kia chưa kịp đáp,
Dật đã phất tay:
“Biến ngay.”
Ngay sau đó, Nguyễn Hữu
Dật đem toàn bộ việc này tâu về Phú Xuân.
Hiền vương nghe tin, chỉ
khẽ gật đầu. Ngoài mặt vẫn tĩnh lặng như mặt hồ không gợn sóng, nhưng trong
thâm tâm, người hiểu rõ: Chiến tranh đến lúc này, đâu chỉ còn diễn ra nơi chiến
địa. Nó đã lặng lẽ chuyển vào lòng người, nơi khó thấy nhất, cũng là nơi khó dập
tắt nhất.
Hai bên vẫn giằng co,
không ai chịu nhường ai. Cục diện tưởng chừng là thắng thua của binh đao, nhưng
thật ra lại là cuộc đối đầu của những niềm tin đối nghịch.
Cùng mang chung dòng
máu Việt, cùng nói một tiếng nói, vậy mà lại bị cuốn vào cảnh nồi da xáo thịt.
Mỗi nhát gươm hạ xuống, không chỉ là sinh mạng ngã gục, mà còn là một vết rạn
trong lòng người chiến binh còn sống.
Ngoài mặt, trời đất vẫn
im lìm. Nhưng phía dưới sự tĩnh lặng ấy, sóng ngầm đã dâng cao, cuộn xiết từng
ngày.
Những biến động lớn hơn
dường như vẫn lặng lẽ chờ đợi một khoảnh khắc, một thời cơ, để bùng vỡ.
Còn những gì sẽ xảy ra
tiếp theo, có lẽ chỉ thời gian mới trả lời được.
HẾT CHƯƠNG 4
MẶT BẮC CHƯA YÊN,
PHƯƠNG NAM DẬY SÓNG - CHƯƠNG 5
Cuộc chiến tranh với
quân Trịnh cứ đánh rồi rút, rút rồi đánh, kéo dài hết năm này qua năm khác.
Binh sĩ hai bên quen tiếng trống trận hơn tiếng gà gáy, quen mùi khói súng hơn
mùi rơm mới. Người ở lâu ngoài trận, ánh mắt cũng dần đổi khác, không còn cái
háo hức của buổi đầu, mà thay vào đó là sự lặng lẽ, chai sạn.
Trong doanh trại, có kẻ
đêm nằm không ngủ, nhìn lên mái lều mà thở dài:
“Không biết bao giờ mới
là trận cuối.”
Người bên cạnh khẽ đáp:
“Đánh đến khi nào một
bên không còn sức đánh nữa, thì mới thôi.”
Nói xong, cả hai đều im
lặng. Bởi ai cũng hiểu, cái ngày ấy còn xa.
Ở phương nam, tình hình
cũng không yên ổn.
Chiêm Thành tuy ngoài mặt
giữ lễ, sai sứ triều cống đều đặn, nhưng trong lòng chưa từng thực phục. Những
vùng đất đã mất, đối với họ không chỉ là đất đai, mà còn là danh dự của một
vương triều từng hùng mạnh. Vì thế, cái gọi là “quy thuận”, thực ra chỉ là tạm
thời nhún mình.
Không cay cú sao được,
khi họ đã để mất Kauthara, tức thành Hoa Anh, chẳng khác nào tự chặn đường buôn
bán với nước ngoài của Chiêm Thành. Đường biển bị cắt đứt, mọi hoạt động thông
thương và phát triển kinh tế nhằm nuôi hậu phương đều không còn, nguồn lực cạn
kiệt, lực lượng hải chiến hùng mạnh từng vang danh cũng không còn nữa, khiến
Chiêm Thành bị cô lập hoàn toàn.
Trong triều Chiêm, có lần
một vị đại thần nói nhỏ với vua trẻ Po Thot:
“Người Việt nay đang bận
chiến sự ngoài Bắc, thế lực bị phân tán. Nếu không tính từ bây giờ, e sau này
càng khó.”
Quốc vương xứ
Panduranga Chiêm Thành không đáp ngay, chỉ đưa mắt nhìn về phía bắc, nơi biên
giới xa mờ trong nắng. Một lúc lâu sau mới chậm rãi nói:
“Muốn đánh, phải có lực.
Muốn có lực, phải có người cùng đứng.”
Có kẻ trong triều còn
thẳng thắn hơn:
“Chỉ dựa vào sức mình,
khó lòng lấy lại đất cũ. Phải mượn tay người.”
Những lời ấy không ghi
vào sử sách, nhưng lại là điều ai cũng hiểu.
Từ đó, các vua
Panduranga Chiêm Thành ngấm ngầm sai người đi lại với các nước lân bang để tìm
kiếm liên minh. Sứ giả âm thầm qua mặt chính quyền Đàng Trong, liên tục qua lại
Malacca, Ayutthaya, Lan Xang, mang theo không chỉ lễ vật mà còn những lời hứa
kín đáo, những toan tính chưa nói thành lời.
Ngoài mặt thì yên,
nhưng bên trong đã dậy sóng.
Phương bắc còn chưa dứt
lửa, phương nam lại âm thầm nổi gió. Thế đất Đàng Trong, tưởng như vững, kỳ thực
lại đang bị kéo căng từ hai đầu, chỉ chờ một chỗ sơ hở, là có thể rung chuyển.
---
Bên cạnh Vương quốc
Chiêm Thành, tình hình Vương quốc Chân Lạp bấy giờ lại càng rối ren hơn.
Trong triều ngoài nội,
chú cháu anh em tranh quyền đoạt vị, kẻ trước vừa ngã xuống, người sau đã vội
bước lên, máu chưa kịp khô đã lại đổ thêm. Quan lại chia bè kết cánh, người
theo phe này, kẻ dựa phe kia, sáng còn chầu chung một điện, chiều đã ngấm ngầm
mưu hại lẫn nhau.
Vị vua mới lên ngôi là
Ramathipadi I, người Việt quen gọi là Nặc Ông Chân, lại theo đạo Hồi, khiến
trong nước càng thêm chia rẽ. Dân chúng vốn quen tín ngưỡng cũ, nay bị ép đổi
thay, lòng người không phục. Kẻ theo thì ít, người chống thì nhiều, oán khí
tích tụ khắp nơi, chỉ chờ dịp mà bùng lên.
Tình hình lưu dân Việt
và người Chiêm Thành lưu lạc vì sinh kế, vì chiến tranh, sinh sống tại kinh đô
Chân Lạp cũng không dễ thở như thời công nữ Ngọc Vạn về làm vợ vua Chey Chetta
II. Họ bị giới quý tộc Chân Lạp và phe phái thân nhà Minh và sau này là Thanh
triều chèn ép, cô lập, đồng thời phải chịu nhiều sự sách nhiễu.
Có một vị quan lớn, giữ
tước vị Ốc nha (Oknha) trong triều Chân Lạp, từng than:
“Trong chưa yên, ngoài
tất loạn. Nước ta e khó giữ lâu.”
Lời nói ấy chẳng bao
lâu đã ứng nghiệm.
Từ cuối năm 1658, hai
người con còn sống của Preah Outey là Ang Sur và Ang Tan dấy binh, dựng cờ chống
lại Ramathipadi I (tức Nặc Ông Chân). Ban đầu, khí thế khá mạnh, quân theo
không ít, nhưng thế lực chưa đủ, lại thiếu người trợ giúp. Vua Ramathipadi I
còn mượn quân của Vương quốc Ayutthaya về đánh, nên chẳng bao lâu sau, Ang Sur
và Ang Tan bị đánh bại.
Quân tan, hai người phải
bỏ chạy. Đêm xuống vượt rừng, ngày ẩn nơi sông nước, tránh sự truy lùng gắt
gao. Có lần suýt bị bắt, phải bỏ cả ấn tín, chỉ kịp giữ lấy mạng mà thoát thân.
Ang Tan thở dốc nói:
“Chạy nữa thì còn đường
nào?”
Ang Sur im lặng hồi lâu
rồi đáp:
“Còn sống là còn đường.”
Cuối cùng, cả hai chạy
về vùng Thủy Chân Lạp, tạm lánh nơi đất xa, nhưng lòng vẫn chưa nguôi ý phục quốc.
Nghe danh Thái hậu Ngọc
Vạn, vốn là người từng trải, lại có mối liên hệ sâu với Đàng Trong, hai người
tìm đến xin lời chỉ dẫn.
Khi vào yết kiến, cả
hai đều cúi đầu, không dám nói nhiều. Thái hậu nhìn họ hồi lâu, ánh mắt trầm
tĩnh, rồi chậm rãi hỏi:
“Các ngươi muốn giữ mạng,
hay muốn lấy lại ngôi?”
Ang Sur đáp ngay:
“Nếu chỉ giữ mạng, đã
không đến đây.”
Thái hậu khẽ gật đầu,
như đã biết trước câu trả lời ấy. Bà quay mặt nhìn ra ngoài, nơi dòng nước lặng
lẽ trôi, rồi nói:
“Muốn lấy lại, thì phải
mượn lực. Trong vùng này, chỉ có một người có thể giúp các ngươi.”
Hai người cùng ngẩng
lên:
“Xin Thái hậu chỉ rõ.”
Thái hậu nói, giọng
không lớn nhưng rõ từng chữ:
“Hãy sang cầu chúa Nguyễn
Phúc Tần.”
Nói xong, bà không nói
thêm gì nữa.
Ang Sur và Ang Tan nhìn
nhau. Trong ánh mắt vừa có do dự, vừa có hy vọng. Họ hiểu, một khi đã bước sang
đất Đàng Trong cầu viện, thì sau này dù có lấy lại được ngôi, cũng khó còn là
chuyện của riêng mình nữa.
Nhưng thế đã cùng.
Cuối cùng, Ang Sur khẽ
nói:
“Không còn đường khác.”
Ang Tan gật đầu.
Hai người lập tức sai
người chuẩn bị thuyền, vượt sông ra biển, hướng về phương bắc mà đi. Phía sau
lưng họ, Chân Lạp vẫn chìm trong loạn lạc. Phía trước, là một ván cờ mới, mà mỗi
bước đi đều phải trả giá bằng cả vận mệnh.
---
Tin cầu cứu từ Chân Lạp
truyền về Phú Xuân, vào một buổi triều sớm. Khi tấu chương được dâng lên, trong
điện còn chưa tan hơi sương, các quan đứng hai hàng, không ai nói một lời.
Chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần
cầm tờ biểu, đọc chậm rãi từ đầu đến cuối. Đọc xong, không vội phán, chỉ đặt xuống
án, tay khẽ gõ nhẹ, ánh mắt trầm ngâm.
Một viên quan đứng ra
nói:
“Chân Lạp nội loạn, tự
cầu viện. Nếu ta xuất binh, danh nghĩa là giúp, nhưng thực ra là can dự vào việc
nước người. Xin chúa thượng xét kỹ.”
Thế tử Nguyễn Phúc Diễn,
con trưởng của Hiền vương, lại cúi đầu tâu:
“Thưa phụ vương, trước
đây Tiên chúa gả đức bà Hoàng cô Ngọc Vạn cho vua Chân Lạp cũng là vì muốn giữ
thế nơi phương xa. Nay Chân Lạp, nếu ta không nắm, e sau này thành họa. Người
Miến, người Xiêm đều đang dòm ngó, ta không đi trước, sau này khó giữ.”
Trong điện bắt đầu có
tiếng bàn luận nhỏ. Người nói nên đánh, kẻ nói nên chờ. Lời qua tiếng lại,
nhưng ai cũng giữ chừng mực, không dám nói quá.
Chúa Hiền vẫn im lặng.
Một lúc lâu sau, Hiền
vương mới cất giọng:
“Đánh hay không đánh,
không phải chỉ ở Chân Lạp.”
Cả điện lặng đi.
Chúa Hiền nói tiếp:
“Phương bắc chưa yên,
phương nam lại loạn. Nếu để kẻ khác chen vào, thì sau này muốn giữ cũng không kịp.”
Giọng nói không cao,
nhưng đã định ý.
Người khẽ phất tay:
“Chuẩn bị binh.”
Lệnh vừa ban ra, không
ai còn dị nghị.
Ít ngày sau, chúa Hiền
sai Phó tướng dinh Trấn Biên là Nguyễn Phúc Yến lĩnh ba nghìn quân, tiến về
phía nam. Trước khi xuất phát, Yến vào chầu, quỳ dưới điện.
Chúa Hiền nhìn xuống, hỏi:
“Đi chuyến này, khanh
hiểu việc cần làm chưa?”
Nguyễn Phúc Yến đáp:
“Dẹp loạn ngoài, giữ
yên trong. Không để kẻ khác xen vào.”
Chúa Hiền gật đầu:
“Không cần đánh nhiều.
Chỉ cần đánh đúng chỗ.”
Yến cúi đầu lĩnh mệnh,
lui ra.
Quân xuất phát, theo đường
biển mà đi, nhanh như gió. Thuyền chiến nối nhau, cờ xí phấp phới, chỉ trong ít
ngày đã đến cửa biển Mỗi Xuy, tức thành Hưng Phước (nay thuộc Vũng Tàu), nơi trấn
giữ quan trọng của Chân Lạp.
Thành xây bằng đá, hào
sâu, thế phòng thủ kiên cố. Sau khi xem xét, Nguyễn Phúc Yến quyết định tấn
công trực diện. Quân giữ thành không kịp trở tay. Nguyễn Phúc Yến chỉ huy quân
đánh gấp, phá tan tuyến phòng thủ dọc cửa biển. Thành vừa hạ, chưa kịp chỉnh đốn,
Yến đã thúc quân tiến sâu vào nội địa.
Trong quân có người hỏi
nhỏ:
“Đánh nhanh thế, e phía
sau chưa kịp giữ.”
Yến chỉ nói:
“Đã ra tay thì không dừng.”
Quân tiến như chẻ tre.
Trước mắt hiện ra những cánh đồng bạt ngàn, hoang vắng. Từng đàn trâu rừng ngậm
cỏ phơi mình ven sông. Đất rộng mà vắng người. Khi vượt qua vùng Thủy Chân Lạp
và tiến vào Lục Chân Lạp, quân mới gặp sự chống trả quyết liệt. Những nơi đi
qua hoặc đầu hàng hoặc tan vỡ. Thế trận Chân Lạp vốn đã rối nay càng không chống
nổi.
Chẳng bao lâu, quân
Đàng Trong tiến đến cửa ngõ kinh đô Oudong, tức Long Úc.
Nguyễn Phúc Yến hạ lệnh
công phá, quân thẳng đường đánh vào hoàng cung.
Lửa cháy ngập trời, dân
chúng hoảng sợ chạy tán loạn. Tiếng trống dồn dập, tiếng voi rống vang trời, chấn
động cả một vùng.
Vua Ramathipadi I không
kịp xoay trở, bị bắt sống ngay trong cơn loạn.
Khi bị giải ra, vua
Chân Lạp vẫn giữ vẻ bình tĩnh. Nguyễn Phúc Yến hỏi:
“Đã đến nước này, còn
gì muốn nói?”
Ramathipadi I chỉ đáp:
“Thua một trận chưa phải
mất nước. Thánh Ala vẫn phù trợ ta.”
Nguyễn Phúc Yến nghe
xong, không đáp lại.
Theo lệnh, Nặc Ông Chân
bị nhốt vào lồng sắt, giải về Quảng Bình. Dọc đường đi, không kêu một tiếng, chỉ
im lặng nhìn ra xa, như đang tính toán điều gì đó chưa thành.
Năm 1659, sau khi thế cục
tạm ổn, chúa Hiền xét lại, cho rằng giữ người này còn có ích. Nếu thả về, có thể
dùng danh nghĩa mà ảnh hưởng đến người kế vị, khiến Chân Lạp khó lòng rời xa
Đàng Trong.
Có quan tâu:
“Thả hổ về rừng, e sau
này thành họa.”
Chúa Hiền chỉ đáp:
“Hổ đã bị thương, không
còn như trước.”
Lệnh thả được ban.
Nhưng người chưa kịp về
đến đất cũ, thì đã chết dọc đường. Tin truyền về, triều thần có kẻ tiếc, có người
lại thở phào.
Chúa Hiền nghe xong,
không nói gì. Chỉ khẽ gật đầu, như đã đoán trước một phần.
Phương nam vừa yên được
một đoạn, nhưng cái yên ấy, thực ra chỉ là tạm thời. Bởi những gì đã gieo xuống,
sớm muộn cũng sẽ nảy mầm.
---
Nhờ sự can thiệp của
quân Đàng Trong, thế cục Chân Lạp dần được sắp lại.
Ang Sur được đưa lên
ngôi, xưng là Barom Reachea V, đóng đô tại Long Úc. Ngày đăng vị, nghi lễ vẫn đủ,
quần thần vẫn quỳ lạy, nhưng trong ánh mắt nhiều người, không còn cái khí thế của
một triều đại tự chủ, mà xen lẫn những nỗi lo không nói thành lời.
Có người trong hàng
quan lại khẽ thì thầm:
“Ngôi thì lấy lại được,
nhưng quyền… chưa chắc còn trọn.”
Ở phía nam, em trai là
Ang Nan, người Việt gọi là Nặc Nộn, được lập làm Phó quốc vương, đóng tại thành
Prey Nokor. Danh nghĩa là phò tá, nhưng thực chất cũng là để chia thế, giữ cho
triều đình Chân Lạp không thể tự ý mà rời khỏi quỹ đạo đã định.
Trong một lần gặp
riêng, có người hỏi Ang Nan:
“Ở ngôi phó, liệu có
cam lòng không?”
Ang Nan chỉ cười nhạt:
“Còn giữ được thân, đã
là may.”
Đổi lại, triều đình
Chân Lạp phải chính thức thần phục Đàng Trong, hàng năm sai sứ triều cống, lễ vật
không dám thiếu. Văn thư qua lại, lời lẽ đều hạ mình, không còn như trước.
Ngoài mặt, hai bên giữ
lễ quân thần.
Nhưng bên trong, thế lực
đã nghiêng hẳn về một phía.
Từ sau biến ấy, ảnh hưởng
của người Việt ở vùng Thủy Chân Lạp ngày một sâu. Ban đầu chỉ là binh lính đóng
giữ, rồi đến quan lại, thương nhân, dân phiêu tán. Người đến dựng nhà, khai ruộng,
lập chợ. Những bãi hoang ven sông, những vùng đất thấp trước kia bỏ ngỏ, dần dần
có người cư trú.
Có kẻ trong dân Chân Lạp
nhìn cảnh ấy mà thở dài:
“Đất vẫn là đất ấy,
nhưng người đã khác.”
Người Việt đến không chỉ
mang theo cuốc cày, mà còn mang theo luật lệ, cách cai quản, và cả thói quen
sinh hoạt. Làng xóm mọc lên, đường đi mở rộng, ghe thuyền qua lại tấp nập hơn
trước.
Ban đầu chỉ là xen lẫn.
Sau dần, thành quen thuộc.
Quan quân Đàng Trong
đóng giữ những nơi trọng yếu, danh nghĩa là giúp ổn định, nhưng thực chất là nắm
lấy yết hầu. Mỗi biến động trong triều Chân Lạp, đều khó qua khỏi tai mắt của họ.
Có người trong triều
Chân Lạp từng nói trong cơn say:
“Giữ được ngai vàng, mà
mất dần đất, khác gì đổi cái lớn lấy cái nhỏ.”
Người nghe xong vội
ngăn lại:
“Nhỏ tiếng thôi, kẻo
mang họa.”
Lời ấy tuy không dám
nói to, nhưng lại là điều ai cũng hiểu.
Phương nam tưởng như đã
yên.
Nhưng cái yên ấy không
phải là yên ổn, mà là yên trước cơn dậy sóng.
Những mầm mống đổi thay
đã bắt đầu từ đó, âm thầm, nhưng khó mà đảo ngược.
HẾT CHƯƠNG 5
PHƯƠNG BẮC BIẾN ĐỘNG,
GIỚI TUYẾN LẠI SÔNG GIANH - CHƯƠNG 6
Phương Nam và Tây Nam vừa
tạm yên, khói binh chưa kịp tan hết thì phương Bắc lại nổi sóng. Tin báo dồn dập,
như gió ngược thổi về, khiến trong ngoài không ai dám lơi lỏng.
Các tướng trấn giữ tuyến
đầu như Nguyễn Hữu Dật và Nguyễn Hữu Tiến, dù trong lòng không ưa nhau, nhưng
ai cũng một lòng phò chúa, giữ đất, chống lại người anh em phương Bắc.
Tại Phú Xuân, Hiền
vương ngày đêm cho quân luyện tập, chỉ đạo các quan giữ quân phải luôn ở trong
tư thế sẵn sàng chiến đấu, nhằm tăng cường cho tuyến tiền khi cần.
Những năm này, giao
thương phát triển, đất đai được mùa; hậu phương dốc toàn lực cho tuyến tiền, được
chính quyền Nam Hà thực hiện rất tốt, rất nghiêm.
---
Tháng Chín năm 1660, vị
tướng đứng đầu, cũng là con trai của chúa Trịnh, trấn giữ biên cương phía Nam
là Trịnh Căn, chia quân, sai Hoàng Nghĩa Giao cùng Lê Thì Hiến thừa lúc đêm tối
vượt sông Lam, đánh úp Lân Sơn.
Đêm ấy không trăng. Mặt
sông tối đen như mực, chỉ nghe tiếng nước vỗ vào mạn thuyền lặng lẽ. Quân sĩ
Đàng Ngoài nhẹ nhàng chèo đi, không ai dám nói lớn một lời. Hoàng Nghĩa Giao đứng
ở mũi thuyền, mắt nhìn thẳng về phía bờ Nam, khẽ nói:
“Qua được bờ là thắng một
nửa.”
Một viên tùy tướng bên
cạnh thấp giọng:
“Chỉ e bên kia bọn
chúng đã chờ sẵn.”
Hoàng Nghĩa Giao không
đáp, chỉ siết chặt chuôi kiếm.
Thuyền vừa cập bến,
quân Đàng Ngoài lập tức đổ bộ, tiến nhanh về Lân Sơn. Đội hình còn chưa kịp dàn
ra thì từ bốn phía, trống trận bỗng nổi lên dồn dập, ánh đuốc bùng sáng, chiếu
rực cả một vùng.
Quân Đàng Trong đã ém
binh chờ sẵn từ lúc nào, như bóng ma lẩn khuất trong màn đêm, sẵn sàng chực chờ
ra tay.
Từ trên gò cao, tướng của
chúa Nguyễn là Nguyễn Hữu Dật lạnh lùng hét to, hạ lệnh:
“Khép vòng. Không để lọt
một ai.”
Quân Đàng Trong từ các
ngả đổ xuống, như lưới vây khép chặt. Cánh quân của Hoàng Nghĩa Giao lập tức
rơi vào thế bị ép giữa, trước sau đều là địch.
Có tướng hốt hoảng:
“Trúng kế rồi! Phải mở
đường máu!”
Hoàng Nghĩa Giao quát lớn:
“Không được loạn! Dàn
hàng mà đánh!”
Nói xong, tự mình xông
lên phía trước. Gươm vừa xuất, đã chém ngã vài tên lính đối phương. Quân sĩ thấy
chủ tướng còn đứng vững, cũng gắng gượng mà chống.
Nhưng thế trận đã định.
Quân Nguyễn đánh nhanh,
đánh gấp, không cho đối phương kịp trở tay. Từng đợt xung phong dồn dập, như
sóng vỗ liên hồi. Đêm tối không còn là chỗ che thân, mà trở thành cái bẫy khép
kín.
Một cuộc giao chiến chớp
nhoáng nổ ra, rồi nhanh chóng chuyển thành tàn sát.
Tiếng binh khí va chạm,
tiếng người kêu thét, hòa lẫn tiếng trống trận dồn dập, khiến cả một vùng rung
lên từng hồi. Máu thấm vào đất ẩm, mùi tanh bốc lên nồng nặc.
Trong cơn hỗn loạn, vài
viên thuộc tướng của Đàng Ngoài bị vây chặt, chiến đến cùng rồi ngã xuống. Có
người trúng thương vẫn cố đứng dậy, miệng còn chưa kịp hô hết một tiếng, đã bị
đâm gục giữa vòng vây.
Quân Trịnh cố mở đường
lui, nhưng phía sau cũng đã bị khóa chặt. Người trước ngã, người sau bị ép tiến
lên, không còn phân biệt được đâu là tiến, đâu là lui.
Trên gò cao, Nguyễn Hữu
Dật vẫn đứng im, ánh mắt không chút dao động. Một viên tướng bên cạnh hỏi nhỏ:
“Có nên nới một lối cho
tụi nó thoát, để giảm sức phản kháng?”
Nguyễn Hữu Dật lắc đầu:
“Đã vào rồi, thì không
cần ra nữa.”
Giọng nói không lớn,
nhưng lạnh như gió đêm.
Trận đánh chưa kéo dài
bao lâu, nhưng thương vong đã chất chồng. Đất Lận Sơn, chỉ trong một đêm, đã
nhuốm đầy âm khí.
---
Ở doanh trung quân Trịnh,
khi tin bại trận ở Lận Sơn dồn dập đưa về, không khí lập tức trầm xuống. Kẻ báo
tin quỳ dưới trướng, giọng run run, nói chưa hết câu đã nghẹn lại.
Trịnh Căn ngồi trên án,
sắc mặt dần sa sầm. Nghe đến đoạn quân bị vây, thuộc tướng tử trận, tay ông đập
mạnh xuống bàn, chén trà bên cạnh rung lên, nước văng ra ngoài.
“Đang đêm mà để lọt vào
thế ấy, còn mặt mũi nào nhìn ba quân!”
Một viên tướng bước ra,
cúi đầu:
“Xin chủ soái cho điều
binh ứng cứu, chậm e không kịp.”
Trịnh Căn đứng bật dậy,
không đợi nói thêm:
“Ta tự đi.”
Lệnh vừa ban, doanh trại
lập tức rối động. Kèn lệnh nổi lên từng hồi ngắn, quân sĩ vội vã chỉnh giáp, buộc
dây, theo đội hình mà xuất phát. Đuốc cháy đỏ cả một vùng, soi rõ từng hàng
quân kéo đi trong đêm.
Trịnh Căn đích thân dẫn
quân đường bộ tiến gấp về phía Lận Sơn. Ngựa vừa phi, áo giáp đã phủ bụi đường,
nhưng ông không hề giảm tốc. Trong lòng chỉ có một ý: phải kéo quân ra khỏi
vòng vây, giữ lại thế trận.
Cùng lúc đó, Trịnh Căn
sai truyền lệnh cho thủy quân tiến lên, theo dòng mà áp sát cánh quân của Đàng
Trong, tạo thế giáp công.
Trên sông Lam, thuyền
chiến nối nhau tiến đến. Mặt nước bị khuấy lên từng đợt sóng. Khi còn cách
không xa, hiệu lệnh vừa truyền, quân Đàng Ngoài đồng loạt giương cung lửa, châm
hỏa pháo.
Một loạt tên lửa và đạn
pháo xé màn đêm lao tới.
Quân của Nguyễn Hữu Dật
không kịp xoay trở. Thuyền đi trước trúng đạn, bốc cháy, lửa lan nhanh theo
gió. Có chiếc bị khoan thủng, nước tràn vào, nghiêng dần rồi chìm hẳn. Tiếng hò
hoảng loạn vang lên giữa khói lửa mịt mù.
Trên bờ, quân bộ của Trịnh
Căn cũng vừa áp sát, đánh dồn từ phía sau. Thế vây trước đó trong chốc lát bị đảo
ngược.
Trong trận địa hỗn loạn,
một viên tướng Đàng Trong chạy đến bên Nguyễn Hữu Dật, nói gấp:
“Quân Trịnh đã kéo đến
cả bộ lẫn thủy, thế này khó giữ!”
Nguyễn Hữu Dật đưa mắt
nhìn quanh. Khói lửa mù mịt, tiếng kêu dậy đất, ánh đuốc chập chờn, thế trận đã
không còn như trước. Vị tướng từng trải im lặng một thoáng, ánh mắt trầm xuống,
rồi cất giọng dứt khoát:
“Thu quân.”
Viên tướng sững lại:
“Nhưng…”
Dật khoát tay:
“Không phải lúc liều.”
Lệnh truyền đi, trống
thu quân vang lên dồn dập. Quân Đàng Trong vừa đánh vừa lui, cố giữ đội hình
không vỡ. Người bị thương được kéo theo, kẻ ngã lại phía sau không kịp cứu, chỉ
còn tiếng gọi đứt quãng trong đêm.
Nguyễn Hữu Dật cưỡi ngựa
đi sau cùng, thỉnh thoảng quay đầu nhìn lại chiến địa đang rực cháy. Ánh lửa hắt
lên gương mặt, không rõ là giận hay là trầm.
Đoàn quân rút dần về
phía Khu Độc. Phía sau, quân Trịnh vẫn còn truy kích một quãng, nhưng khi thấy
đối phương giữ được hàng ngũ, không loạn, cũng không dám dấn sâu thêm.
Trận Lận Sơn, thế thắng
vừa nắm trong tay, chỉ trong khoảnh khắc đã đổi chiều. Không ai nói ra, nhưng
trong lòng mỗi người đều hiểu: cuộc chiến này, không còn chỗ cho một sai lầm
nào nữa.
---
Cũng vào lúc ấy, ở một
hướng khác, cánh quân Đàng Ngoài do Lê Thì Hiến và Mẫn Văn Liên chỉ huy đã chạm
trán với quân Đàng Trong của tướng Nguyễn Hữu Tiến tại Tả Ao.
Vùng đất Tả Ao địa thế
không rộng, hai bên là gò thấp, giữa là khoảng trống đủ để dàn binh. Sáng sớm,
sương còn chưa tan hết, hai đạo quân đã đối mặt nhau, cờ xí san sát, khí thế
căng như dây kéo.
Mẫn Văn Liên cưỡi ngựa
đứng đầu trận, nhìn sang phía quân Nguyễn, khẽ nói với Lê Thì Hiến:
“Trận này không thể chần
chừ. Phải phá lũy ngay từ đầu.”
Lê Thì Hiến gật đầu:
“Đánh nhanh. Đừng để
chúng kịp xoay thế.”
Hiệu lệnh vừa dứt, quân
Trịnh trống chiêng dậy đất, đồng loạt xông lên. Từng lớp binh sĩ dàn thành thế
ép, đánh thẳng vào tuyến phòng thủ của quân Nguyễn.
Phía bên kia, Nguyễn Hữu
Tiến đã sớm bày lũy, lấy thế giữ làm chủ. Thấy quân Trịnh tiến gấp, ông không vội
xuất quân, chỉ đứng sau quan sát, rồi hạ lệnh:
“Giữ vững. Đợi chúng mỏi,
rồi đánh.”
Quân Nguyễn nấp sau
lũy, tên lửa bắn như mưa; địa lôi chôn giấu liên tiếp phát nổ, chặn đứng đà tiến
công. Nhưng quân Trịnh không lùi. Hết lớp này đến lớp khác xông lên, mộc giương
kín trước mặt, thang dựng sát lũy, quyết phá cho được tuyến ngoài. Trong lúc giằng
co, Mẫn Văn Liên thúc ngựa tiến lên, tự mình dẫn quân đánh vào chỗ yếu của lũy.
Ông vừa xông vừa hô lớn:
“Phá được lũy này, công
đầu thuộc về các ngươi!”
Quân sĩ theo đó mà dốc
sức, khí thế dâng cao. Nhưng ngay khi vừa áp sát, một loạt tên từ trong lũy bắn
ra. Mẫn Văn Liên trúng thương, người chao đi trên lưng ngựa.
Một viên tướng gần đó
kêu lên:
“Tướng quân!”
Mẫn Văn Liên cố gượng,
tay vẫn nắm chặt chuôi kiếm, giọng đứt quãng:
“Đừng… lui…”
Chưa dứt lời, đã ngã khỏi
yên ngựa.
Cái chết của Mẫn Văn
Liên khiến quân Trịnh thoáng chững lại. Nhưng Lê Thì Hiến lập tức xông lên thay
thế, rút gươm chỉ thẳng vào lũy:
“Không được lùi! Lùi là
chết!”
Tiếng quát vang dội,
kéo lại khí thế đang chùng xuống. Quân Trịnh lại dâng lên, lần này càng dữ dội
hơn trước.
Lũy phòng thủ của quân
Nguyễn bắt đầu rung chuyển. Những chỗ vừa bị phá vỡ chưa kịp vá, quân Trịnh
tràn qua từng đoạn, lao vào đánh giáp lá cà. Tiếng binh khí va chạm chát chúa,
tiếng hò reo, tiếng kêu đau vang lên hỗn loạn, hòa cùng tiếng voi chiến của
quân Đàng Trong rống vang trời, khiến một vùng như rung lên theo từng nhịp chiến
đấu.
Nguyễn Hữu Tiến đứng
phía sau, nhìn thấy thế trận dần nghiêng. Một viên thuộc tướng chạy đến:
“Lũy ngoài không giữ được
nữa!”
Tiến im lặng giây lát,
mắt vẫn dõi theo chiến địa, rồi chậm rãi nói:
“Rút.”
Người kia sững lại:
“Rút ngay lúc này sao?”
Tiến gật đầu:
“Còn giữ nữa, sẽ mất cả
quân.”
Lệnh truyền đi, trống
thu quân vang lên. Quân Đàng Trong vừa đánh vừa lui, cố giữ đội hình không tan.
Những người bị thương được dìu đi, có kẻ quay đầu nhìn lại lũy vừa mất, ánh mắt
đầy tiếc nuối.
Quân Trịnh phá được
lũy, thừa thắng xông lên, chiếm lĩnh toàn bộ trận địa Tả Ao.
Mẫn Văn Liên đã ngã,
nhưng trận này, quân Trịnh đã thắng.
Nguyễn Hữu Tiến dẫn
quân rút dần về Nghi Xuân. Trên đường lui, ông không nói một lời. Chỉ khi đi
qua một đoạn đồi thấp, mới quay lại nhìn về phía sau, nơi khói trận còn bốc lên
chưa tan hết.
Có người khẽ hỏi:
“Bao giờ đánh lại?”
Tiến đáp ngắn:
“Khi còn quân.”
Giọng nói trầm, nhưng
không hề dao động.
---
Tại Phú Xuân, nghe tin
thua trận liên tiếp từ Nghệ An dồn dập truyền về, cả phủ chúa như phủ một lớp
mây nặng. Trong điện, các quan đứng lặng, không ai dám nói lớn. Những bản tấu
báo bại trận đặt chồng lên nhau, chưa kịp xem hết, đã lại có tin mới đưa đến.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần ngồi trầm ngâm hồi lâu. Tay đặt trên án, ngón tay khẽ gõ nhịp, ánh mắt sâu
mà lặng. Một viên quan bước ra, cúi đầu:
“Phương bắc liên tiếp
thất thế, lòng quân e dao động. Xin chúa thượng định liệu sớm.”
Hiền vương không đáp
ngay. Một lúc sau mới đứng dậy, giọng trầm mà dứt:
“Không thể để thế này
kéo dài.”
Người quay nhìn ra
ngoài điện, nơi gió sớm còn lùa qua hàng cột:
“Ta sẽ tự đi.”
Lời vừa dứt, cả điện đồng
loạt cúi đầu lĩnh mệnh, không ai dám dị nghị thêm.
Ít ngày sau, đại quân
xuất phát. Cờ Nam Hà bay phấp phới, quân đi chỉnh tề, từng đội nối nhau rời Phú
Xuân. Dân hai bên đường đứng nhìn, không khí nặng nề mà trang nghiêm.
Đoàn quân của Hiền
vương tiến ra đến Quảng Bình thì đóng lại, vừa để chỉnh đốn, vừa chờ tin ngoài
mặt trận.
Trong lúc ấy, Nguyễn Hữu
Dật ở tiền tuyến nghe tin chúa thân chinh, trong lòng vừa mừng vừa động. Nghĩ đến
những trận đánh vừa qua, lại muốn trực tiếp tâu trình, bèn lặng lẽ rời doanh,
đi gấp về Quảng Bình.
Đêm xuống, trong doanh
trại của chúa, đèn còn sáng. Nguyễn Hữu Dật vào yết kiến, quỳ xuống, thuật lại
từng trận đánh, từ lúc vây Lận Sơn cho đến khi bị phản công mà rút về. Lời nói
rõ ràng, không giấu công, cũng không tránh thất.
Hiền vương nghe xong,
không tỏ vẻ khen chê, chỉ hỏi:
“Tướng quân thấy thế trận
hiện nay thế nào?”
Nguyễn Hữu Dật đáp
ngay:
“Quân Trịnh tuy đông,
nhưng chưa vững. Nếu đánh gấp, vẫn có thể xoay chuyển.”
Hiền vương nhìn Dật một
lúc, rồi khẽ gật đầu. Người rút thanh bảo kiếm đặt trên án, trao xuống:
“Cầm lấy.”
Nguyễn Hữu Dật hai tay
đón lấy, cúi đầu:
“Thần không dám phụ.”
Hiền vương nói tiếp, giọng
vẫn đều:
“Quay lại. Đánh tiếp.”
Không thêm một lời.
Nguyễn Hữu Dật lĩnh mệnh,
lập tức lui ra, trong lòng như có lửa. Đêm ấy lại lên đường trở về tiền tuyến.
Tin việc ấy truyền đến
tai Nguyễn Hữu Tiến. Nghe nói Dật được ban bảo kiếm, lại được trực tiếp sai đi
đánh tiếp, trong lòng càng thêm không thuận.
Một viên tướng thân cận
thấy vậy, khẽ nói:
“Người kia được chúa
tin dùng, e sau này…”
Nguyễn Hữu Tiến không để
nói hết, chỉ lạnh giọng:
“Ta đánh trận bao năm,
chưa từng cần đến thứ ấy.”
Nói xong, quay đi, sắc
mặt càng trầm xuống.
Cùng lúc đó, tình hình
ngoài Nghệ An lại thêm phần rối. Những toán quân mới hàng trước đây, nhân lúc
thế trận bất ổn, lần lượt bỏ trốn, quay về phía bắc. Trong doanh trại, tin đồn
lan ra, lòng quân dần dao động.
Có người nói nhỏ:
“Đánh mãi không dứt, đất
thì giữ không chắc, e khó lâu dài.”
Người khác thở dài:
“Chỉ cần một trận nữa
thất thế, chưa biết chuyện gì sẽ xảy ra.”
Trước tình hình ấy,
Nguyễn Hữu Tiến triệu các tướng đến bàn. Trong trướng, không khí nặng nề. Sau
khi nghe hết ý kiến, Tiến chậm rãi nói:
“Thế này không thể giữ
lâu. Nên rút về giữ chắc phía nam, chờ thời.”
Một vài tướng gật đầu
tán thành.
Nhưng khi tìm đến Nguyễn
Hữu Dật để hỏi, Dật vừa được chúa ban thưởng công, nên vẫn rất sung sức. Dật đứng
lặng một lúc rồi đáp:
“Chưa đến lúc rút.”
Trong trướng có người
nhìn nhau. Nguyễn Hữu Tiến nhíu mày:
“Không rút, thì giữ bằng
cách nào?”
Nguyễn Hữu Dật nói ngắn
gọn:
“Đánh.”
Tiến cười nhạt:
“Quân đã ngã lòng, đánh
sao nổi?”
Dật nhìn thẳng:
“Chính vì ngã lòng,
càng phải đánh.”
Không khí trong trướng
chợt căng lại. Hai người nhìn nhau, không ai nhường ai. Bên ngoài, gió thổi qua
mái trướng, làm ngọn đèn lay động, bóng người trên vách chập chờn như cũng đang
giằng co.
Từ lúc ấy, trong quân
tuy chưa nói ra, nhưng ai cũng hiểu: không chỉ có chiến trận ngoài kia, mà ngay
trong hàng tướng, ý chí cũng đã bắt đầu rẽ làm hai.
---
Nghe tin Hiền vương
Nguyễn Phúc Tần đích thân đem quân ra đến Quảng Bình, chiến cuộc phía nam sông
Lam lập tức đổi khác. Tin truyền về Thăng Long, chúa Trịnh không dám coi thường,
lập tức hạ lệnh điều thêm quân tăng viện cho Trịnh Căn, dặn phải giữ vững thế
trận, không để quân Nguyễn xoay chuyển cục diện.
Cuối Thu, sang tháng Mười
Một năm 1660, Trịnh Căn đã nắm rõ tình hình bên kia. Biết trong quân Nguyễn các
tướng bất hòa, lại thêm quân hàng bỏ trốn, lòng quân rối loạn, bèn quyết định
đánh một đòn lớn.
Trong trướng, Trịnh Căn
nói với các tướng:
“Địch loạn trong, ta phải
đánh ngoài. Chậm một bước, sẽ mất thời.”
Theo đó, sai Lê Thì Hiến
cùng Lê Sĩ Triệt đánh huyện Nghi Xuân, còn Hoàng Nghĩa Giao phối với Nguyễn
Năng Thiệu đánh huyện Thiên Lộc, hai cánh cùng tiến, thế như gọng kìm.
Quân Trịnh lần này tiến
rất gấp. Trống trận dồn dập, cờ xí cuồn cuộn như sóng. Quân Nguyễn vốn đã ngã
lòng, lại gặp thế công mạnh, không kịp chống đỡ.
Ở Nghi Xuân, Lê Thì Hiến
đánh thốc vào trung quân. Quân phòng thủ vừa giao chiến đã rối, hàng ngũ không
giữ được. Ở Thiên Lộc, Hoàng Nghĩa Giao cũng phá được tuyến ngoài, quân Nguyễn
phải bỏ lũy mà lui.
Chỉ trong một loạt giao
tranh, thế trận của quân Đàng Trong hoàn toàn tan vỡ. Bảy huyện Nghệ An, từng bị
quân Nguyễn Đàng Trong chiếm từ năm 1655, nay lần lượt rơi lại vào tay quân Trịnh
Đàng Ngoài.
Tin bại trận truyền về,
doanh trại quân Nguyễn càng thêm rối. Nguyễn Hữu Tiến biết không thể giữ, buộc
phải tính đường lui.
Nhưng trong lòng vốn đã
bất hòa với Nguyễn Hữu Dật, Tiến không muốn cùng tiến cùng lui. Nguyễn Hữu Tiến
bèn giả cách hạ lệnh:
“Đem quân đánh An Trường,
mở lại thế trận.”
Lệnh truyền ra ngoài,
nhưng trong đêm, Tiến lại bí mật thu quân, lặng lẽ rút về Nam Bố Chính, không
báo cho Nguyễn Hữu Dật biết.
Một viên tướng đi theo,
khẽ hỏi:
“Bỏ Dật lại, liệu có ổn?”
Nguyễn Hữu Tiến không
quay đầu:
“Người nào tự quyết,
thì tự chịu.”
Giọng nói lạnh và dứt.
Trong khi đó, quân Trịnh
đang đà thắng, vượt sông đánh thẳng xuống Khu Độc. Khí thế đang lên, tưởng chừng
có thể dồn quân Nguyễn vào đường cùng.
Nguyễn Hữu Dật khi ấy
còn đóng tại Khu Độc. Tin quân Trịnh kéo đến chưa dứt, lại nghe tin Nguyễn Hữu
Tiến đã rút, trong trướng thoáng chốc lặng đi.
Một viên tướng lo lắng:
“Bị bỏ lại rồi, giờ ta
nên làm sao đây tướng quân?”
Nguyễn Hữu Dật đứng im
một lúc, rồi hỏi:
“Quân ta còn bao
nhiêu?”
“Chưa đến một nửa so với
trước.”
Dật gật đầu, ánh mắt
không đổi:
“Vậy càng không thể loạn.”
Nguyễn Hữu Dật lập tức
hạ lệnh bày nghi binh. Ban ngày thì cho đốt nhiều bếp lửa, treo cờ dày đặc, ban
đêm lại cho quân di chuyển liên tục, tạo thế như còn đông và vững.
Quân Trịnh tiến đến, thấy
doanh trại vẫn nghiêm chỉnh, cờ xí không giảm, lại ngờ có phục binh, không dám
dốc toàn lực truy kích.
Nhờ đó, Nguyễn Hữu Dật
giữ được thế, rồi từng bước thu quân, rút về phía Hoành Sơn.
Khi về đến nơi, vừa hay
gặp lại Nguyễn Hữu Tiến. Hai người nhìn nhau, không ai nói trước. Bao nhiêu điều
trong lòng, lúc ấy đều dồn lại thành im lặng.
Chưa kịp phân giải, thì
tin báo quân Trịnh đã đuổi tới.
Không còn lựa chọn, hai
bên buộc phải hợp quân chống lại.
Trận đánh diễn ra ngay
dưới chân Hoành Sơn. Núi đá dựng đứng, đường hẹp, hai đạo quân chen nhau giao
chiến. Tiếng hò reo vang dội, binh khí va chạm chát chúa, máu đổ xuống đất đá,
thấm vào khe núi.
Nguyễn Hữu Tiến và Nguyễn
Hữu Dật, mỗi người giữ một cánh, cùng chống lại thế công của Trịnh Căn. Tuy
không lời phối hợp, nhưng trong trận vẫn hiểu ý nhau, không để lộ sơ hở.
Quân Trịnh cũng không hề
kém. Trịnh Căn thúc quân đánh gấp, muốn nhân đà thắng mà dứt điểm. Hai bên giằng
co quyết liệt, không ai chịu lui.
Trận chiến kéo dài đến
khi trời xế chiều. Cả hai bên đều thiệt hại nặng, xác người ngổn ngang, không
còn sức đánh tiếp.
Cuối cùng, đôi bên đều
chủ động lui quân.
Chiến cuộc tạm lắng.
Trịnh Căn rút về giữ Kỳ
Hoa, chỉnh đốn lại lực lượng. Nguyễn Hữu Tiến lui về đóng ở Nhật Lệ, còn Nguyễn
Hữu Dật giữ Đông Cao, tạo thế phòng ngự.
Trước khi rút, Trịnh
Căn sai Đào Quang Nhiêu ở lại trấn thủ Nghệ An, kiêm giữ Bắc Bố Chính, giữ vững
phần đất vừa lấy lại. Còn bản thân thì đem đại quân rút về phía bắc.
Chiến sự tuy tạm ngưng,
nhưng thế trận đã đổi khác.
Phía bắc vừa lấy lại đất,
phía nam giữ được người.
Nhưng điều đáng ngại nhất,
không còn là đất đai.
Mà là lòng người đã
không còn như trước nữa.
---
Sau một năm nghỉ binh,
hai bên đều âm thầm chỉnh đốn lực lượng. Ngoài mặt tưởng yên, nhưng trong lòng
ai cũng hiểu, đó chỉ là khoảng lặng trước một cơn sóng lớn hơn.
Nhân vừa thắng quân
Nguyễn, lại thấy phía nam chưa kịp hồi sức, tháng Mười năm 1661, chúa Trịnh Tạc
quyết định thân chinh. Nhà chúa mang vua Lê Thần Tông theo, lấy danh nghĩa phù
Lê, cử đại binh tiến vào nam.
Trước khi xuất quân,
trong điện, Trịnh Tạc nói:
“Phen này không chỉ là
chiếm lại đất, mà là định lại thế cục.”
Lời nói không lớn,
nhưng ai cũng hiểu, đây là một trận đánh mang tính quyết định.
Trịnh Căn vẫn được cử
làm thống lĩnh, cùng các tướng Hoàng Thể Giao, Đào Quang Nhiêu, Lê Thì Hiến dẫn
quân vượt sông Gianh. Đại quân kéo dài, cờ xí rợp trời, tiếng trống dậy đất.
Dân hai bên bờ nhìn theo, không ai dám nói, chỉ thấy một trận binh đao nữa lại
sắp đến.
Phía nam, Nguyễn Hữu Dật
trấn thủ Nam Bố Chính. Biết thế giặc mạnh, Dật không chọn đánh ngay, mà chia
quân đắp lũy, dựng trại liên hoàn, lấy thủ làm chính.
Một viên tướng hỏi:
“Quân Trịnh tiến đánh
ta, sao mình không đánh chặn từ xa?”
Nguyễn Hữu Dật đáp:
“Tụi nó đang mạnh, ta
đánh chỉ tổ hao quân. Cứ để tụi nó tự mỏi.”
Quân Trịnh kéo đến,
liên tiếp công phá các tuyến lũy. Trống trận vang suốt ngày đêm, tên và lửa bay
dày như mưa. Nhưng lũy dựng chắc, quân giữ vững, đánh mãi không hạ được.
Có lần, Hoàng Thể Giao
đứng trước lũy, nhìn quân sĩ ngã xuống từng lớp, quay sang nói với Trịnh Căn:
“Lũy không cao, mà lòng
người bên trong lại khó phá.”
Trịnh Căn không đáp, chỉ
siết chặt chuôi kiếm.
Chiến sự kéo dài qua
nhiều tháng. Mưa nắng thay nhau, đất dưới chân lầy lội, xác người chưa kịp chôn
đã bị dẫm nát. Quân viễn chinh đi xa, lương thảo tiếp tế khó khăn, binh sĩ dần
mỏi mệt.
Trong doanh trại, có kẻ
ngồi tựa gốc cột, lẩm bẩm:
“Đánh không xong, lui
không được… biết đến bao giờ? Địch và ta cùng là người Việt, sao lại cứ mãi
đánh nhau?”
Lời nói tuy nhỏ, nhưng
lan đi, khiến lòng quân càng thêm chùng xuống.
Đến tháng Ba năm 1662,
thế trận đã rõ. Quân Trịnh không thể phá lũy, lương lại cạn dần. Trịnh Tạc buộc
phải hạ lệnh rút quân.
Ngày rút, trời âm u.
Đoàn quân lặng lẽ quay đầu, không còn khí thế như lúc vào. Trống không đánh lớn,
cờ cũng hạ thấp. Người đi phía sau nhìn lại, chỉ thấy những dãy lũy vẫn còn đó,
im lìm như chưa từng lay chuyển.
Nguyễn Hữu Dật đứng
trên lũy, nhìn theo. Một viên tướng hỏi:
“Có nên đuổi theo không
tướng quân?”
Dật gật đầu:
“Đuổi, nhưng không đánh
liều.”
Quân Đàng Trong tiến
theo sau, giữ khoảng cách, đánh quấy nhiễu từng đoạn. Khi đến bờ sông Gianh, thấy
quân Trịnh đã qua hết, Dật liền hạ lệnh dừng lại.
“Đủ rồi.”
Nguyễn Hữu Dật quay ngựa,
không đuổi thêm.
Từ đó, hai bên lại lui
về thế cũ. Sông Gianh một lần nữa trở thành ranh giới tạm thời. Cờ xí hai bên vẫn
nhìn thấy nhau, nhưng không ai vội vượt qua.
Chiến tranh tạm lắng.
Nhưng cái lặng ấy không
phải là yên, mà là để chờ.
Chờ binh sĩ hồi sức.
Chờ kho lương đầy lại.
Chờ lòng người ổn định.
Và chờ một thời cơ mới,
một tham vọng khác của những người ngồi ở ngôi cao.
Bởi ai cũng hiểu, cuộc
đối đầu này chưa thể kết thúc.
HẾT CHƯƠNG 6
CHIẾN SỰ BÙNG LÊN, GHI
DANH HIỆP ĐỨC - CHƯƠNG 7
Sau những tháng ngày
chiến tranh liên tục, hai bên Nam - Bắc đều mệt mỏi, tiêu hao. Binh sĩ quen mùi
khói lửa, nhưng thân thể đã rã rời; tướng lĩnh, dẫu cứng cỏi đến đâu, cũng
không khỏi mang trong lòng một nỗi nặng nề khó nói.
Thấy quân binh bất mãn,
bởi dù sao đều là con dân gốc Việt, nay lại phải chiến đấu chống lại nhau, dù họ
không dám ra mặt than van hay chống đối, nhưng trong lòng quân đã có những cơn
sóng ngầm âm ỉ phản kháng.
Bởi vậy, chiến trường tạm
yên ở sông Gianh như một khoảng lặng hiếm hoi giữa hai cơn sóng lớn.
Nhưng cái yên ấy, không
phải là yên.
Chỉ là đôi bên cùng nén
lại, chờ một dịp khác.
Ở phương Nam, Hiền
vương Nguyễn Phúc Tần hiểu rõ điều đó. Chúa không hề buông lỏng. Một mặt cho chỉnh
đốn binh bị, luyện quân đều đặn; một mặt lo phục hồi kinh tế, tích trữ lương thảo,
sửa sang kho tàng, mở rộng ruộng đất. Các quan được lệnh đi khắp nơi kiểm tra sổ
sách, không để thất thoát dù chỉ một đấu gạo.
Có lần, trong lúc bàn
việc với quần thần, chúa Hiền nói chậm rãi:
“Đánh nhau không chỉ bằng
gươm giáo. Không có lương, thì quân mạnh mấy cũng thành yếu.”
Người nói không lớn,
nhưng trong điện không ai dám không ghi nhớ.
---
Lúc này, ở giáp ranh
vùng chiến sự của Đàng Trong và Đàng Ngoài, tướng chỉ huy tiền phương chính vẫn
là Nguyễn Hữu Tiến và Nguyễn Hữu Dật.
Nhưng hai lão quan này
chinh chiến liên miên, sức khỏe cũng đã hao tổn rất nhiều, mà Hiền vương vẫn
suy tính mãi, không thể tìm được ai có đủ trách nhiệm, tâm lực và lòng trung để
thay thế.
Tháng Sáu năm Giáp Thìn
(1664), Nguyễn Hữu Tiến cảm thấy trong người kiệt sức. Những vết thương cũ sau
nhiều năm chinh chiến bắt đầu trở chứng, đau âm ỉ không dứt. Ban đầu ông còn cố
gượng, vẫn ra thao trường xem quân luyện tập, nhưng bước chân đã không còn vững
như trước.
Một hôm, đang xem quân
diễn trận, Nguyễn Hữu Tiến bỗng đứng lặng hồi lâu, tay chống lên chuôi kiếm.
Viên thuộc tướng bên cạnh thấy sắc mặt ông tái đi, vội bước tới:
“Tướng quân nên về nghỉ.”
Nguyễn Hữu Tiến khẽ lắc
đầu, nhưng rồi cũng không nói thêm. Ánh mắt ông nhìn về phía bắc, nơi từng là
chiến địa quen thuộc, lặng đi rất lâu.
Ít ngày sau, Nguyễn Hữu
Tiến vào trướng, sai người đem bút mực, tự tay viết tấu chương gửi về Phú Xuân,
xin chúa cho người ra thay mình trấn giữ địa đầu. Nét chữ vẫn cứng cáp, nhưng mỗi
dòng đều như nặng hơn trước.
Tấu gửi đi rồi, Nguyễn
Hữu Tiến ít nói hẳn. Trong doanh, tướng sĩ ra vào đều bước nhẹ, không ai dám
làm ồn.
Sang đến tháng Bảy năm
Bính Ngọ (1666), bệnh tình trở nặng. Thuốc men không còn tác dụng. Đêm xuống,
trong trướng chỉ còn tiếng thở nặng và ánh đèn lay lắt.
Một viên tướng thân cận
đến bên giường, giọng nghẹn lại:
“Tướng quân… còn điều
gì dặn lại không?”
Nguyễn Hữu Tiến mở mắt,
ánh nhìn đã không còn sắc như trước. Ông đưa mắt ra ngoài trướng. Gió đêm thổi
nhẹ, làm tấm rèm khẽ lay, ánh đèn chập chờn hắt vào trong, lúc sáng lúc tối.
Nguyễn Hữu Tiến nhìn rất
lâu, như muốn nhìn nốt một lần.
Trong khoảnh khắc ấy,
không ai biết ông đang nghĩ gì. Có lẽ là những trận đánh đã qua, những lần vào
sinh ra tử, hay những điều còn chưa kịp làm xong.
Nguyễn Hữu Tiến im lặng
một lúc, rồi nói rất khẽ:
“Giữ quân… đừng để
tan.”
Giọng nói nhỏ, nhưng rõ
từng chữ.
Nói xong, ông khép mắt
lại. Hơi thở chậm dần, rồi nhẹ đi.
Trong trướng không ai
dám lên tiếng.
Dường như chính ông
cũng đã biết, vận mình đã hết.
Không lâu sau, Nguyễn Hữu
Tiến qua đời tại quân thứ.
Tin truyền đi, cả doanh
trại lặng xuống. Có người đứng lặng hồi lâu không nói, có kẻ quay đi lau vội giọt
nước mắt. Một tướng từng xông pha trận mạc, bao lần vào sinh ra tử, cuối cùng lại
lặng lẽ ra đi giữa lúc chưa kịp thấy ngày yên.
Tin Nguyễn Hữu Tiến lìa
trần về đến Phú Xuân, chúa Nguyễn Phúc Tần nghe xong, hồi lâu không nói. Tay đặt
trên án, ngón tay khẽ gõ một nhịp rồi dừng lại.
Người chỉ nói một câu:
“Mất một người như vậy…
là mất một cột trụ.”
Sau đó hạ lệnh truy tặng
tước Tiết chế Thuận Quận công, ban lễ tang trọng hậu.
Cái chết của Nguyễn Hữu
Tiến là một mất mát lớn cho Đàng Trong. Chúa Hiền mất đi một tướng tài, triều
đình mất đi một người từng gánh vác chiến trường phía bắc suốt nhiều năm.
Một vì sao sáng của trời
Nam, từng tung hoành bốn bể, rạng uy linh, bảo đao sáng suốt, oai thần vũ, nay
đã tắt.
Nguyễn Hữu Tiến nhiều lần
lập chiến công, được chúa Hiền khen là Hổ tướng; còn người Bắc Hà thì gọi ông
là Hổ Uy đại tướng. Danh tiếng ấy không phải một ngày mà có, mà là đổi bằng máu
và năm tháng.
Ông xứng đáng là công
thần khai quốc.
---
Sau khi Nguyễn Hữu Tiến
chết, chúa Nguyễn không để lâu. Biên thùy không thể một ngày vô chủ.
Người triệu các quan
bàn bạc, rồi quyết định cử con trai thứ là Nguyễn Phúc Thuần, tức Chiểu, thường
gọi là Công tử Hiệp Đức, ra làm chủ tướng thay Nguyễn Hữu Tiến.
Khi lệnh ban ra, trong
triều có người thoáng chần chừ. Một viên quan bước ra, cúi đầu:
“Việc binh trọng đại,
xin chúa thượng xét kỹ.”
Hiền vương nhìn xuống,
giọng không đổi:
“Ta đã xét rồi.”
Không ai dám nói thêm.
Ở phía trước, một cái
tên mới sắp bước vào chiến trận.
Nhưng phía sau, bóng của
người cũ vẫn còn đó, chưa kịp tan.
---
Tình hình Đàng Ngoài những
năm ấy liên tục có nhiều biến chuyển. Triều chính thay đổi, lòng người chưa kịp
ổn định thì biến động đã nối tiếp. Vua Lê Thần Tông rồi Lê Huyền Tông lần lượt
qua đời, ngôi báu chuyển sang tay Lê Gia Tông khi ấy còn nhỏ tuổi.
Trong triều, quyền hành
vẫn nằm trong tay chúa. Trịnh Tạc sau khi dứt được họ Mạc ở Cao Bằng vào năm
1667, thế lực càng thêm vững. Bắc Hà từ đó không còn mối lo phía sau, binh lực
rảnh tay, ý định nam tiến lại dấy lên.
Năm 1672, chúa Trịnh Tạc
quyết định cử đại binh tiến xuống phương Nam. Lần này không chỉ là một cuộc
đánh chiếm thông thường, mà là một đòn dứt điểm sau nhiều năm giằng co.
Trước ngày xuất quân,
trong doanh trại toàn quân, Trịnh Tạc nói với các tướng:
“Đánh đến đây, không thể
kéo dài thêm nữa. Hoặc họ lui, hoặc ta tiến.”
Không khí trong doanh
trạo lặng đi. Ai cũng hiểu, trận này sẽ khác những lần trước.
Chúa Trịnh còn hộ giá
Lê Gia Tông khi ấy mới mười hai tuổi, cùng đi theo đại quân. Danh nghĩa “phù
Lê” lại một lần nữa được dựng lên, khiến quân sĩ càng thêm phần chính danh.
Đại quân kéo đi, cờ xí
rợp trời, trống dậy liên hồi. Đây là trận chiến cuối cùng trong bảy cuộc giao
tranh Trịnh - Nguyễn suốt thế kỷ XVII. Không ai nói ra, nhưng trong lòng mỗi
người đều hiểu: phen này, nếu không phân được thắng bại, thì cũng khó còn cơ hội
nào như vậy nữa.
---
Phía Nam, khi viên Trấn
thủ Nam Bố Chính dâng cấp báo, tin tức truyền về Phú Xuân trong một ngày gió gấp.
Công văn chưa kịp đặt xuống, đã có người xin vào trình tiếp.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần nghe xong, không hỏi lại. Người lập tức hạ lệnh triệu các quan vào phủ
chúa.
Trong phủ chúa, không
khí nặng hẳn xuống. Những người từng trải qua các lần binh đao trước đều hiểu,
lần này không giống trước. Có kẻ đứng lặng, ánh mắt trầm xuống; có người khẽ siết
tay áo, như đã sớm đoán được điều sắp tới.
Chúa Hiền nhìn khắp một
lượt, rồi nói:
“Giặc lại vào. Không thể
tránh.”
Một viên đại thần bước
ra:
“Xin chúa thượng định
người cầm quân.”
Trong điện thoáng chốc
yên lặng. Câu hỏi ấy, ai cũng biết là then chốt.
Một lát sau, vài vị tướng
cùng bước ra, đồng thanh tâu:
“Xin cử công tử Hiệp Đức.”
Tên vừa dứt, trong hàng
quan có người khẽ động. Không phải ai cũng hoàn toàn yên tâm.
Một người dè dặt nói:
“Công tử còn trẻ, chưa
từng ra trận. Phen này binh lớn, e khó gánh nổi.”
Người khác liền tiếp:
“Tuy trẻ, nhưng công tử
có trí, lại gan dạ. Lại là người của chúa thượng, có thể khiến lòng quân quy về
một mối.”
Lời qua lại không nhiều,
nhưng đủ để thấy trong lòng mọi người vẫn còn phân vân.
Chúa Hiền không nói
ngay. Người ngồi lặng một lúc, ánh mắt trầm xuống, như cân nhắc từng điều. Cuối
cùng mới cất giọng:
“Đã là con ta, thì càng
không thể tránh.”
Câu nói không lớn,
nhưng dứt khoát.
“Chuẩn.”
Không ai dám bàn thêm.
---
Theo lệnh ấy, Nguyễn
Phúc Thuần, tức công tử Hiệp Đức, được cử làm Nguyên soái, thống lĩnh quân đội
chống lại đại binh Đàng Ngoài.
Khi tin truyền ra,
trong quân có người mừng, có kẻ lo. Mừng vì có người đứng ra gánh vác; lo vì vị
tân soái còn quá trẻ, chưa từng nếm mùi chiến trận.
Có người thì thầm:
“Chưa đầy hai mươi… đã
cầm đại quân.”
Người khác đáp nhỏ:
“Đánh rồi mới biết.”
Chúa Hiền vẫn chưa yên
tâm. Người cử thêm Mai Phúc Lãnh giữ chức Vệ úy và Võ Phi Thừa làm Ký lục, theo
bên cạnh để giúp việc.
Trước khi xuất quân,
trong nội phủ, chúa Hiền gọi riêng con trai vào.
Không có quần thần, chỉ
có hai cha con.
Người nhìn con một lúc,
rồi nói chậm:
“Ra trận, không phải chỉ
biết đánh.”
Nguyễn Phúc Thuần cúi đầu:
“Nhi thần ghi nhớ.”
Chúa Hiền gật nhẹ:
“Giữ quân trước, rồi mới
nói đến thắng.”
Một thoáng im lặng.
Rồi người nói thêm:
“Đừng để người khác
đánh thay mình. Nhưng cũng đừng đánh một mình.”
Công tử Hiệp Đức khẽ siết
tay:
“Nhi thần không dám
quên.”
Ngày xuất quân, cờ xí dựng
kín ngoài thành. Quân sĩ chỉnh tề, trống chưa đánh mà lòng người đã dậy sóng.
Một người trẻ tuổi, lần
đầu bước ra chiến địa.
Phía trước là đại binh
Bắc Hà.
Phía sau là cả Nam Hà
đang trông vào.
Không còn đường lui.
---
Tháng Sáu năm 1672,
chúa Trịnh Tạc đã đưa vua Lê Gia Tông đến châu Bắc Bố Chính. Danh nghĩa là hộ
giá, nhưng thực chất là thân chinh áp trận, khiến khí thế quân Trịnh càng thêm
phần áp đảo.
Trong đại quân, Trịnh
Căn được giao nắm quyền tối cao toàn bộ thủy binh, còn Lê Thì Hiến lĩnh bộ
binh, chia thế mà tiến. Trống lệnh phân minh, quân đi như nước chảy, không một
chỗ rối.
Lực lượng lần này của họ
Trịnh lên đến mười vạn quân, nhưng ngoài mặt lại phao lên mười tám vạn. Tin ấy
lan nhanh, chưa cần đánh đã khiến nhiều nơi phía Nam dao động.
Có kẻ nghe xong, chỉ thở
dài:
“Chưa thấy quân, đã thấy
sợ.”
Vào khoảng cuối tháng
Chín năm 1672 (Nhâm Tý), đại quân Trịnh tiến đến Nam Bố Chính. Cờ xí kéo dài mấy
dặm, trại đóng ken dày, nhìn xa như một dải đen phủ kín chân trời.
Nhưng họ không đánh
ngay.
Suốt ba tháng, quân Trịnh
chỉ dò xét, hăm dọa, liên tục cho người sang khiêu khích, lại truyền hịch khắp
nơi, tố cáo chúa Nguyễn không phục tùng nhà Lê. Lời lẽ vừa cứng, vừa ép, vừa dụ,
như muốn đánh vào lòng người hơn là đánh vào thành lũy.
Trong doanh trại Đàng
Trong, tin đồn theo đó mà lan. Có kẻ bán tín bán nghi, có người im lặng không
nói, nhưng ánh mắt đã khác trước.
Một viên tướng nói nhỏ:
“Tụi nó chưa đánh, mà
đã muốn ta tự rối loạn.”
---
Vốn đã có nhiều kinh
nghiệm qua những phen xung đột trên chiến trường này, Trịnh Căn không vội. Căn
cho thử sức bằng một đợt công kích vào lũy Đồng Hới.
Trống trận vừa nổi,
quân Trịnh dàn hàng tiến lên. Tên lửa bắn dày, pháo dội liên hồi, đất đá bắn
tung. Nhưng lũy giữ chắc, quân trong không loạn. Đánh một hồi không hạ được, Trịnh
Căn lập tức hạ lệnh lui.
Một viên tướng hỏi:
“Sao chủ tướng không
đánh tiếp?”
Trịnh Căn đáp ngắn:
“Chưa cần.”
Ánh mắt vị thống lĩnh vẫn
nhìn về phía lũy, như đang đo từng lớp phòng thủ.
Không đánh sâu, Trịnh
Căn chuyển thế. Ra lệnh cho thủy binh kéo xuống sông Gianh và sông Nhật Lệ, dàn
thuyền chờ sẵn, tạo thế uy hiếp từ nhiều phía.
Trên sông, chiến thuyền
nối nhau, cột buồm dày đặc, ban ngày cờ bay kín mặt nước, ban đêm đuốc sáng như
sao rơi. Sóng bị khuấy lên từng đợt, va vào mạn thuyền nghe dồn dập không dứt.
Quân Đàng Ngoài chưa đổ
bộ, nhưng áp lực đã dồn tới sát cửa.
---
Phía quân Đàng Trong,
Công tử Hiệp Đức tức Nguyễn Phúc Thuần nhận được tin, không chần chừ.
Công tử Hiệp Đức lập tức
cho đắp dày thêm lũy Trấn Ninh, nối liền với các tuyến phòng thủ cũ, tạo thành
thế liên hoàn. Đêm ngày, binh sĩ thay nhau vận đất, đắp lũy; tiếng cuốc xẻng
không ngớt.
Để phô trương thanh thế,
Hiệp Đức còn truyền nài voi, cho từng đàn voi chiến rống vang trời, khiến quân
Trịnh nghe mà hoang mang, tưởng Đàng Trong đã dồn hết binh lực vào lũy.
Một viên tướng nhìn
công trường kéo dài, khẽ hỏi:
“Giặc chưa đánh, sao phải
gấp như vậy?”
Công tử Hiệp Đức nói:
“Chờ tụi nó đánh xong mới
đắp thì đã trễ.”
Giọng không lớn, nhưng
dứt khoát.
Súng thần công được điều
thêm lên lũy. Từng khẩu được đặt vào vị trí, hướng thẳng ra sông và những khoảng
trống có thể đổ bộ. Thuốc súng, đạn dược kiểm tra lại từng phần, không cho sai
sót.
Có đêm, công tử Hiệp Đức
tự mình đi dọc tuyến lũy. Gió từ khơi xa thổi vào lạnh buốt, áo chiến phần phật,
nhưng Nguyễn Phúc Thuần vẫn đi chậm, nhìn từng đoạn tường, từng vọng gác.
Một lính gác thấy vậy,
vội cúi đầu:
“Xin tướng quân hồi trướng
nghỉ.”
Hiệp Đức chỉ hỏi:
“Đêm nay gác mấy canh?”
“Ba canh, thưa.”
“Giữ cho chắc.”
Nói xong, lại tiếp tục
đi.
Cùng lúc đó, cấp báo
liên tục được gửi về Phú Xuân.
Trong thư, Hiệp Đức chỉ
viết ngắn:
“Giặc đông, chưa đánh.
Nhưng thế ép đã thành. Xin chúa định liệu.”
Mực chưa khô đã sai người
đi gấp.
Ở phía trước, chiến sự
chưa bùng nổ. Nhưng thế trận đã siết lại từng vòng.
Chỉ còn chờ một tiếng
trống.
---
Mùa thu năm đó, Trịnh
Căn được lệnh đem thuyền nhỏ cùng các chiến thuyền, tất cả hơn tám trăm chiếc,
đậu ken kín ở sông Gianh, chuẩn bị đánh thẳng vào bãi cát Trường Sa.
Từ xa nhìn lại, mặt
sông như bị che kín bởi buồm và cột. Gió thổi qua, cờ xí phần phật, sóng vỗ dồn
dập vào mạn thuyền, nghe như tiếng trống thúc không ngừng.
Kế của Trịnh Căn là
theo đường thủy tiến vào cửa Nhật Lệ, rồi cho quân bỏ thuyền lên bộ, đánh vòng
ra sau lưng quân Nguyễn, tạo thế giáp công.
Đồng thời, Trịnh Căn
sai Tham đốc Thắng quận công đem hơn ba mươi chiến thuyền đến đóng tại ngôi miếu
ở cửa biển Nhật Lệ để tiếp ứng. Lại sai Phò mã Hương quận công đắp đài súng ở xứ
Cồn Mắm, thuộc xã Trấn Ninh, đặt đại bác nhắm thẳng vào cầu Mũi Nậy. Ý đồ của
Trịnh Căn rất rõ: cắt đường qua lại, bẻ gãy tiếp ứng, dồn đối phương vào thế bị
khóa chặt.
Một viên tướng đứng bên
nhìn thế trận, khẽ nói:
“Đã vào được sau lưng,
thì lũy kia dù dày cũng khó giữ.”
Trịnh Căn không đáp, chỉ
nhìn xa, ánh mắt lạnh.
Phía quân Đàng Trong,
Nguyễn Phúc Thuần, tức công tử Hiệp Đức, nhận rõ thế nguy.
Hiệp Đức lập tức sai
tham tướng Tài Lễ đắp đài súng trong thành Trấn Ninh, lại đặt đại bác ngay tại
cầu Mũi Nậy, đối thẳng với đài súng của quân Trịnh.
Hai bên dàn pháo, nhìn
nhau qua khói súng.
Chỉ cần một hiệu lệnh,
là đất trời rung chuyển.
Từ đó, hai bên cầm cự tại
lũy Trấn Ninh suốt hai tháng trời.
Ban ngày pháo dội, đêm
đến vẫn nghe tiếng sửa lũy, tiếng rên của thương binh xen lẫn tiếng gió biển. Đất
dưới chân đã không còn khô, mà trộn lẫn bùn và máu.
Có người lính ngồi tựa
lũy, thở dốc:
“Không biết đến bao giờ
mới dứt…”
Người bên cạnh không
đáp. Chỉ siết chặt cán giáo.
---
Ở phía sau chiến tuyến,
Hiền vương Nguyễn Phúc Tần cũng không ngồi yên. Nhìn thế giặc và lực lượng, Hiền
vương biết cuộc chiến lần này sẽ rất gay go và ác liệt.
Có nhiều đêm, Hiền
vương không ngủ, cứ trằn trọc suy tính, lo cho quân, lo cho tướng, nhất là lo lắng
không biết người con trai của mình còn trẻ, cầm quân, đấu giặc ra sao?
Chúa Hiền cho phao tin
quân Đàng Trong có tới hai mươi sáu vạn, khiến chúa Trịnh Tạc khi nghe tin cũng
phải dè chừng.
Trong doanh trại Đàng
Ngoài, tin ấy lan ra, không ít người bán tín bán nghi.
Chúa Trịnh Tạc hạ lệnh
cho Trịnh Căn:
“Phải dò cho kỹ. Không
được khinh suất.”
Chính sự do dự ấy của
chúa Trịnh Tạc đã khiến quân Trịnh lỡ mất thời cơ tốt nhất để công hạ lũy Trấn
Ninh khi thế còn chưa vững, tạo điều kiện cho quân Đàng Trong có thời giờ chuẩn
bị mọi kế hoạch và tổ chức phản kháng hiệu quả.
Trong khi đó, quân tiếp
viện của Đàng Trong lần lượt kéo đến. Thế lực họ Nguyễn dần mạnh lên, nhiều lần
phản công, phá được các đợt tiến của quân Trịnh, khiến chiến sự càng thêm giằng
co.
---
Tháng Giêng năm 1673,
cánh quân Đàng Ngoài của Lê Thì Hiến xua quân tấn công lũy Trấn Ninh.
Trống trận dậy đất.
Quân Trịnh ào lên như sóng.
Nhưng lần ấy bị đánh bật
lại.
Tin bại truyền về, chúa
Trịnh Tạc nổi giận, nghiêm phạt các tướng bại trận.
Ít ngày sau, được tăng
cường binh lực, Lê Thì Hiến mở cuộc tấn công thứ hai.
Lần này, không còn thăm
dò.
Mà là dốc toàn lực.
Chỉ trong một ngày giao
chiến, lũy Trấn Ninh bị phá vỡ nhiều chỗ. Quân hai bên tràn vào nhau, đánh giáp
lá cà, giằng co từng đoạn lũy, từng ụ đất.
Chỗ này vừa mất, chỗ
kia lại giành lại.
Tiếng hò reo, tiếng kêu
thét, tiếng binh khí va chạm vang dội, hòa lẫn tiếng pháo nổ, khiến cả một vùng
như rung lên.
Giữa lúc ấy, tướng Đàng
Trong là Trương Phúc Cang thấy thế nguy, lòng dao động, toan bỏ lũy, rút qua
bên kia sông Lê Kỳ cố thủ.
Khi tin đến, công tử Hiệp
Đức lập tức ngăn lại.
Nguyễn Phúc Thuần nói dứt
khoát:
“Một khi quân ta rút
lui, tất giặc thừa thế lấn vào. Vậy phải hết sức cố giữ. Ta tất đến cứu.”
Giọng nói không lớn,
nhưng không ai dám cãi.
Ngay sau đó, Hiệp Đức
sai người phi ngựa đến lũy Sa Kỳ, truyền lệnh cho tướng đang trấn giữ là lão tướng
Nguyễn Hữu Dật phải tức tốc sang cứu Trấn Ninh.
Nhận lệnh, Nguyễn Hữu Dật
ban đầu lạnh lùng đáp:
“Ta chỉ lo giữ lũy Sa
Phụ này mà thôi. Từ đầu trận, ta không được giao việc ở Trấn Ninh. Ta không dám
đi.”
Lời nói vừa dứt, người
đưa tin sững lại.
Đó không chỉ là từ chối.
Mà là nỗi bất mãn còn đọng
lại từ trước.
Nhưng khi người mang
tin đi rồi, tướng Nguyễn Hữu Dật đứng lặng rất lâu.
Vị lão tướng bước lên
lũy Sa Phụ, nhìn sang phía Trấn Ninh.
Xa xa, khói bốc cao, tiếng
pháo dồn dập, lửa cháy từng mảng. Trong màn khói mịt mù, lũy Trấn Ninh lúc ẩn
lúc hiện, như sắp bị nuốt chửng.
Nguyễn Hữu Dật hiểu rất
rõ: nếu không có viện binh, nơi ấy sẽ vỡ.
Một ý nghĩ thoáng qua
hiện lên:
“Nếu ta không đi… thì sẽ
có người phải tự đi.”
Nhưng rồi lão tướng siết
chặt tay.
“Không được.”
Nguyễn Hữu Dật lập tức
lên ngựa, kéo quân đi gấp.
Dọc đường, vị tướng lão
luyện của Đàng Trong dùng dao vạt vỏ cây, khắc vội mấy chữ:
“Hữu Dật đã qua cứu Trấn
Ninh. Xin công tử Hiệp Đức đến giữ lũy Sa Phụ.”
Chữ không đẹp, nhưng dứt
khoát.
Khi công tử Hiệp Đức đọc
được, không chần chừ, lập tức đổi hướng, sang giữ lũy Sa Phụ.
Tại đây, Nguyễn Phúc
Thuần chỉ huy đánh tan đội thuyền tuần tiễu trên sông Nhật Lệ của Tham đốc Thắng,
giữ vững tuyến sau.
---
Còn tại Trấn Ninh, khi
Nguyễn Hữu Dật đến nơi, trời đã tối đen như mực.
Trước mắt Nguyễn Hữu Dật
là một cảnh tượng nặng nề: người chết nằm chồng, kẻ bị thương rên rỉ, số còn lại
chiến đấu trong tuyệt vọng.
Ông không nói nhiều, chỉ
hạ lệnh:
“Đốt lửa.”
Nhánh cây, cỏ khô được
gom lại, lửa bùng lên sáng rực, soi rõ cả một đoạn lũy.
Quân Trịnh thấy vậy, tưởng
viện binh lớn đã đến, không dám tiến gấp.
Suốt đêm, Nguyễn Hữu Dật
đốc suất quân sĩ sửa lũy, vá chỗ vỡ, dựng lại tuyến phòng thủ.
Trời chưa sáng, người
đã ướt đẫm mồ hôi lẫn nước mưa.
Đến rạng đông, Lê Thì
Hiến lại cho quân tấn công.
Lần này càng dữ dội hơn
trước.
Quân Đàng Trong chống
trả quyết liệt. Người ngã xuống, lập tức có người khác lấp vào.
Chiến trận kéo dài
trong gió bấc, mưa phùn. Trời lạnh buốt, áo giáp ướt sũng, nhưng không ai lui.
Thương vong hai bên
tăng lên từng ngày.
Cuối cùng, chúa Trịnh Tạc
tự xét thế không thể phá được, lại thêm quân mỏi, lương khó, đành hạ lệnh rút.
---
Lại nói, khi Trịnh Căn
đang đóng quân ở bờ bắc sông Gianh, chuẩn bị đưa thuyền đánh cửa Nhật Lệ, thì bất
ngờ phát bệnh nặng.
Trịnh Căn bị cấm khẩu,
không nói được, bỏ cả ăn uống, nằm liệt trên giường.
Tin truyền trong doanh,
ai nấy đều lo.
Đến tháng Chạp, trời
mưa rét, bệnh tình càng nguy. chúa Trịnh Tạc phải bí mật cho người đưa Trịnh
Căn về kinh chữa trị, giấu kín không để lộ, sợ làm quân sĩ dao động.
Trong khi đó, thế trận
cũng không còn thuận.
Lại thêm tin đồn có biến
ở Thăng Long, khiến chúa Trịnh không thể kéo dài chiến cuộc.
Cuối cùng, chúa Trịnh
buộc phải hạ lệnh rút đại quân.
Trước khi rút, chúa Trịnh
Tạc sai Lê Thì Hiến ở lại trấn thủ Nghệ An, giao Lê Sĩ Triệt làm Đô đốc đóng ở
Hà Trung, giữ các nơi yếu lộ. Lấy sông Linh Giang làm ranh giới, rồi đem đại
quân rút về Thăng Long.
Từ đó, giao tranh Trịnh
- Nguyễn ngừng hẳn.
Sông Gianh lại một lần
nữa trở thành giới tuyến Nam - Bắc.
Cờ hai bên vẫn nhìn thấy
nhau.
Nhưng không ai vượt
qua.
Thế cục ấy kéo dài gần
trăm năm, cho đến khi một ngọn sóng khác nổi lên từ phương Nam.
Một ngọn sóng mang tên
mới, nhưng đó là chuyện lâu lắm nữa, trong tương lai xa xôi...
---
Tháng Tư dương lịch năm
1673, Nguyễn Phúc Thuần tức công tử Hiệp Đức, dẫn quân về đến Thạch Xá.
Tin báo về trước, Nguyễn
Phúc Tần đích thân ra đón. Quân chưa kịp chỉnh hàng, chúa đã bước xuống, nhìn
con từ đầu đến chân, ánh mắt vừa mừng vừa trầm.
Người chỉ nói một câu:
“Về được là tốt.”
Sau đó mới ban thưởng:
một trăm lạng vàng, một trăm lạng bạc, năm mươi tấm gấm.
Quần thần đều tâu chúc,
không khí trong phủ chúa rộn lên sau nhiều năm chiến trận.
Nhưng Hiệp Đức nhận thưởng,
mà lòng không động.
Sau khi yết kiến xong,
NguyễnPhúc Thuần lui về, không dự yến tiệc lâu, cũng không màng lời khen chê.
Người thân có kẻ hỏi:
“Công tử lập công lớn,
sao không thấy vui?”
Nguyễn Phúc Thuần chỉ
đáp:
“Thắng cũng là nhờ người.
Thua, cũng là người chịu.”
Nói xong, không nhắc lại
nữa.
Ít lâu sau, công tử Hiệp
Đức từ bỏ gia thất, quyết chí xuất gia, khi tuổi đời mới chưa đầy hai mươi.
Tin ấy truyền ra, không
ít người kinh ngạc.
Có kẻ nói:
“Đang lúc tuổi trẻ, lại
vừa lập công, sao lại bỏ hết?”
Người khác lắc đầu:
“Có những thứ, đánh trận
xong mới thấy rõ.”
Sau khi rời quân, Hiệp
Đức bỏ hết nữ sắc, dựng một am nhỏ thờ Phật, ngày ngày tụng kinh, giảng bàn
nghĩa lý.
Trong am chỉ có vài vật
đơn sơ: một án thờ, một lư hương, vài cuốn kinh cũ.
Áo mặc vải thô, ăn chay
đạm bạc, không khác gì một nhà sư thực thụ.
Không còn là tướng chỉ
huy chiến trận, Hiệp Đức sống theo cách khắc khổ.
Không màn trướng xa
hoa, chỉ có hai vệ sĩ người Thượng túc trực. Có đêm gió lạnh thổi vào, đèn lay
lắt, Nguyễn Phúc Thuần vẫn ngồi một mình rất lâu, không ngủ.
Một lần, có lão già tên
Bật Nghĩa đến nơi ở của Nguyễn Phúc Thuần, mang theo một thiếu nữ xinh đẹp, nói
là “tiến” cho công tử.
Hiệp Đức nhìn hai người
hồi lâu, rồi lắc đầu:
“Đem về.”
Lão già quỳ xuống, run
giọng:
“Nhà nghèo quá…”
Hiệp Đức không nói
thêm, chỉ sai người đưa cho lão mười quan tiền.
Khi lão lui ra, một vệ
sĩ hỏi nhỏ:
“Sao công tử không nhận?”
Hiệp Đức đáp:
“Giữ một người, mà
không giữ được lòng mình, thì có gì đáng giữ.”
Lòng vị công tử từng
vang danh bởi chiến công đã ngày càng hướng Phật.
Nguyễn Phúc Thuần đi khắp
nơi, không bỏ sót một danh lam nào. Núi cao, chùa cổ, am vắng… nơi nào có tiếng
chuông, nơi đó có dấu chân Hiệp Đức.
Cuối cùng, Nguyễn Phúc
Thuần dựng một am nhỏ tại xã Khách Quán, ở một mình, ăn chay, đốt hương, tụng
kinh.
Người trong vùng chỉ thấy
một vị tu sĩ trẻ tuổi, ít nói, ánh mắt trầm mà sáng.
Ít ai biết, đó từng là
người cầm quân giữa chiến địa.
Nguyễn Phúc Thuần cũng
là người khai sơn chùa Minh Thiện.
Khi ấy, Nguyễn Phúc Thuần
có pháp danh là Giác Sanh Thiền Hòa Tử.
Thời gian trôi đi, người
đến nghe giảng ngày một nhiều, nhưng Hiệp Đức vẫn sống như cũ, không thay đổi.
Có người hỏi:
“Ngài từng cầm quân,
nay lại bỏ hết, có tiếc không?”
Giác Sanh Thiền Hòa Tử
đáp:
“Đã buông, thì không tiếc.”
Đến ngày rằm tháng Sáu
năm Ất Mão (tức ngày 6 tháng 8 năm 1675), bệnh đậu mùa phát nặng.
Trong am nhỏ, khói
hương vẫn đều.
Một đệ tử hỏi:
“Thầy còn điều gì dặn lại
không?”
Giác Sanh Thiền Hòa Tử
chỉ nói:
“Giữ tâm.”
Rồi lặng đi.
Giác Sanh Thiền Hòa Tử
viên tịch khi tuổi đời còn rất trẻ.
Tin về đến Phú Xuân, Hiền
vương Nguyễn Phúc Tần nghe con trai đã lìa trần, hồi lâu không nói.
Người nhìn ra ngoài điện,
nơi gió chiều thổi qua, rồi khẽ nói:
“Nó chọn đường của nó.”
Sau đó ban thụy hiệu: Tịnh
Đức Phổ Chiếu Hòa thượng.
Một đời vị tướng trẻ,
sinh trong phủ chúa, lớn lên giữa binh đao,
đánh một trận lớn, rồi
rời bỏ tất cả.
Không phải vì thua.
Mà vì đã hiểu.
---
Thế nước tạm yên.
Lửa binh phương Bắc đã
dứt.
Nhưng ở phương Nam và
Tây Nam, những đám mây khác đã bắt đầu tụ lại.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần vẫn còn đó, trên ngôi cao, nhìn về phía xa.
Chiến tranh này vừa tắt.
Chiến tranh khác đã chờ.
HẾT CHƯƠNG 7
DẸP LOẠN CHÂN LẠP, CƯU
MANG MINH HƯƠNG - CHƯƠNG 8
Trước sau trong bốn
mươi sáu năm ròng rã, hai bên Trịnh và Nguyễn đánh nhau lớn bảy lần, chưa kể những
cuộc đụng độ nhỏ lẻ không khi nào dứt. Chiến trường chủ yếu dồn cả vào dải đất
hẹp từ Nghệ An, Hà Tĩnh đến Quảng Bình ngày nay, lấy sông Gianh làm lằn ranh
chia cắt.
Có những năm, lũy chưa
kịp khô đất đã lại đắp thêm. Có những lớp quân, chưa kịp quen mặt nhau đã vội
thay bằng lớp khác.
Người già trong vùng vẫn
nói:
“Đất ấy quá nhiều người
hy sinh rồi.”
Hai bên đều treo khẩu
hiệu “phù Lê”, nhưng thực chất mỗi bên giữ một thế riêng, dựa vào thế mình mà
chống lại đối phương. Kẻ mạnh không đủ sức dứt điểm, kẻ yếu cũng không chịu khuất
phục. Cứ thế giằng co năm này qua năm khác, như hai dòng nước xoáy, không bên
nào nuốt được bên nào.
Đánh mãi, người mỏi.
Đánh nữa, của kiệt.
Đến khi sức cùng lực tận,
cả hai bên đều phải nén lại, chấp nhận đình chiến. Không phải vì muốn yên, mà
vì không thể đánh thêm.
Sông Gianh, sử cũ gọi
là Linh Giang, từ đó trở thành giới tuyến. Một dòng nước chia đôi đất nước Đại
Việt: phía bắc là Đàng Ngoài, phía nam là Đàng Trong.
Cờ hai bên vẫn còn đó.
Người hai xứ vẫn là người một nguồn gốc anh, em.
Nhưng đường qua lại đã
khép.
Từ đó, mỗi bên quay về
giữ phần đất của mình, tự lo cho vận mệnh riêng.
Ở phía bắc, họ Trịnh
không thể tiến vào Thuận Hóa, bèn dồn sức giải quyết những mối lo còn lại. Năm
1677, diệt tàn dư nhà Mạc ở Cao Bằng; đến năm 1699, dứt họ Vũ ở Tuyên Quang.
Trong ngoài dần yên, thế lực được củng cố, đất Bắc từ đó ít còn biến động lớn.
Ở phía nam, họ Nguyễn
cũng hiểu rõ: con đường ra Thăng Long đã tạm khép lại. Muốn tồn tại và mạnh
lên, chỉ còn cách mở đường khác.
Không tiến được ra Bắc,
thì phải mở xuống Nam.
Từ đất Thuận Hóa trở
vào, từng bước một, họ Nguyễn hướng về Chiêm Thành, rồi xa hơn nữa là đất Chân
Lạp. Những vùng đất trước kia còn xa lạ, dần dần hiện lên như một lối mở.
Có người từng hỏi:
“Đất ấy xa xôi, sao phải
nhọc công đến vậy?”
Một viên quan đáp:
“Không đi, thì không
còn chỗ mà đứng.”
Hai bên, mỗi bên một hướng,
nhưng đều có những người đứng đầu đủ tài để giữ vững cơ nghiệp. Nhờ đó, suốt
hơn một trăm năm, tuy chia cắt, nhưng mỗi vùng vẫn giữ được thế ổn định riêng,
không rơi vào loạn lớn.
Bề ngoài là yên.
Nhưng bên dưới, những
dòng chảy khác đã bắt đầu chuyển động.
Ở phương Nam, đất mới
chưa yên, người mới chưa phục. Chân Lạp rối ren, Chiêm Thành chưa dứt hẳn. Lại
thêm những lớp người lưu tán từ phương Bắc, mang theo cả hy vọng lẫn bất định,
lần lượt trôi dạt xuống.
Những đám mây khác đang
tụ lại.
Lần này, không phải từ
sông Gianh.
Mà từ phương Nam.
---
Sau chiến tranh phương
bắc tạm yên bằng cuộc đình chiến, trong ngoài Đàng Trong dần trở lại nhịp cũ.
Khói lửa chưa tan hết, nhưng tiếng trống trận đã lắng, nhường chỗ cho những việc
trị bình lâu dài.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần hiểu rõ: giữ được đất đã khó, giữ được người còn khó hơn. Muốn yên lâu,
không thể chỉ dựa vào binh đao.
Năm 1674, chúa Ngyuyễn
Phúc Tần cho mở khoa thi, gọi là thi chính đồ và thi hoa văn.
Tin ban ra, các phủ huyện
đều rộn lên. Những người từng quen cầm gươm, có kẻ bắt đầu nghĩ đến việc gác kiếm
cầm bút. Con em các nhà, người thì dùi mài kinh sử, kẻ thì dò hỏi thể lệ, mong
tìm một con đường tiến thân khác ngoài chiến trận.
Có người nói nhỏ với
nhau:
“Thời loạn trọng võ, thời
yên trọng văn.”
Người khác chỉ khẽ gật.
Thi chính đồ chia làm
ba kỳ.
Kỳ đệ nhất thi tứ lục,
khảo cách hành văn, phép đối, cốt xem người có nắm được nền nếp hay không.
Kỳ đệ nhị thi thơ phú,
không chỉ là chữ nghĩa, mà còn là khí vận trong lời, xem lòng người có thanh
hay đục.
Đến kỳ đệ tam thi văn
sách, mới thực là chỗ phân cao thấp. Đề đưa ra đều là việc nước: trị dân thế
nào, giữ đất ra sao, lo binh, lo lương, lo lòng người. Người làm bài không chỉ
cần văn hay, mà còn phải hiểu việc.
Có sĩ tử ra khỏi trường
thi, thở dài:
“Chữ nghĩa thì còn xoay
xở được, chứ việc đời… đâu phải ai cũng tỏ.”
Còn thi hoa văn thì
khác.
Cũng ba ngày, nhưng mỗi
ngày chỉ làm một bài thơ.
Nghe qua tưởng nhẹ,
nhưng lại là chỗ khó. Một bài thơ ngắn, không có chỗ giấu, hay dở lộ ra ngay.
Người chấm chỉ nhìn vài câu, đã biết người làm có thực học hay không.
Trong trường thi, có kẻ
ngồi rất lâu không viết, chỉ nhìn ra ngoài, như muốn tìm một ý cho trọn.
Có người viết xong rất
nhanh, nhưng rồi lại xé đi, viết lại.
Không khí tuy không
căng như ngoài chiến địa, nhưng cũng khiến lòng người nặng như mang đá.
Việc chấm thi cũng được
định rõ.
Quan tri phủ, tri huyện
làm sơ khảo, lọc lấy những quyển khá.
Đến lượt quan cai bạ,
ký lục, vệ úy làm giám khảo, xét kỹ từng bài, không để sót người thực tài, cũng
không để lọt kẻ chỉ giỏi lời mà rỗng việc.
Những quyển đậu được
chia làm ba hạng.
Hạng thứ nhất gọi là
giám sinh, được bổ ra làm tri phủ, tri huyện. Họ sẽ trực tiếp lo việc một
phương, gánh lấy trách nhiệm nặng nhất.
Hạng thứ nhì gọi là
sinh đồ, được bổ làm huấn đạo, chuyên việc dạy dỗ, gây dựng người sau.
Hạng thứ ba cũng gọi là
sinh đồ, được bổ làm lễ sinh hoặc nhiêu học, giữ những việc nhỏ hơn, nhưng cũng
là bước đầu vào chốn quan trường.
Khoa thi mở ra, không
chỉ để chọn người. Mà còn để định lại lòng người sau những năm dài binh lửa. Từ
đó, trong Đàng Trong, không khí dần đổi khác. Ngoài thao trường vẫn có tiếng
luyện quân. Nhưng trong làng, trong phủ, đã lại nghe tiếng đọc sách.
Một thời mới, lặng lẽ bắt
đầu.
---
Tình hình Chân Lạp lại
tiếp tục loạn lạc.
Đất ấy vốn trước giờ đã
không yên, nay lại càng thêm rối ren. Quốc vương chưa kịp ổn, thì kẻ khác đã
nhòm ngó. Trong ngoài chia phe, người trong giết người ngoài, không lúc nào dứt.
Có khi buổi sáng còn
treo cờ một chủ, đến chiều đã đổi người khác. Lệnh ban ra chưa kịp tới các nơi
trong xứ, thì trong hoàng cung đã có biến. Quan không biết theo ai, quân không
biết giữ lệnh nào, mạnh ai nấy giữ phần mình.
Người trong vương quốc
nhìn nhau mà nghi. Kẻ ngoài nước nhìn vào mà chờ.
Chỉ cần một chỗ yếu lộ
ra, là có kẻ lập tức chen vào.
Ở Chân Lạp khi ấy, làm
vua không khó, giữ được ngôi mới khó.
---
Tháng Mười Hai năm
1672, Quốc vương Barom Reachea V, sử Việt gọi ông là Nặc Xô, bị Bô Tâm giết chết
rồi cướp ngôi. Bô Tâm tự xưng là Chey Chettha III.
Tin truyền ra, triều
đình Chân Lạp chưa kịp định thần, thì các phe đã âm thầm kết lại. Người theo kẻ
mới, kẻ nhớ chủ cũ, trong ngoài ngấm ngầm đối chọi. Cung điện vẫn đứng đó,
nhưng lòng người đã rạn.
Ang Tan (Nặc Ông Tân),
chú của Chey Chettha III, không đủ sức chống, vội chạy sang cầu cứu Chúa Nguyễn.
Đường đi gấp gáp, không kịp mang theo nhiều, chỉ giữ được mạng mà thoát.
Nhưng biến loạn chưa dừng
ở đó.
Chỉ vài tháng sau,
tháng Năm năm 1673, Chey Chettha III lại bị giết ngay trên giường ngủ. Kẻ ra
tay là người Mã Lai, thuộc phe của Ramathipadi I, tức Nặc Ông Chân.
Đêm ấy trong cung không
có tiếng trống, không có báo động. Chỉ đến khi trời gần sáng, tin mới lan ra.
Trong hoàng cung, máu
chưa khô, ngôi vua lại đổi chủ.
Trước những biến loạn
liên tục, Ang Chea (Nặc Ông Đài), con trai trưởng của Barom Reachea V, thừa cơ
lên ngôi, xưng là Keo Fa II.
Nhưng ngôi chưa kịp vững,
thì sóng đã nổi.
Năm 1674, Nặc Ông Đài
quay lưng lại với Nam Hà, bất chấp quan hệ cũ, liều lĩnh cầu viện vương quốc
Ayutthaya. Nặc Ông Đài muốn mượn sức binh Xiêm để củng cố quyền lực, đồng thời
dẹp bỏ mọi đối thủ cản đường. Lòng của vị quốc vương háo thắng này vừa hăm hở vừa
thấp thỏm, biết rằng bước đi này là canh bạc sinh tử.
Quân Xiêm của Ayutthaya
theo đường thủy tiến vào, rẽ sóng, đánh thẳng xuống vùng Thủy Chân Lạp. Mục
tiêu của họ là phó vương Ang Nam (Nặc Ông Nộn), người đang cai quản thành Prei
Nokor, tức Sài Gòn.
Thuyền bè rầm rập, cờ
xí phấp phới, sóng vỗ vào mạn, gió biển mang theo mùi chiến tranh và lo âu; cả
vùng cửa sông như ngưng thở, chờ đón trận chiến sắp nổ ra.
Thế quân mạnh, lại có
ngoại viện, Nặc Ông Đài nhanh chóng chiếm được thành Sài Gòn.
Nặc Ông Nộn quân ít, thế
cô, không chống nổi, phải bỏ chạy. Con đường cũ lại lặp lại. Nặc Ông Nộn men
theo đường biển, chạy đến dinh Thái Khang, dâng biểu cầu cứu Đàng Trong.
Chiếm được đất, Nặc Ông
Đài không dừng.
Quốc vương Chân Lạp cho
đắp lũy cao ở địa đầu Mỗi Xuy, dựng cầu phao, căng xích sắt chắn ngang cửa biển
và dòng nước, không cho tàu bè qua lại. Những nơi hiểm yếu đều được gia cố, như
thể đã sớm tính đến việc phải đối đầu với quân chúa Nguyễn.
Ở đất Lục Chân Lạp, Nặc
Ông Đài lại cho đắp thành Nam Vang, làm chỗ dựa lâu dài.
Bên ngoài thì dựa vào
quân Xiêm.
Bên trong thì siết chặt
phòng thủ.
Thế trận dần hình
thành.
---
Tin cấp báo được quan
trấn thủ dinh Thái Khang dồn dập đưa về Phú Xuân.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần xem tấu chương xong, không hỏi nhiều. Chúa hiểu rất rõ: nếu để Chân Lạp và
Xiêm liên kết chặt, thì vùng phía Nam sẽ không còn yên.
Hiền vương chỉ nói một
câu:
“Không thể để nó lớn mạnh
thêm.”
Ngay sau đó, hạ lệnh xuất
binh.
Sai Cai cơ đạo Nha
Trang là Nguyễn Dương Lâm, cùng Nguyễn Đình Phái làm tham mưu, đem quân chia
làm hai đạo, tiến vào những vùng đất của Chân Lạp.
Quân đi gấp, không rầm
rộ, nhưng khí thế rõ ràng.
Tháng Ba năm 1674, quân
tiên phong do Nguyễn Diên chỉ huy đã tới trước cửa biển địa đầu của Thủy Chân Lạp.
Không chờ đủ quân, Nguyễn
Diên cho binh đánh úp lũy Mỗi Xuy.
Trận đánh diễn ra nhanh
và gắt. Quân giữ lũy không kịp trở tay, lũy bị phá, Mỗi Xuy rơi vào tay quân
Nam Hà.
Nhưng chỉ vài ngày sau,
quân Chân Lạp từ các nơi kéo về, hợp lại vây đánh.
Trống dậy bốn phía.
Quân địch đông dần lên, ép chặt quanh lũy.
Một viên tướng hỏi:
“Có nên phá vây không?”
Nguyễn Diên chỉ lắc đầu:
“Giữ.”
Từ đó, quân Nam Hà đóng
chặt cửa lũy, không ra đánh, chỉ thủ.
Ngày giữ, đêm giữ.
Chờ.
Ít lâu sau, đại binh của
Nguyễn Dương Lâm kéo đến.
Cờ vừa hiện, thế trận lập
tức đổi.
Nguyễn Diên mở lũy, hợp
quân, phản công.
Hai cánh quân ép lại
như gọng kìm. Quân Chân Lạp bị đánh tan, chết và bị thương rất nhiều, không giữ
nổi trận địa, phải rút chạy về cố thủ ở thành Sài Gòn.
Từ Mỗi Xuy, đường đã
thông.
Quân Nam Hà không dừng
lại.
Đại binh tiến thẳng xuống.
Mọi ngả đường đều hướng về sông Bến Nghé và thành Sài Gòn.
---
Tháng Tư năm 1674, quân
Nam Hà mở cuộc tấn công lớn.
Thế như nước vỡ bờ.
Các lũy Sài Côn (đất trấn
Phiên An), rồi Gò Vách lần lượt bị phá.
Quân Chân Lạp không chống
nổi, phải bỏ chạy về kinh thành.
Quân Nguyễn thừa thắng,
tiến nhanh lên phía trên, dàn quân vây các cửa ngõ thành Nam Vang.
Khói lửa bốc lên khắp
nơi. Đường thủy, đường bộ đều bị chặn.
Trong thành, lòng người
bắt đầu rối.
Nặc Ông Đài biết thế
không giữ nổi. Một đêm, lặng lẽ bỏ thành, chạy vào rừng. Nhưng chưa kịp đi xa,
đã bị chính thuộc hạ giết chết.
Một đời tranh đoạt, kết
thúc giữa loạn quân.
Nghe tin Nặc Ông Đài đã
bị giết, Nặc Ông Thu cùng các quan kéo nhau ra hàng.
Xét là dòng chính, con
trưởng, Chúa Nguyễn vẫn cho giữ mạng, lập làm quốc vương, đóng đô ở Long Úc
(thành Vũng Luông).
Còn Nặc Ông Nộn vẫn tiếp
tục được giữ lại làm đệ nhị quốc vương như cũ, đóng tại thành Sài Gòn.
Sau biến cố trên, Chân
Lạp vẫn chia làm hai ngôi, nhưng đều phải thần phục Đàng Trong, hằng năm triều
cống.
Thế chủ động đã về tay
chúa Nguyễn ở Phú Xuân.
Sau chiến dịch, Nguyễn
Dương Lâm được gia phong làm Trấn thủ dinh Thái Khang, lo việc phòng giữ ngoài
biên.
Từ đó, vùng Đồng Nai trở
vào, ảnh hưởng của Đàng Trong ngày càng sâu.
Không chỉ là đánh dẹp.
Mà là nắm quyền.
Một bước mở đất nữa đã
hình thành.
---
Nói về tình hình diễn
ra tại Trung Hoa.
Sau khi nhà Minh chính
thức sụp đổ tại Bắc Kinh vào năm 1644, khi Sùng Trinh Hoàng đế tự vẫn, quyền lực
của triều đại này coi như chấm dứt trên đất Hoa Hạ.
Nhưng cái gọi là “hết”,
chưa hẳn đã là hết.
Ở phương Nam, các thế lực
trung hưng, sử gọi là Nam Minh, vẫn tiếp tục chống cự. Từ đất Quảng Đông, Phúc
Kiến cho đến tận Đài Loan, cờ cũ vẫn còn phấp phới trong một thời gian dài.
Những người còn giữ
lòng trung với triều Minh, không chịu cắt tóc, không chịu đổi áo, không chịu
cúi đầu trước nhà Thanh, dần dần rơi vào thế cùng.
Có người chết theo nước,
có người ẩn vào rừng sâu, và cũng có người kéo nhau xuống thuyền vượt biển.
Mang theo gia quyến,
thuộc hạ, chút của cải còn lại, và cả một quá khứ không thể quay về, họ rời bến
trong lặng lẽ, lênh đênh giữa biển, không biết bến nào là đất sống.
Năm 1679, một đoàn thuyền
lớn xuất hiện ngoài cửa biển Đàng Trong.
Đó là những tướng cũ của
nhà Minh.
Tổng binh trấn thủ Long
Môn (Quảng Tây) là Dương Ngạn Địch, cùng phó tướng Hoàng Tiến; lại có tổng binh
các châu Cao, Lôi, Liêm (thuộc Quảng Đông) là Trần Thượng Xuyên, cùng phó tướng
Trần An Bình.
Không chịu làm tôi nhà
Thanh, họ đem theo hơn ba nghìn quân, năm mươi chiếc thuyền lớn, xuôi nam tìm
đường sống.
Thuyền chia làm hai ngả,
vào cửa Tư Dung và cửa Đà Nẵng.
Ngoài biển, buồm giăng
kín. Trong thuyền, người ngồi im lặng. Không ai nói nhiều.
Đã rời quê, lời cũng trở
nên vô nghĩa. Khi đoàn thuyền vào đến Phú Xuân, họ dâng sớ. Không xin quan.
Không xin đất. Chỉ xin: “Được làm dân mọn đất Nam Hà.”
Lời lẽ giản dị, nhưng nặng.
Bởi ai cũng hiểu, đó là lời của những kẻ đã mất tất cả.
Hiền vương Nguyễn Phúc
Tần nghe xong, không quyết ngay.
Người cho gọi các quan
vào bàn.
Có người nói:
“Bọn họ là người ngoài,
lại mang binh theo, e sinh biến.”
Người khác nói:
“Họ cùng quẫn mà đến, nếu
không nhận, e sinh loạn ngoài biển.”
Trong điện có lúc lặng
đi. Hiền vương ngồi yên, tay đặt trên án, không nói. Người không chỉ nhìn vào
ba nghìn quân kia, mà nhìn xa hơn:
Xứ Đông Phố, đất Thủy
Chân Lạp, khi ấy đất rộng, người thưa. Ruộng tốt còn bỏ hoang, sông ngòi thông
suốt, nhưng nhà chúa chưa đủ người để khai phá, cũng chưa rỗi tay để cai quản
cho đến nơi. Nếu bỏ thì phí. Nếu không giữ, sớm muộn cũng rơi vào tay kẻ khác.
Một lúc lâu sau, Hiền
vương mới nói:
“Họ đã không còn đường
về, thì ta cho họ một con đường sống.”
Không ai nói thêm.
Chúa Nguyễn cho mở tiệc
khao đãi. Không phân biệt người ngoài hay người trong. Rượu rót đầy, nhưng
trong lòng ai cũng hiểu, đây không chỉ là một bữa tiệc. Mà là một quyết định lớn.
Hiền vương chuẩn cho họ
giữ nguyên chức hàm, phong tước như cũ, rồi lệnh cho vào Nông Nại (Đồng Nai)
khai khẩn đất đai, lập nghiệp lâu dài.
Đồng thời, hạ chỉ dụ
cho Phó vương Thủy Chân Lạp, báo trước việc ấy, để tránh sinh sự ngoài ý muốn.
Việc tính, không chỉ
cho hôm nay.
Mà cho cả ngày sau.
---
Đoàn thuyền của Dương
Ngạn Địch tiến vào cửa Lôi Lạp (tức Xoài Rạp), sau đó đi qua các cửa Đại, Tiểu
và dừng lại ở vùng đất ngày nay gọi là Mỹ Tho.
Khi ấy, nơi đây đã có
lác đác vài làng người Việt lập trước đó vài chục năm, sống rải rác ven sông.
Đất vẫn còn hoang, người
ở chưa đông.
Dương Ngạn Địch đứng đầu,
cùng thuộc hạ dựng nhà, mở phố, lập nên Mỹ Tho đại phố. Ban đầu chỉ là những
dãy nhà gỗ đơn sơ ven sông, nhưng theo thuyền đến, hàng hóa đến, chợ tự khắc
hình thành.
Còn nhóm của Trần Thượng
Xuyên theo cửa Cần Giờ, vào vùng Bàn Lân, rồi đến đất Lộc Đã (thuộc Đồng Nai).
Lúc đầu, họ ở lại Bàn
Lân. Nhưng chẳng bao lâu, nhận ra vùng ấy chưa phải chỗ tốt nhất. Trần Thượng
Xuyên cho người đi dò và tìm thấy một dải đất giữa sông: Cù lao Phố.
Nơi ấy đất bồi, rộng
dài, sông sâu, nước chảy mạnh, thuyền lớn có thể vào ra. Trên thông rừng, dưới
ra biển, lại còn có thể sang Chân Lạp.
Ông đứng nhìn dòng nước
một lúc lâu, rồi chỉ nói:
“Ở đây.”
Từ đó, một phần lớn người
trong đoàn dời sang Cù lao Phố. Cùng với lưu dân người Việt đã có từ trước, họ
bắt tay vào khai phá. Cây bị đốn. Đất được dọn. Bến được mở. Chợ được dựng.
Ngày qua ngày, từ chỗ
hoang vu, dần dần nơi này thành nơi tụ họp. Người buôn đến. Thuyền cập bến. Tiếng
nói nhiều xứ hòa vào nhau.
Chẳng bao lâu, nơi ấy
thành một thương cảng lớn. Người Thanh, người Nhật, người phương Tây, người Chà
Và… thuyền qua lại tấp nập. Hàng hóa chất đầy bến. Người ta gọi đó là Nông Nại
Đại Phố. Một đô hội mới của phương Nam.
Những người từ Trung Quốc
sang ấy được gọi là người Minh Hương. Họ không còn nước. Nhưng họ còn nghề. Còn
kỷ cương. Còn cách sống. Phong hóa cũ theo họ mà lan ra, thấm dần vào vùng Đông
Phố.
Không ồn ào. Nhưng bền.
Từ những lớp lưu dân Việt
đầu tiên, thêm sức người, sức của những người Minh Hương vong quốc, vùng đất phương
Nam dần thay đổi.
Từng bước một, Hiền
vương Nguyễn Phúc Tần mở rộng bờ cõi.
Không đánh chiếm. Mà mở:
mở đất, mở người, mở đường. Đất Nam Hà vì thế rộng dần về tận cùng trời nước.
Vương quốc Chiêm Thành
dần bị ép lại. Bốn bề, đất đai đã nằm trong vòng bao vây của chúa Nguyễn.
Panduranga, tiểu quốc cuối cùng của Chiêm Thành, chỉ tồn tại ở rẻo đất Phan
Lung.
Một viên quan nhìn bản
đồ, khẽ nói:
“Đường của ta ra ngoài…
đã hết.”
Người khác không đáp.
Chỉ im lặng. Bởi ai cũng hiểu: Khi đường hết, thì chuyện khác sẽ bắt đầu.
Thế nước đang mở. Nhưng
sóng cũng đang dồn.
Phía trước, chưa phải
là yên.
HẾT CHƯƠNG 8
NAM HÀ THỜI THỊNH TRỊ,
PHƯƠNG NAM CÓ MẠC CỬU - CHƯƠNG 9
Bấy giờ trong cõi vô sự,
thóc lúa được mùa.
Ruộng đồng từ Thuận Hóa
trở vào, lúa chín trải dài như sóng. Gió thổi qua, từng lớp vàng lay động, hết
lớp này đến lớp khác, không dứt.
Trâu bò thong thả ngoài
bờ.
Tiếng mõ chiều vang chậm.
Không còn chen lẫn tiếng
trống thúc quân như những năm trước.
Dân các phủ huyện, người
cày có ruộng, kẻ buôn có chợ. Thuyền bè trên sông qua lại, chở lúa, chở muối,
chở cả những thứ hàng hóa từ phương xa. Bến nước đông dần, tiếng nói cười nhiều
hơn tiếng thở dài.
Chúa Nguyễn Phúc Tần
càng sửa sang chính trị. Việc trong phủ, việc ngoài dinh, đều xét lại từng điều.
Những khoản thu nặng được giảm, những việc sai khiến vô lý dần bãi bỏ. Quan lại
các nơi, kẻ siêng được thưởng, người lười bị quở, không còn cảnh trên dưới
buông lỏng như buổi binh đao.
Chúa không xây đài tạ,
không dựng cung điện mới. Những công trình dang dở từ trước, cái nào cần thì
làm cho xong, không thì bỏ. Trong phủ, yến tiệc cũng ít. Con hát, gái đẹp, dẫu
có dâng vào, phần nhiều đều cho lui.
Có lần, một viên quan
nhỏ dâng lời:
“Thiên hạ đã yên, xin
chúa cho dựng thêm điện lớn, để tỏ uy nghi.”
Chúa chỉ nhìn qua, đáp
ngắn:
“Uy không ở chỗ cao.”
Rồi thôi.
Bớt nhẹ dao dịch thuế
má, trăm họ vì thế mà thở ra được. Có người già trong làng nói:
“Mấy năm nay, làm ruộng
mà thấy có ngày mai.”
Người bên cạnh không
đáp, chỉ gật đầu, tay vẫn lần tràng hạt, như sợ nói lớn quá lại thành điều
không thật.
Những năm cuối đời cai
trị của Hiền vương, chúa lấy nhân đối đãi. Việc xử án, không cốt nặng hình, mà
xét tình. Có án đưa lên, chúa thường hỏi lại:
“Người ấy vì sao mà phạm?”
Quan đứng hầu nhiều khi
không đáp ngay được.
Binh đao không còn. Những
thao trường trước kia ngày nào cũng dậy bụi, nay thưa dần. Quân vẫn luyện,
nhưng không còn gấp. Gươm giáo được lau chùi, treo ngay ngắn, không phải vội vã
mang ra như trước.
Nhưng trong yên ấy,
không phải không có người nhớ đến những ngày cũ.
Có kẻ từng vào sinh ra
tử, nay về làng, đêm nằm nghe gió, lại giật mình tỉnh giấc. Một lúc lâu sau mới
nhận ra, ngoài kia không phải tiếng quân reo, mà chỉ là tiếng lá tre cọ vào
nhau.
Kinh tế vì thế mà phát
triển mạnh. Chợ búa mở thêm. Ruộng đất khai khẩn rộng ra. Những vùng mới ở
phương Nam, người đến ngày một đông, đất hoang dần hóa thành xóm ấp.
Bề ngoài là thịnh.
Nhưng người hiểu việc đều
biết: giữ được lúc thịnh, còn khó hơn gây dựng từ loạn.
Loạn, còn thấy đường mà
gượng dậy.
Thịnh, lại dễ khiến
lòng người lơi đi.
Thịnh quá, người ta thường
quên mất lúc suy.
Quên những ngày đói lửa,
quên những bước đường lui không có.
Đất yên lâu, không phải
vì không có sóng.
Mà vì sóng còn chưa tới.
Mặt nước càng lặng,
càng khó biết được bên dưới đang chuyển động thế nào.
Chỉ đến khi gió nổi, mới
hay mọi thứ đã đổi từ rất lâu rồi.
---
Vương quốc Chiêm Thành
trong giai đoạn này cũng không dám làm loạn. Bề ngoài vẫn giữ lễ, cống nạp đầy
đủ, sứ thần qua lại không thiếu một kỳ. Nhưng bên trong, lòng người chưa từng
yên. Những kẻ cũ, từng mất đất, mất quyền, vẫn âm thầm tụ lại, nuôi ý phục quốc.
Ở những vùng xa, nơi
núi rừng còn che khuất, vẫn có những lời truyền miệng, nhắc về một thời đã mất.
Không nói lớn. Nhưng không dứt.
Mùa thu năm 1682, Chiêm
Thành cho sứ thần giả làm thuyền buôn, lặng lẽ xuôi về hướng tây, sang vương quốc
Ayutthaya. Thuyền đi không treo cờ, người trên thuyền ăn mặc như dân buôn thường,
hàng hóa chất đầy để che mắt.
Trong khoang thuyền, giấu
một lá thư.
Lời lẽ trong đó không
dài, nhưng ý thì rõ: xin liên kết. Xin mượn binh Xiêm, cùng người Chăm chống lại
chúa Nguyễn của Đàng Trong.
Khi thuyền rời bến, có
người đứng nhìn rất lâu. Không ai nói, nhưng ai cũng hiểu, chuyến đi ấy là một
lần đánh cược nữa, có thể là một trong những lần cuối.
Người Chăm vẫn cố gắng.
Vẫn tìm đường. Dẫu đường đã hẹp.
Những việc ấy, không
qua mắt được Đàng Trong.
Tin tức từ ngoài biển,
từ các thương thuyền, từ những người qua lại giữa các xứ, dần dần gom lại. Lại
thêm các hội truyền giáo của Tây phương, đi lại rộng, nghe nhiều, thấy nhiều,
cũng kín đáo truyền tin.
Từng mảnh rời rạc, cuối
cùng đều quy về một chỗ.
Đến tai chúa Nguyễn
Phúc Tần.
Hiền vương xem tin
xong, không đổi sắc mặt. Người đặt tờ trình xuống, ngón tay khẽ gõ lên án, từng
nhịp chậm.
Một viên quan đứng hầu,
chờ lệnh, không dám lên tiếng.
Một lúc sau, chúa hỏi:
“Thuyền ấy, đi bao
lâu?”
“Dạ, đã qua khỏi cửa biển
hơn mười ngày.”
Chúa gật đầu, không hỏi
thêm.
Có người tâu:
“Chiêm Thành ngấm ngầm
như vậy, xin tra xét cho rõ, để trừ hậu họa.”
Hiền vương chỉ nói:
“Chưa đến lúc.”
Người nói xong, không
nhìn ai nữa.
Chúa lấy nghĩa mà ứng,
không truy cứu. Không phải không biết. Mà là chưa cần động.
Bởi thế việc ấy, vẫn
còn trong tay.
Hiền vương hiểu rõ:
Xiêm vừa thua đau ở phương Nam, quân còn chưa kịp chỉnh, lòng người chưa kịp
yên. Dẫu có thư cầu, cũng khó mà dốc lực thêm một lần nữa.
Kẻ muốn mượn sức, chưa
chắc đã có người cho mượn.
Trong điện, có lúc lặng
đi.
Ngoài sân, gió thu thổi
qua, lá rơi lác đác.
Một viên quan già khẽ
nói, như tự nhủ:
“Người còn muốn giữ,
thì đất còn yên.”
Không ai đáp.
Nhưng sau những lần
liên tục đi đêm của Chiêm Thành, thì việc xuất ngoại bằng đường biển lại càng
khó khăn hơn.
---
Ở biên thùy mờ xa của xứ
Thủy Chân Lạp là vùng biển nước mênh mông, đảo nổi đảo chìm, sớm chiều mù
sương. Sóng vỗ không ngừng, ghe thuyền qua lại, nhưng không phải nơi nào cũng
có người đứng vững lâu dài.
Từ năm 1680, Hiền vương
đã được các quan nhắc đến một người.
Một cựu thần nhà Minh.
Tên là Mạc Cửu.
Người ấy không theo về
phương Bắc, cũng không ở lại đất cũ. Ông xuôi xuống phương Nam, nương vào vua
Chân Lạp, rồi dần dần được giao cho trấn giữ vùng ven biển hẻo lánh. Nói là thần
phục, nhưng thực quyền trong tay, đất ấy gần như thành một cõi riêng.
Mạc Cửu là người cùng
thời với Trần Thượng Xuyên và Dương Ngạn Địch, nhưng đường đi khác. Người kia
vào thẳng Đàng Trong, còn ông chọn nơi rìa ngoài, nơi chưa ai giữ chắc.
Từ những bãi hoang ven
biển, ông lập ấp rải rác.
Vũng Thơm, Trủng Kè, Cần
Vọt, Rạch Giá, Cà Mau, Hà Tiên… mỗi nơi một ít người, dựng nhà, mở bến. Ban đầu
chỉ là vài mái lá nép gió, sau dần thành xóm, thành chợ.
Những thôn ấp ấy đều tựa
vào biển. Ghe thuyền dễ cập, hàng hóa dễ đi. Khi gió thuận, buồm căng một ngày
đã sang xứ khác. Khi gió ngược, vẫn có thể men theo sông rạch mà vào sâu trong
đất.
Ở những nơi cao hơn, dọc
theo Giang Thành, sông Cái Lớn, sông Gành Hào, Ông Đốc, người ta khai khẩn ruộng
đất. Lúa mọc lên trên những vùng trước kia còn sình lầy, nước đục.
Đất mở đến đâu, người
theo đến đó.
Mạc Cửu không chỉ dựng ấp.
Biết cách thu hút tiền của bốn phương, Mạc Cửu còn cho mở sòng bạc.
Bảy nơi dọc theo bờ biển:
Mán Khảm, Long Kỳ, Cần Bột, Hương Úc, Sài Mạt, Lình Quỳnh và Phú Quốc.
Người ngoài nghe qua,
có kẻ lắc đầu. Nhưng người hiểu việc thì biết: đó không chỉ là chỗ đỏ đen.
Mà là cách giữ người.
Người đến đánh bạc, rồi
ở lại buôn bán. Người buôn bán, rồi kéo theo người khác. Tiền bạc quay vòng,
hàng hóa tụ lại, bến bãi vì thế mà đông lên.
Thủ phủ đặt tại Cảng Khẩu.
Một dải đất nhìn ra biển,
ghe lớn có thể vào. Ban ngày khói bếp bốc lên từng dải. Ban đêm đèn lửa sáng nối
nhau, soi cả một vùng nước.
Người ta gọi nơi ấy bằng
nhiều tên: Mán Khảm, Căn Khẩu, Căn Kháo… gọi sao cũng được.
Nhưng dần dần, cái tên
“Căn Khẩu Quốc” lan ra.
Không phải một nước
theo nghĩa cũ.
Mà là một cõi có người,
có chợ, có luật của riêng mình.
Mạc Cửu không dựng nước.
Nhưng dựng nên một nơi
khiến người ta muốn ở lại.
Đã đến, thì khó đi.
Đã ở, thì thành gốc.
Tiếng đồn theo ghe thuyền
mà lan.
Không cần rao, vẫn tới.
Lưu dân gốc Hoa từ khắp
vùng vịnh kéo đến. Có người đi một mình. Có người mang theo cả gia quyến. Người
Việt từ phía trên cũng lần lượt xuống.
Họ không hỏi nhiều,chỉ
cần có đất, có chỗ sống...Mạc Cửu cho họ vào.
Không thu tô thuế.
Không ép buộc. Ai có sức thì khai khẩn. Ai có nghề thì mở phố. Ông chỉ đứng ra
thu mua sản vật, bán lại cho thương thuyền.
Lợi không lấy hết.
Nhưng giữ được người. Chẳng bao lâu, đất ấy thành nơi phồn thịnh.
Ghe thuyền các nơi, kể
cả ngoại quốc, vào ra không dứt. Hàng hóa chất đầy bến. Tiếng nói nhiều xứ trộn
lẫn, ngày đêm không ngơi.
Đảo Koh Tral cũng đổi
tên, người ta gọi là Phú Quốc, một cái tên nghe đã biết ý: đất giàu.
Nhưng đất nào đông người,
ắt có kẻ dòm ngó. Sự thịnh vượng ấy, không giấu được lâu.
Quân cướp biển Xiêm,
quân của triều đình Ayutthaya nhiều lần kéo vào cướp phá. Khi thì bất ngờ từ
ngoài biển, khi thì men theo đường sông. Lửa cháy lên giữa đêm, người chạy tán
loạn, hàng hóa bị cướp sạch.
Có lần, năm 1687, chính
quyền Ayutthaya bắt được Mạc Cửu, đưa về Xiêm, giữ ở Vạn Tuế Sơn.
Tin truyền ra, nhiều
người tưởng cõi ấy sẽ tan.
Nhưng không.
Một thời gian sau, Mạc
Cửu trốn về được.
Lại tụ người.
Dân xiêu tán nghe tin,
từng nhóm quay lại. Có người trở về tay trắng, vẫn dựng lại nhà. Có người mất cả
gia quyến, vẫn không bỏ đất.
Mạc Cửu nhìn họ, không
nói nhiều. Chỉ cho người dựng lại bến, mở lại chợ.
Người còn, thì đất còn.
Sau đó, Mạc Cửu dời về
Lũng Kỳ.
Nhưng đất ấy hẹp. Người
đông dần, không đủ chỗ.
Khoảng năm 1700, ông lại
chuyển về Phương Thành, tức Hà Tiên.
Nhưng đó là chuyện về
sau.
Khi ấy, đã sang thời của
một vị chúa khác, không phải thời của Hiền vương.
Còn lúc này, ở vào những
năm cuối đời của Hiền vương, cái tên Mạc Cửu vẫn chỉ là một dòng ghi trong tấu
sớ.
Xa.
Nhưng không phải không
đáng để nhìn.
HẾT CHƯƠNG 9
HIỀN VƯƠNG BĂNG HÀ,
TOÀN DÂN THƯƠNG TIẾC - CHƯƠNG CUỐI
Một đời oanh liệt, công
đức trải dài qua binh lửa và yên bình.
Nhưng đến cuối, thứ người
không giữ được… lại là người thân bên cạnh.
Năm 1685, chánh thất
phu nhân của Hiền Vương, Châu Thị Viên, lâm bệnh rồi qua đời.
Trong phủ, từ khi bà
ngã bệnh, thuốc thang không thiếu, thầy giỏi cũng đã được mời đến, nhưng bệnh
tình vẫn ngày một nặng. Những người ra vào đều nhẹ bước, nói cũng hạ giọng, như
sợ làm động đến hơi thở đang yếu dần.
Đến một ngày, trong
phòng chỉ còn lại tiếng gió lọt qua rèm.
Rồi tắt.
Tin đưa ra, cả phủ chúa
lặng tiếc thương.
Hiền Vương nghe tin,
không nói gì. Chỉ ngồi yên rất lâu. Người hầu đứng gần, không ai dám ngẩng lên nhìn.
Hôm sau, chúa bỏ chầu.
Việc phủ chúa giao lại
cho các quan tạm lo. Những tấu chương quan trọng vẫn được dâng vào, nhưng nhiều
khi được đặt xuống mà chưa mở.
Một nội giám già, theo
hầu chúa từ những ngày còn là thế tử, khuyên:
“Xin chúa giữ mình, việc
nước còn dài.”
Hiền Vương chỉ khẽ đáp:
“Biết.”
Nhưng từ đó, sắc mặt
chúa dần đổi, gầy đi trông thấy. Những đêm trong phủ, đèn vẫn còn sáng rất
khuya.
Chưa kịp nguôi ngoai, nỗi
đau khác lại ập đến: Phúc Quận công Nguyễn Phúc Diễn lâm bệnh.
Ban đầu chỉ mệt nhẹ,
nhưng bệnh nhanh chóng trở nặng. Thái y thay nhau vào, thuốc sắc liên tục,
nhưng vẫn không giữ được mạng sống.
Diễn cũng mất.
Lúc còn sống, Nguyễn
Phúc Diễn đã được lập làm Thế tử. Văn võ trong triều đều biết, người này nếu nối
ngôi, ắt giữ được cơ nghiệp của cha.
Nhưng chưa kịp.
Tin báo vào phủ chúa,
khi Hiền Vương đang xem việc. Nghe xong, tay chúa dừng lại giữa chừng. Một lúc
lâu, mới đặt bút xuống.
Không ai dám lên tiếng.
Sau đó, chúa cho truy
phong con trưởng với danh hiệu dài đầy đủ: Tả Lý Dương Vũ Công Thần Thượng Trụ
Quốc Chưởng Phủ Sự Thiếu Sư Phúc Quốc công.
Lễ truy phong được làm
đầy đủ nghi thức.
Nhưng người trong phủ đều
biết: những danh hiệu ấy không thể đổi lại một người con mà chúa đã dày công
rèn luyện cả đời, để thay thế cho nghiệp lớn của mình.
Thế tử Nguyễn Phúc Diễn
mất, để lại sáu con trai và ba con gái.
Những đứa trẻ còn quá
nhỏ, chưa hiểu hết mọi việc. Chỉ thấy trong nhà đổi khác. Người lớn ít nói. Tiếng
cười cũng thưa dần.
Một đứa trẻ hỏi:
“Phụ thân đi đâu?”
Không ai trả lời ngay.
Cũng vào cuối năm 1685,
lại thêm một hung tin, con thứ ba của Hiền Vương, Chưởng cơ Cương Quận công
Nguyễn Phúc Trân, qua đời.
Không ồn ào. Không kéo
dài.
Như một ngọn đèn, lặng
lẽ tắt.
Trong vòng một năm, ba
người thân cận lần lượt ra đi.
Không phải mất một người.
Mà là từng phần của một
đời, lần lượt rơi xuống.
Người trong phủ đi lại
càng nhẹ, lời nói càng ít.
Hiền Vương từ đó càng
ít ra ngoài. Những buổi thiết triều cũng ngắn hơn. Có khi đang nghe, người bỗng
im, mắt nhìn xa xăm, như không còn ở đó.
Một viên quan già sau
buổi chầu bước ra, khẽ nói:
“Chúa… mệt rồi.”
Người bên cạnh không
đáp.
Như vậy, trong các con
trai, Hiền Vương chỉ còn lại một người: Chưởng cơ Nguyễn Phúc Thái. Thái là con
thứ hai, do Nhị phu nhân Tống Thị Đôi, cháu ngoại của Thiếu phó Quận công Tống
Phước Khang, sinh ra.
Từ chỗ đông con, nay chỉ
còn một.
Việc nối ngôi, không
còn là lựa chọn.
Mà là điều phải đến.
---
Vào những năm này, Hiền
Vương bắt đầu để tâm nhiều hơn đến những vùng hải đảo.
Không chỉ những đảo gần
bờ, nơi ghe thuyền qua lại quen thuộc,
mà cả những đảo xa, những
nơi ngoài tầm mắt, nhưng không nằm ngoài ý nghĩ.
Từ trước, biển vẫn ở
đó. Người đi biển vẫn đi. Nhưng phần nhiều chỉ xem là đường, là lối qua lại,
chưa thật sự đặt thành việc giữ.
Đến lúc này, Hiền Vương
nhìn khác.
Người hiểu rằng: đất
không chỉ là nơi đặt chân, mà còn là nơi có thể giữ.
Biển cũng vậy.
Các cửa biển, các đảo lớn
nhỏ, dần được ghi chép lại. Quan lại địa phương được hỏi đến. Những người từng
đi xa, từng biết luồng lạch, cũng được gọi vào tra xét.
Có nơi chỉ là một dải
cát nổi giữa nước.
Có nơi có cây mọc, có
thể dừng chân.
Có nơi, ghe thuyền nước
ngoài đã từng ghé.
Tất cả, đều được ghi.
Năm 1686, một người
Pháp tên Verret theo thuyền buôn đến Đàng Trong.
Người này xin với chúa
Nguyễn được mở một cửa hàng buôn bán ở đảo Côn Lôn.
Tờ trình được dâng lên.
Trong điện, có người
nói:
“Đảo ấy xa, cho họ vào,
e sinh chuyện.”
Người khác lại nói:
“Xa thì càng khó giữ.
Có người lui tới, chưa hẳn là hại.”
Hiền Vương nghe, không
nói ngay.
Người hỏi:
“Thuyền họ đi những
đâu?”
Quan đáp:
“Dạ, qua lại nhiều xứ,
hàng hóa không ít.”
Chúa lại hỏi:
“Đảo ấy, người mình có
giữ không?”
Không ai trả lời ngay.
Một lúc sau, Hiền Vương
mới nói:
“Cho.”
Chỉ một chữ.
Nhưng sau chữ “cho” ấy
là điều đã định.
Không phải phó mặc, mà
là mở mà giữ.
Người ngoài vào, thì
mình càng phải rõ đất của mình.
Từ đó, những vùng đảo
xa không còn chỉ là chỗ ghe thuyền ghé tạm,
mà dần đi vào sự để ý của
triều đình.
Lặng lẽ.
Nhưng không buông.
---
Ngày 19 tháng 3, năm
Đinh Mão (30 tháng 4 năm 1687), chúa Hiền lâm bệnh nặng.
Trong phủ, thuốc thang
không ngừng. Người ra vào thưa dần, ai nấy đều hiểu: bệnh đã đến lúc khó lui.
Hiền Vương cho triệu
người con còn lại, Nguyễn Phúc Thái, vào.
Khi bước vào, Thái quỳ
xuống.
Hiền Vương nằm trên giường,
sắc mặt nhợt nhạt, nhưng mắt vẫn còn sáng. Người nhìn con lâu, như muốn ghi nhớ,
như muốn truyền hết cả đời kinh nghiệm, cả trọng trách chưa trao.
Rồi chậm rãi nói:
“Ta bình sinh ra vào
gian hiểm, giữ nhà, giữ nước. Con nối ngôi, phải sửa thêm nhân chính, cho yên bờ
cõi. Các quan văn võ, đều do ta cất dùng để mưu mọi bề. Đừng để bọn tiểu nhân
len vào. Một khi đã vào, thì khó mà đuổi ra.”
Người dừng lại, thở chậm.
Nguyễn Phúc Thái cúi đầu,
giọng khẽ:
“Con xin ghi lòng.”
Trong phòng, không ai
nói thêm. Chỉ còn tiếng thở của Hiền Vương, và tiếng gió rít qua rèm.
Sau đó, chúa cho triệu
các quan đại thần vào.
Những người đã theo
chúa nhiều năm đứng quanh giường, áo mũ chỉnh tề, nhưng không giấu được vẻ nặng
nề. Có người tóc đã bạc, có người từng cùng chúa ra trận, tay vẫn đặt trên
chuôi kiếm, nhưng mắt đã đỏ.
Hiền Vương nhìn từng
người, từng khuôn mặt, từng nếp nhăn, từng dấu vết của thời gian và binh đao.
“Ta với các khanh, một
chí hướng với nhau, mà công việc mưu đồ chưa trọn. Nay con ta tuổi còn nhỏ,
mong nhờ các khanh giúp đỡ, cho công việc của tổ tông được rõ ràng. Đừng quên lời
ấy.”
Một viên đại thần quỳ
xuống, giọng run rẩy:
“Thần xin chết theo việc
nước, không dám phụ.”
Những người khác lần lượt
cúi đầu. Không ai khóc.
Nhưng trong phòng, khí
nặng như đè xuống, nỗi tiếc thương dồn nén, lặng lẽ, âm ỉ.
Hiền Vương khép mắt.
Hơi thở chậm dần… rồi dứt.
Ông qua đời, thọ 68 tuổi.
Tin đưa ra, trong ngoài
đều thương tiếc. Người trong phủ không dám khóc lớn. Ngoài dân, nhiều nơi tự lập
bàn hương, lặng lẽ thắp nhang.
Một người già nói, giọng
khẽ như tự nhủ:
“Thời này… qua rồi.”
Lăng mộ được đặt tại
làng Hải Cát, huyện Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên.
Tên lăng: Trường Hưng
lăng.
Thụy hiệu: Công Cao Đức
Hậu Dũng Triết Vương.
Một đời người. Mang tên
Hiền Vương. Nhưng cũng là “Đệ nhất chúa chiến”.
Từ những năm binh lửa
không dứt, đến lúc đất yên, người mệt.
Đến cuối, vẫn lo cho việc
sau.
Chúa mất. Nhưng việc
còn.
Con trai thứ của Hiền
Vương, Chưởng cơ Nguyễn Phúc Thái, lên kế nghiệp, trở thành chúa Nghĩa.
Một đời khép lại.
Một thời khác bắt đầu.
---
Sau khi Hiền Vương qua
đời, chúa Nghĩa lên ngôi, tuổi còn trẻ, việc nước trăm bề dồn dập, chưa thể thu
xếp đâu vào đó. Ở phía Nam, Chiêm Thành nhìn thấy đây là cơ hội vàng để ra tay.
Từ lâu, họ đã chờ một lúc như thế, một lúc mà Đàng Trong đổi chủ, một lúc mà
lòng người chưa kịp yên. Và giờ, thời cơ đã đến.
Ngày Mười Ba tháng Năm
năm 1687, một đoàn thuyền Chiêm Thành thầm lặng ghé vào Pulo Ubi thuộc đất
Xiêm, dừng chân tạm để chờ. Thuyền không lớn, nhưng đi xa, mang theo bao mưu lược
và toan tính của những người dân xứ Chiêm. Từ đó, họ lại tiếp tục hướng về
Malacca, vương quốc Hồi giáo vùng Mã Lai, nơi từ trước đã thiết lập nhiều tầng
quan hệ bà con với các vua xứ Chiêm Thành, nơi có thể tìm được chỗ dựa, tìm được
đồng minh trong những toan tính chưa kịp bày ra.
Gió biển thổi căng buồm,
trong khoang thuyền, người ngồi im lặng, mắt nhìn xa xăm, lòng chất chứa bao
toan tính. Chuyến đi này không chỉ là buôn bán, mà còn là tìm người, tìm lực,
tìm nơi để lập liên minh, để vun đắp thế lực, để gieo mầm cho những bước đi tiếp
theo trên ván cờ lớn của vận nước.
Khi đã tin rằng thời cơ
đã đến, quốc vương Chiêm Thành lúc bấy giờ là Po Soat, sử Việt gọi là Kế Bà Tranh,
ngồi yên suy xét, mắt nhìn xa xăm, trong lòng thấm thía biết bao toan tính và
quyết đoán. Ông quyết định ra tay, ra tay không chần chừ, ra tay để nắm lấy cơ
hội mà vận nước Đàng Trong còn chưa định, để dệt nên những bước đi đầu tiên cho
âm mưu lâu nay ấp ủ, mở ra một thời kỳ mà quyền lực và mưu lược sẽ thử thách
nhau, và lịch sử sẽ ghi nhận giây phút ấy.
Quân lính được tập hợp.
Lũy được đắp.
Cờ lại dựng lên trên những
vùng đất đã mất.
Bà Tranh kéo voi chiến
dẫn quân tiến đánh vào phủ Diên Ninh, thuộc dinh Bình Khang. Những nơi vốn đã
quen với yên ổn, nay bỗng dậy sóng, tiếng bước chân quân giày xéo và cờ lệnh
bay rợp. Dân Việt bị cướp giết, khói lửa bốc lên nghi ngút, những tiếng kêu cứu
vang vọng khắp nơi. Tin cấp báo nhanh chóng đưa về phủ chúa.
Chúa Nghĩa không chậm
trễ, lập tức sai Cai cơ Nguyễn Hữu Kính, đang trấn thủ Bình Khang, đứng ra lo
việc. Người này là con của lão tướng lừng danh Nguyễn Hữu Dật, quen việc binh,
không lạ chiến trận, biết tính toán và xoay sở trong khói lửa. Đồng thời, văn
chức Nguyễn Đình Quang được chọn làm tham mưu, cùng suất quân Chính dinh tiến
xuống. Quân đi gấp, không rầm rộ, nhưng chẳng chậm, từng bước dồn dập tiến về
phía chiến trường, chuẩn bị đối chọi với bạo loạn.
Mùa xuân, tháng Giêng
năm Quý Dậu, 1693, quân hai bên chạm nhau. Trận đánh diễn ra rất nhanh, dữ dội,
nhưng không kéo dài. Quân Chiêm Thành chống không nổi trước uy lực và kỷ luật của
quân chúa Nguyễn. Lũy vỡ, thành thất thủ, Bà Tranh phải vội vàng tháo chạy, ý định
lẩn trốn về các vùng thượng sơn, nhưng quân chúa Nguyễn đã bao vây, truy lùng
ráo riết, từng bước chặt đường thoát.
Đến tháng Ba, tướng
Nguyễn Hữu Kính bắt được Bà Tranh cùng bầy tôi trung thành. Kính đưa quốc vương
Chiêm Thành giải về Phú Xuân, nơi quyền lực của chúa Nguyễn đã được củng cố, đồng
thời gửi đi thông điệp rằng không có kẻ xâm lược nào có thể lay chuyển trật tự
của đất nước.
Tin thắng trận đưa về
Phú Xuân. Chúa Nghĩa kỳ này quyết định không nương tay, không do dự. Sai đổi nước
Chiêm Thành thành trấn Thuận Thành.
Từ đó, vùng đất cuối
cùng của Chiêm Thành là Panduranga không còn là một nước riêng.
Mà nhập vào lãnh thổ
Đàng Trong.
Đất mới được chia ra mà
giữ.
Phố Hài giao cho Cai đội
Nguyễn Trí Thắng.
Phan Rí do Cai cơ Nguyễn
Tân Lễ.
Phan Rang giao cho Cai
đội Chu Kim Thắng.
Mỗi người giữ một vùng.
Không để trống.
Từ một vương quốc từng
kéo dài dọc bờ biển, qua bao đời thịnh suy.
Đến đây.
Chấm dứt.
Nước Chiêm Thành chính
thức diệt vong.
Không có một trận đánh
cuối cùng thật lớn.
Không có một ngày định
sẵn.
Chỉ là từng bước lùi.
Lùi…
đến khi không còn đất để
đứng.
Ở phương Nam, đất đã mở
đến tận cùng.
Nhưng đất có tận.
Còn lòng người thì
không.
Khi đường đã hết,
thì chuyện khác bắt đầu.
Không còn là chuyện mở
đất nữa.
Mà là chuyện giữ.
Và giữ…
chưa bao giờ dễ.
HẾT TRUYỆN
(Tác giả Lê Quang Thanh Tâm - Sài
Gòn, ngày 30/06/2026)

Nhận xét