HOÀI LANG - TRUYỆN NGẮN CỦA LÊ QUANG THANH TÂM
HOÀI LANG
(Truyện ngắn)
Lê Quang Thanh Tâm
“Tình yêu trong chiến tranh là những mảnh ghép nhỏ bé, nhưng cũng mạnh mẽ như sóng biển không bao giờ ngừng vỗ.”
Sóng vỗ bờ cuồn cuộn, tiếng rì rào không dứt. Gió từ ngoài khơi thổi vào, ào ạt như những tiếng thở dài của biển cả. Gió lùa qua từng kẽ lá, mang theo hơi mặn và mùi cát ẩm.
Trên hòn đảo vắng giữa Biển Đông, nơi lưu lạc của một thời ly loạn, một ngôi nhà nhỏ lợp lá dừa hiện lên mờ ảo dưới ánh trăng nghiêng.
Tống Thị Lan giật mình tỉnh giấc.
Tiếng sóng, tiếng gió, tiếng rừng đêm vỗ về mà cũng như nhắc nhớ. Trái tim người đàn bà xa chồng thổn thức trong lặng lẽ. Gió đêm lạnh mà lòng còn lạnh hơn. Nàng quay mặt về phía biển, nơi ánh trăng loang loáng như gương, tự hỏi:
“Chàng giờ ở đâu? Hà Tiên? Long Xuyên? Hay tận Gia Định? Có bình yên không? Có ăn đủ bữa? Có khi nào nhớ đến thiếp chăng?”
Và rồi, như không thể nén lại, nước mắt lặng lẽ trào ra. Lan đưa tay lau má, nhưng giọt lệ vẫn rơi, nối tiếp nhau trong từng đêm kể từ buổi chia ly năm ấy.
---
Đêm chia tay ở bến nước.
Ánh đuốc lập lòe. Gió thổi qua hàng dừa, tiếng lá xào xạc như thì thầm từ biệt.
Nguyễn Phúc Ánh bước tới, mở áo lấy ra một thỏi vàng nhỏ, sắc vàng ánh lên trong lửa, rồi rút gươm ra, đặt lên phiến đá mà gò từng nhát cho đến khi thỏi vàng gãy làm đôi. Âm thanh khô khốc, sắc lạnh. Chàng đưa một nửa cho vợ, giữ lại một nửa cho mình, nói:
"Phi giữ lấy một nửa. Ta giữ một nửa. Ngày đoàn viên, đôi mảnh này sẽ hợp lại, như vợ chồng ta tái ngộ."
Tống Thị Lan rưng rưng nước mắt, nâng nửa thỏi vàng lên trước ngực, như nâng lấy cả sinh mệnh người chồng:
"Dù sống hay chết, thiếp nguyện giữ gìn. Một nửa vàng này, thiếp xem như nửa trái tim chàng để lại…"
Nguyễn Phúc Ánh siết tay nàng, ánh mắt đầy quyết tâm và nỗi day dứt không lời. Không cần nói gì thêm. Chàng quay người bước lên thuyền. Bóng dáng khuất dần, chỉ còn ánh đuốc lặng lẽ lay động trong gió, và ánh vàng thổn thức giữa tay người vợ.
---
Tháng ngày trôi qua, những chiếc lá ngoài kia úa vàng rụng xuống, mang theo bao ước mơ và nỗi nhớ. Lan vẫn ngồi đó, chờ đợi trong tuyệt vọng và hy vọng lẫn lộn.
Từ ngày ấy, đã gần một năm trôi qua. Không một dòng thư, không một cánh nhạn. Trên đảo Phú Quốc, Tống Thị Lan cùng mẹ chồng, bà Nguyễn Thị Hoàn, lặng lẽ sống những ngày thiếu tin tức và tiếng người. Những đêm dài không ngủ, những ngày mưa triền miên, những bữa cơm thiếu thốn, áo không lành… nàng đều cắn răng chịu đựng. Với Lan, chỉ cần chồng còn sống là còn hy vọng.
Bà Nguyễn Thị Hoàn, mẹ chồng nàng, cũng không khác. Một người đàn bà đã qua bao dâu bể, từng chứng kiến thời cuộc đổi thay, nay vẫn ngày ngày ngồi nơi hiên nhỏ, dõi theo từng đợt sóng bạc đầu ngoài biển. Mắt bà sâu như biển, lòng bà nặng như đá. Nhưng tình thương dành cho con dâu và cháu nội vẫn lặng lẽ, âm thầm như sương khuya bám mãi không rời mái lá.
Bà từng thì thầm bên tai Lan:
"Con dâu à, trời biển có thể nghiệt ngã, nhưng lòng người phải vững như đá. Ta tin chồng con sẽ trở về, sẽ đem lại bình yên cho nhà ta."
Bà luôn là chỗ dựa vững chắc cho Lan trong những tháng ngày ngóng tin khắc khoải, lặng lẽ chia sẻ từng giọt nước mắt, từng nỗi lòng day dứt không nói thành lời. Dưới mái nhà nhỏ, hai mẹ con như đôi cánh chim gãy, đan tay nhau vượt qua bão giông của thời cuộc.
Đêm nay, Lan thức trắng bên bậu cửa, bà Nguyễn Thị Hoàn bước vào. Tay bà cầm theo một chiếc chén đất, đựng nước gừng còn ấm.
Bà Hoàn ngồi xuống cạnh, nhẹ giọng:
“Con không ngủ được à?”
Lan thì thào, mắt nhìn vào bóng tối:
“Con sợ, nhắm mắt rồi lại thấy cảnh chia ly...”
Bà im lặng một lúc lâu. Gió lùa qua vách lá, mưa nhỏ dần ngoài hiên. Rồi bà nói, giọng trầm hẳn xuống, như từ một cõi rất sâu:
“Cha nó cũng từng bị cướp khỏi tay ta. Không phải ra chiến trường, không phải vì giặc giã, mà vì lòng người.”
Lan quay lại nhìn bà. Đôi mắt người mẹ chồng lúc ấy không còn mỏi mệt, mà là thứ gì đó nén lại, uất mà trầm:
“Người ta đưa ông vào ngục, rồi không một lời báo. Một ngày, chỉ còn lại tấm chiếu rách với tên người chết.”
Lan khẽ hỏi:
“Lúc đó… mẹ làm gì để sống tiếp?”
Bà cười nhẹ, không buồn không vui:
“Chẳng làm gì cả. Chỉ còn một điều để sống: nuôi con. Giữ cho bọn nó đừng quên cha nó là ai.”
Rồi bà quay sang nhìn Lan, giọng nhỏ lại:
Còn con, con vẫn còn có người để chờ. Đừng để nỗi sợ dập tắt lòng tin. Nếu con gục, ai thắp đèn cho người về?”
Lan cúi đầu, nghẹn ngào.
“Mẹ… Nếu con là ngọn đèn, thì mẹ là người giữ lửa.”
Bà Hoàn không đáp. Bà chỉ nắm tay con dâu, nắm rất chặt. Như thể nỗi đau, niềm tin, và cả tình thân - truyền sang nhau, không cần nói.
---
Tống Thị Lan, người con gái đoan chính, từng được Nguyễn Phúc Ánh thân chinh mang lễ vật cầu hôn vào năm 1779, khi ấy mới mười bảy tuổi, đã cùng chồng trải qua bao cơn sóng gió. Từ đất Thị Nghè đến rừng núi Phú Quốc, từ những trận chiến binh lửa đến những đêm đói rét, nàng chưa từng lùi bước.
Trong doanh trung của Tây Sơn, người có thể “so kè và tương xứng” với Tống Thị Lan, nếu có, thì chỉ có thể là Bùi Thị Xuân.
Có lần, trong một trận đánh giữa sông Cổ Chiên, quân Tây Sơn bất ngờ tập kích từ thượng nguồn. Người dẫn đầu không ai khác là nữ tướng Bùi Thị Xuân, tay cầm roi thép, cưỡi thuyền nhẹ như lướt gió, rượt theo đoàn chiến thuyền của Nguyễn Phúc Ánh như cọp cái đạp sóng.
Trong đội chiến thuyền quân chúa Nguyễn, trận thế xao động. Tướng sĩ hoảng hốt. Nguyễn Phúc Ánh đang lệnh rút, thì tiếng trống bất ngờ vang lên từ thuyền hậu quân. Đó không phải hiệu lệnh của tướng quân, mà là tiếng trống của Tống Thị Lan.
Nàng đứng giữa boong thuyền, gió thổi tung mái tóc, ánh mắt như lửa:
"Chồng ta là chủ, giang sơn này là chính đạo! Lui một bước là mất cả non sông!"
Tay nàng giáng trống, từng hồi rền vang như sấm giữa trời. Quân sĩ nghe tiếng nàng, như bừng tỉnh khỏi cơn mê. Kẻ rút lui quay lại, người hoang mang lập hàng. Bên kia, Bùi Thị Xuân sững lại, ánh mắt sắc lạnh nhìn về phía tiếng trống vang vọng, như thừa nhận sự kiên cường và không khoan nhượng của đối thủ - một người đàn bà.
Trận ấy không phân thắng bại, nhưng từ đó, trong doanh trại Tây Sơn, người ta gọi Tống Thị Lan bằng một cái tên khác:
“Con cọp cái phương Nam của Nguyễn Phúc Ánh.”
Và trong suốt những năm binh đao sau đó, chỉ duy nhất một cái tên khiến Bùi Thị Xuân dè chừng - không phải là tướng, mà là một người đàn bà.
---
Nhưng đêm nay, nàng không nhớ chiến trận. Không nghĩ đến máu lửa hay loạn lạc. Nàng chỉ nhớ con.
Nhớ đêm sinh con ở rạch Thị Nghè, giữa trời mưa sấm sét, giữa cảnh khốn khó, gió cuốn mưa tràn cả vào hậu liêu. Cơn đau như xé thân thể. Tống Thị Lan gào trong đau đớn, mà vẫn không rời được khí chất của một người mang mệnh mẫu nghi.
Khi đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, bà mụ lặng người, chỉ tay vào vết bớt đỏ trên ngực bé:
"Ấn long..."
Một con rắn trắng xuất hiện dưới mé nước, rồi lặng lẽ biến mất. Người ta bảo, ấy là điềm linh. Là sứ giả giữa trời và đất. Và trong khoảnh khắc đó, Hoàng phi Lan chỉ biết ôm con vào lòng, thì thầm:
"Nếu con là ánh sáng, mẹ nguyện làm người cầm đuốc. Nếu con là tai ương, mẹ nguyện gánh lấy hết phần con."
Nhưng ánh sáng rồi cũng rời tay mẹ.
Khi hoàng tử Cảnh vừa tròn bốn tuổi, Cảnh đã phải rời mẹ, theo đoàn quân về Biên Hòa.
Và không lâu sau, năm Cảnh được sáu tuổi, lại phải theo linh mục Bá Đa Lộc sang Pháp, trở thành biểu tượng cho một thỏa ước lớn giữa Đông - Tây, cho vận mệnh của một đất nước đang chìm trong chia rẽ.
Trước ngày đi, Cảnh thì thầm bên mẹ:
"Mẹ ơi, bên Pháp có rạch Thị Nghè không?"
Nàng mỉm cười, xoa đầu con:
"Không có đâu con. Nhưng biết đâu... có một con rạch nào đó đang chờ con đặt tên."
Và đêm tiễn con, Lan đứng bên mé nước, tay cầm khăn tay thêu rồng, ánh trăng hạ huyền mờ ảo. Mặt nước như sóng khẽ, như có người đang vẫy tay chào. Rồi cánh buồm căng gió. Rồi người đi mãi.
Cả chồng, cả con: hai người đàn ông nàng yêu thương nhất đời, đều đã ra đi.
---
Trong ngôi nhà lá đơn sơ, giữa đảo hoang lạnh lẽo, Lan ngồi đó. Mắt mở to mà hồn như đã trôi xa. Nàng không còn trẻ, nhưng trong tim nàng, ngọn lửa yêu thương và hy vọng vẫn cháy âm ỉ.
Gió đêm thổi qua kẽ lá, lùa lạnh vào lòng. Lan ngồi lặng, tay bó gối. Mắt nhìn xa xăm nhưng trong tâm trí, là một vùng quẩn quanh không lối thoát.
“Nếu chàng đã mất, ai sẽ báo tin cho thiếp? Nếu chàng bị lưu đầy, có ai dám nhắc đến? Hay nếu chàng đang sống... thì vì sao mãi chẳng về?”
Nàng cúi đầu, hơi thở chậm như nhịp sóng xa khơi.
“Thiếp từng là người đứng giữa chiến trận, từng giục trống làm quân lui thành tiến... Vậy mà giờ đây, chỉ biết ngồi đợi như chiếc bóng. Từng ngày, từng đêm... chờ một chiếc thuyền không định sẵn bến về.”
Mỗi lời tự nhủ như một mũi kim khâu vào lòng, vá víu những vết rách cũ của nỗi nhớ. Nhưng dù lòng có rách đến đâu, nàng vẫn giữ nguyên một điều không thay đổi:
“Chỉ cần chàng còn sống... chỉ cần con còn thở, thiếp nguyện làm ngọn đèn không tắt - soi cho hai người thiếp thương yêu tìm được đường về.”
Gió sớm mơn man tàu lá, ánh sáng mỏng như tơ hạ dần trên mái tóc rối. Lan ngồi bất động, như pho tượng nhỏ giữa thiên nhiên bất tận.
Nàng đưa tay lên ngực, chạm vào nửa thỏi vàng đã lạnh.
Nhưng giữa cái lạnh của kim loại, nàng thấy có gì đó đang âm ỉ ấm. Như thể trái tim chàng vẫn còn đâu đó, đập cùng nhịp với mình, xuyên qua ngần ấy dặm trùng khơi.
Ngoài kia, biển vẫn thì thầm điều gì đó. Mỗi con sóng bạc như một tin nhắn từ xa xưa, từ nơi nào đó có người vẫn sống, vẫn nhớ.
Nàng nghiêng đầu, khẽ nhắm mắt. Rồi như nói với chính mình, cũng như gửi cho người phương xa, nàng thì thầm một câu rất khẽ - như gió, như mây:
“Thiếp vẫn ở đây. Chờ một nửa vàng tìm về nửa còn lại.”
Và trong khoảnh khắc ấy, trên bãi hoang, dưới trời hừng sáng, người đàn bà vẫn đợi, hóa thân thành một ngọn hải đăng lặng lẽ.
Không gọi. Không khóc.
Chỉ âm thầm sáng.
---
Mặt trời dần lên, ánh sáng trải vàng trên mặt biển. Những vệt nắng đầu ngày len qua kẽ lá, in lên mái tóc rối của người đàn bà vẫn đợi.
Trên đảo, gió vẫn thổi, sóng vẫn vỗ bờ.
Còn nàng, vẫn giữ trọn niềm tin, vẫn một lòng hoài lang.
Bao thuở đó đây sum vầy.
Duyên sắc cầm đừng lạt phai.
---
HẾT
#Lequangthanhtam #Hoailang #Truyenngan #Nguyenphucanh #Tongthilan
.png)
Nhận xét