THƯƠNG VỀ QUÁN TRỌ - TRUYỆN ĐAM MỸ THỜI CHIẾN




(Truyện ngắn)

Lê Quang Thanh Tâm

Đêm đó, mưa nhiều.
Mưa Sài Gòn rơi như những nỗi lòng sắp chia xa – ướt đẫm, chẳng ai biết mình đang khóc. Tôi và Thắng ngồi bên nhau trong một quán trọ cũ kỹ. Căn phòng mái tôn kêu lộp bộp, vách gỗ mục theo năm tháng, ánh đèn dầu chao qua chao lại, như đang say.

Chúng tôi ngồi sát bên nhau, bên chai rượu đế Gò Đen, thức trắng đêm.

Tôi tên Hoàng. Không phải một Cao Tiệm Ly oai hùng trong sách sử, cũng chẳng là ai đặc biệt. Chỉ là một chàng trai quê Bến Lức, sắp sửa rời xa mảnh đất thân thương để du học tận bên kia đại dương.

Còn Thắng – bạn thân của tôi – cái tên nghe như lính, và tính tình anh cũng y như vậy: ít nói, bền bỉ, nụ cười lúc nào cũng nửa miệng, ánh mắt sâu thẳm như đáy ao quê.

Cùng quê Bến Lức, cùng học chung, lớn lên cùng nhau, đi chơi, ăn uống chung... rồi thương nhau lúc nào chẳng hay.

Lúc này, Thắng chưa là tráng sĩ Kinh Kha đi sang Tần ám sát vua.

Đêm nay, không có nhạc, không có trà, chỉ có rượu đế – nặng tình quê hương xứ sở.

Chúng tôi thân nhau, thân tới mức từng ôm nhau ngủ trưa trong căn phòng trọ nghèo nàn. Thân tới mức chẳng cần nói cũng biết đứa kia buồn vì điều gì. Thân tới mức sắp chia xa mà không dám thốt ra tiếng "thương".

Tôi chọn con đường học hành, thỉnh thoảng tham gia ca hát trong Biệt đoàn Văn nghệ Trung ương. Thắng chọn con đường lính, đi chiến trường xa nhà.

Đêm chia tay, quán trọ nghèo trở thành một cột mốc thời gian. Như thể, nếu đêm ấy không uống rượu, không ôm nhau, không nằm cạnh nhau… thì sau này sẽ hối tiếc cả đời.

– Qua bển nhớ giữ mình, đừng có xài sang quá nha mậy – Thắng cười, giọng nửa đùa nửa thật.
Tôi gật đầu.
Rồi Thắng cười to, nói:
– Tao lo xa làm gì, ông già mày giàu nức tiếng Sài Gòn, lo gì thiếu tiền!

Tôi chỉ cười, im lặng. Một lúc sau, tôi nhìn Thắng:
– Tao qua đó chỉ nhớ một thứ… – tôi nói nhỏ – …nhớ mày.
Thắng im lặng, chỉ rót thêm rượu.

Ngoài hiên, mưa như trút. Chúng tôi say. Không phải say rượu – mà say cái cảm giác sắp mất đi một điều gì đó thật lớn.

Khuya lắm rồi. Đèn dầu nhỏ dần. Tôi kéo Thắng nằm xuống, tay chạm vai, vai kề ngực.

Chúng tôi đã vượt qua ranh giới bạn bè, trở thành người của nhau, giữa tiếng mưa rơi và căn phòng mái tôn cũ kỹ. Đêm đầu tiên ấy, tôi mang theo mùi rượu, mùi da thịt, và cả tiếng thở nhè nhẹ của Thắng... sang tận nước Mỹ xa xôi.

---

Hai năm trời bên Mỹ, tôi sống với nỗi nhớ nhiều hơn là sống với người tình lạ.

Mỗi sáng thức dậy giữa thành phố lạnh lẽo, tôi thường pha cà phê rồi ngồi lặng một góc ký túc xá, nhớ mùi rượu đế Gò Đen, nhớ tiếng mưa gõ trên mái tôn, nhớ bàn tay Thắng đặt nhẹ lên vai tôi trong một đêm ngà ngà men say.

Ở Mỹ, tôi có bạn mới. Có người ngỏ lời, có người mời về nhà ăn cơm. Nhưng tôi từ chối tất cả, chỉ dừng lại ở những mối quan hệ chóng vánh. Không phải vì quá chung thủy, mà vì cái cảm giác của đêm quán trọ ấy – đầy ắp và ấm áp đến mức không còn chỗ cho ai khác.

Tôi viết thư gửi Thắng ở trại lính, nhưng không nhận được hồi âm. Tôi nghĩ chắc Thắng đi chiến trường ngay sau khi tôi lên đường.

---

Hai năm sau, tôi trở về nước. Đứng giữa Sài Gòn đông đúc, lòng thấy trống rỗng. Mọi thứ quen mà lại lạ. Quán xá từng ngồi giờ đã đổi bảng hiệu, con đường Văn Khoa, Duy Tân chỉ còn bóng người lạ, không còn dáng ai như ngày trước.

Tôi tìm đến nhà Thắng. Căn nhà nhỏ ở Bến Lức im lìm dưới nắng chiều. Bụi tre trước ngõ cao và um tùm hơn, giàn bông giấy héo khô vì lâu ngày không ai chăm.

Mẹ Thắng ra mở cửa. Bà già hơn nhiều, lưng còng, tay run, mắt mờ. Vừa thấy tôi, bà đứng sững rồi chậm rãi mỉm cười – một nụ cười không trọn vẹn.

– Hoàng hả con? – bà hỏi, tay vịn cột cửa.
Tôi gật đầu.
– Thắng… nó có về chưa má?
Bà lắc đầu. Ánh mắt ấy làm tôi nghẹn nơi cổ họng.

Bà trao tôi một bức thư, gói kỹ trong giấy báo cũ, dây thun đã mục.
– Nó gửi bức này lâu rồi… Dặn nếu bữa nào con có ghé, thì đưa cho con.

Tôi cầm thư, tim như bị bóp chặt. Giấy xanh dương nhạt – loại lính thường dùng. Mực lem, nhưng nét chữ vẫn cứng cáp, thẳng hàng như chính con người anh.

---

"Hoàng,
Giờ đây Thắng đã thật sự theo nghiệp lính.
Ở ngoài này, không có cà phê Văn Khoa, không có bolero, không có rạp Rex.
Chỉ có tiếng súng, tiếng trực thăng, tiếng mưa rừng.
Đời Thắng bây giờ… là lính thiệt rồi đó. Vướng kiếp phong trần rồi Hoàng ơi.

Thắng không biết mình có ngày về không, nên không dám hứa gì hết.
Chỉ mong mày còn nhớ…
Một đêm mưa Sài Gòn, hai thằng nằm cạnh nhau trong quán trọ.
Tao nhớ. Nhớ từng hơi thở của mày.
Tao thương mày.
Mà không biết đời này có kịp nói chưa…”

---

Tôi gập thư lại. Trái tim như vỡ đôi. Trong căn nhà, chẳng còn dấu vết gì của Thắng – ngoài đôi giày lính cũ đặt góc cửa, và ánh mắt mẹ già đã khô nước mắt từ lâu.

Chiều hôm ấy, tôi đi bộ dọc con kênh trước nhà. Gió đồng thổi mặn. Tôi đứng đó, tay siết chặt bức thư xanh trong túi, nghe trong lòng một cơn giông bão.

---

Tôi tưởng sẽ không còn gặp lại Thắng.

Sau lá thư xanh ấy, nhiều tháng trôi qua chẳng có thêm tin tức. Tôi bắt đầu quen với nỗi nhớ, như một người gác cửa không mong ai trở về.

Sau một thời gian dài chiến đấu, lập được chiến công và nhận huy chương, Thắng được về phép vài ngày. Nghe tin tôi đã trở lại Sài Gòn, anh tìm đến ngay.

Ngày ấy, Sài Gòn nóng bức, đầy ắp tiếng còi xe. Khi tôi mở cửa, Thắng đứng đó – áo trận sờn vai, gương mặt ánh lên vẻ kiên cường pha chút mỏi mệt. Chúng tôi nhìn nhau, không cần lời nào. Thắng gầy hơn xưa, dáng vẫn vững. Ba lô bạc màu, áo trận sộc sệch, mồ hôi dính trên mặt, nhưng nụ cười vẫn nguyên vẹn.

– Về lại quán trọ cũ đi – tôi nói.
Thắng nhìn tôi, gật đầu

.

Quán trọ vẫn còn đó. Chủ quán nhìn hai đứa, cười:
– Lâu quá mới thấy tụi bây quay lại. Hồi đó hai thằng say bí tỉ, ngủ rồi ôm nhau như tình nhân á…
Thắng cười, tôi đỏ mặt. Nhưng chẳng ai đính chính.

Chúng tôi thuê lại căn phòng cũ – mái tôn đã được thay, vách gỗ mục hơn, nhưng chiếc giường tre vẫn nằm đó, im lìm như chứng nhân cho bí mật của hai đứa con trai không giống ai.

Đêm đó, trời không mưa. Chúng tôi uống ít thôi. Không cần say, vì đã đủ đầy những điều không cần nói.

– Chuyến này về được mấy ngày? – tôi hỏi.
– Ba ngày.
– Rồi đi đâu nữa?
– Không biết. Nghe nói có thể ra Quảng Trị. Lần này dữ hơn mấy lần trước.
– Sợ không?
– Sợ chứ. Nhưng đi riết rồi… không sợ nữa. Chỉ thấy nhớ.

Một lúc sau, Thắng quay sang, nói khẽ:
– Hôm mày đi, đêm đó… ấm nhất đời tao.
– Tao cũng vậy.
– Tao nhớ từng hơi thở của mày. Qua bên đó, có ai khác chưa?
– Không.
– Sao vậy?
– Vì tao cũng nhớ từng hơi thở của mày.

Chúng tôi không cần ôm nhau, không cần hôn. Chỉ cần câu đó, đủ để cả đêm nằm cạnh nhau trong im lặng – như hai chàng trai mới lớn, ngủ một giấc không mơ mà vẫn nhớ mãi về sau.

Sáng hôm sau, Thắng rời đi sớm. Không tiếng chào, không hứa hẹn.

Tôi thức dậy, thấy bên gối có một mảnh giấy nhỏ, viết vội bằng bút chì:

"Đừng hẹn tao ngày về.
Vì đường xa thiên lý…
Đời trai như chiến sĩ Kinh Kha một lần đi.”

---

Sau đêm quán trọ ấy, Thắng trở lại chiến trường. Thời gian sau, tôi nhận được những bức thư xanh Thắng gửi về từ mặt trận. Chữ lúc mảnh mai, lúc vững chãi, lời viết như tiếng gọi từ cõi sống nơi mưa bom bão đạn:

"Lúc này nơi Sài Gòn,
Buồn vui có gì không, biên thư kể nhiều nhé.
Làm lính oai hùng đó nhưng cũng nhiều gian lao,
Tao biết rồi tại sao…”

Tôi đọc đi đọc lại, từng câu từng chữ như thấm vào máu, càng thấy thương Thắng nhiều hơn.

Nhưng rồi một chiều mưa tầm tã, tin dữ từ chiến trường bay về. Thắng đã hy sinh.

Mẹ của Thắng ngồi lặng lẽ bên giàn bông giấy, mắt cạn khô. Còn tôi, như mất một nửa đời mình.

Ngày đưa xác Thắng về, nghĩa trang quân đội im lìm dưới mưa rơi. Bóng mẹ già và bóng tôi cùng tựa vào quan tài lạnh, nước mắt hòa cùng giọt mưa quê hương.

---

Trong một lần ghi hình ca khúc “Thương Về Quán Trọ” của nhạc sĩ Lê Dinh cho đài THVN9, tôi hát cho Thắng, cho tình bạn, cho những ký ức không phai:

“…Những chiều vui thành đô,
Anh có thương tôi đang gác giặc ngoài biên khu?
Hay hành quân rừng xa,
Bàn tay sạm nắng cháy không còn như ngày xưa...
Đời trai như chiến sĩ Kinh Kha một lần đi,
Bạn anh vì nước,
Vì anh, vì máu thắm da vàng người Việt Nam.”

Tiếng hát vang lên, mang theo thương nhớ, tiếc nuối, niềm tự hào, và cả một đời người không tiếc máu xương cho quê hương.

Tôi hát xong, đứng lặng dưới ánh đèn phim trường – như thể vừa chạm lại một phần trái tim đã chôn giấu từ rất lâu.

Bức thư xanh vẫn nằm trong túi áo tôi, bên ngực trái – nơi từng là của Thắng.

Tôi rời đài truyền hình, đi bộ dọc con đường Văn Khoa cũ. Nơi ấy, chúng tôi từng đứng bên nhau, gió thổi rát mặt, còn Thắng thì chỉ lặng im, như bao lần trước.

Bây giờ, người ấy không còn. Nhưng đêm quán trọ năm xưa, tiếng thở của Thắng, mùi rượu đế, nhịp tim trầm ổn ấy – vẫn còn nguyên trong tôi. Không phai. Không cũ.

---

Tôi không lập gia đình. Trong lòng tôi luôn có một người sống mãi – bằng một đêm mưa, một cái chạm vai, và một ánh mắt chưa từng nói hết điều thương.

Tôi sống lặng lẽ, vẫn đi hát – coi như nghề chính sau khi ra hải ngoại. Trước khi sang Mỹ, tôi có về quê, ghé lại nhà Thắng ở Bến Lức, dọn dẹp căn nhà cũ giúp mẹ của Thắng. Tôi xin giữ đôi giày lính, đem qua Mỹ, để ở đầu giường như một kỷ vật.

Từ ngày bà mất, tôi chưa quay lại Bến Lức lần nào nữa. Thỉnh thoảng xe chạy ngang qua, trên đường về miền Tây, tôi cũng chỉ liếc nhìn thoáng qua, lòng thấy nghèn nghẹn.

Nhưng tôi không một lần nào ghé Nghĩa trang Biên Hòa. Tôi sợ… mình sẽ khóc.

---

Mỗi lần về thăm quê hương, thỉnh thoảng, tôi vẫn đi ngang quán trọ cũ. Người chủ ngày nào đã mất. Phòng trọ cũng đã thay mới. Nhưng tôi vẫn chọn căn góc trong cùng – nơi từng có chiếc giường năm ấy mà chúng tôi từng nằm.

Đêm xuống, tôi nằm một mình, nghiêng người sang trái – như thói quen từ ngày ấy. Tôi không còn khóc. Chỉ lặng lẽ mỉm cười, vì biết, ở đâu đó, Thắng vẫn còn bên tôi.

Giữa một cõi quán trọ khác, nơi không có mưa, không có bom đạn.
Chỉ có một mái tôn ấm áp, và tiếng thở nhẹ nhàng… như ngày đầu tiên chúng tôi nằm cạnh nhau.

---

HẾT

#Truyenngan #Thuongvequantro #Dammy #Chientranh #Truyen
Truyện Cũ

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Ngọc Thuận - Cũng Có Lúc "Nóng"!

Sốc với "trò" của Mai Quốc Doanh