NGƯỜI BẠN VỪA QUEN - TRUYỆN TÌNH ĐAM MỸ THỜI CHIẾN

 


NGƯỜI BẠN VỪA QUEN


(Truyện ngắn)

Hà Nội, mùa thu – đông 1969. Thành phố đang bước vào những ngày sơ tán. Bom Mỹ liên tục ném xuống cầu Long Biên, ga Hàng Cỏ, từng tiếng còi báo động xé tan bầu trời xám. Gió heo may kéo dài, rồi chuyển dần sang cái lạnh cắt da của mùa đông. Mùi khói than len lỏi qua các dãy phố, quện với khói bếp từ những hầm tập thể.

Những buổi chiều cuối tuần, Việt thường ra bờ hồ Bảy Mẫu giúp đội thanh niên xung phong đào công sự, đắp ụ, gia cố hầm trú ẩn. Đội của cậu có khoảng mươi người, phần lớn là học sinh các trường nội thành sơ tán về vùng ven. Trong những buổi lao động kéo dài hàng tháng trời, Việt gặp Quốc – một người bạn mới.

Quốc không phải người xa lạ gì, cũng dân Hà Nội, nhưng khác khu. Cậu học ở trường Công nghiệp, sơ tán về huyện cùng địa bàn với Việt. Khác với vẻ năng nổ của nhiều bạn trong đội, Quốc hay lặng lẽ. Mái tóc dài rủ xuống trán, ánh mắt luôn như đang dõi về một nơi xa lắm. Cậu không nói nhiều, nhưng lần nào bắt chuyện với Việt cũng lắng nghe chăm chú.

Ban đầu chỉ là đổi vài câu chào hỏi, sau dần quen nhau vì hay cùng phân công một nhóm. Lúc không phải lên lớp, hai đứa cùng lao động san đất, xếp bao cát, kéo gỗ. Có khi nghỉ trưa, ngồi cạnh nhau chia đôi bi đông nước trà, hai mẩu lương khô hay củ khoai nướng. Việt nhanh nhẹn, nói năng thẳng thắn; còn Quốc thì lặng lẽ, nhưng hay nhìn Việt như thể đang cố ghi nhớ từng nét mặt.

Trong những buổi chiều gió lạnh hun hút thổi qua mặt hồ, khi ánh hoàng hôn còn vương lại phía trời tây, nhìn Quốc, Việt thường nghĩ: “Anh như con tàu vào lòng đại dương” – một con tàu sắp rời bến, chỉ còn ít ngày neo đậu.

Thời gian gắn bó kéo dài gần ba tháng. Ba tháng ngắn ngủi giữa thời chiến, nhưng với Việt, như một mùa dài.

Buổi chiều lao động kết thúc, hai đứa hay ngồi lại bên bờ hồ, dưới tán cây muồng già. Việt kể chuyện phố cổ, chuyện đạp xe lên Hàng Buồm mua kẹo lạc. Quốc kể chuyện hồi sơ tán ở Thái Nguyên, về một lần bị lạc giữa rừng, ngủ nhờ nhà dân nghe tiếng cú kêu mà tưởng bom sắp rơi. Cả hai đều hiểu, trong thời buổi này, gặp nhau hôm nay không biết ngày mai còn gặp nữa. Lá muồng tím rơi trên mặt nước, gợn lên từng đợt sóng nhỏ, như đo đếm thời gian trôi.

Một hôm, trong giờ nghỉ, Quốc nói khẽ:

– Có lệnh gọi rồi. Mai tớ lên đường, theo đơn vị vận tải vào tuyến lửa.

Việt bỗng lặng người. Gió lạnh từ mặt hồ thổi qua, cuốn lá vàng bay lả tả. Tiếng bước chân ai đó đi ngang như dội lại một đoạn nhạc buồn. Cậu cố mỉm cười:

– Đi mạnh giỏi nhé. Có dịp viết thư về cho tớ.

Quốc gật, rồi cúi đầu, vuốt nhẹ lên bao cát vừa xếp. Cậu không nói thêm gì. Ánh mắt lặng lẽ nhìn về phía đường tàu – nơi những đoàn xe lửa sơ tán cứ ngày ngày đi mãi mà không thấy về.

Đột nhiên, Việt nắm chặt tay Quốc. Hai bàn tay chạm nhau, xiết nhẹ. Trong khoảnh khắc ấy, hơi ấm từ lòng bàn tay lan tràn, dội ngược lên tận tim. Cả hai đều lặng đi, như sợ buông ra thì mọi thứ sẽ tan biến.

Mắt nhìn mắt.

Trong đôi mắt Quốc có một nỗi buồn xa xăm mà Việt không dám gọi tên. Họ nép mình vào gốc cây lớn, nơi bóng tối phủ kín, chỉ còn nghe tiếng gió heo may rì rầm trên mặt hồ. Một thoáng ngập ngừng, rồi im lặng kéo dài, như thể thời gian cũng muốn dừng lại để giữ hộ bí mật của hai người.

Ngày Quốc đi, Việt đang trực ban ở trường, không kịp tiễn. Chỉ thấy tin nhắn nhờ bạn cùng đội chuyển lại:

“Gặp nhau hôm nay, phút vui nào chóng tàn.
Mai cách biệt, nhớ nhau gọi tên.”

Những tối sau đó, Việt vẫn đi qua chỗ cũ bên hồ. Chỉ còn tiếng bước chân mình vang trên hè phố, lá rụng đầy thềm. Đêm Hà Nội trở lạnh, trăng muộn hơn, có đêm chờ mãi không lên. Việt thầm tự hỏi: Hay là người xưa đã quên?

---

Việt vẫn đi qua con đường ấy mỗi ngày – con đường cắt ngang bờ hồ Bảy Mẫu, nơi từng ngồi với Quốc dưới tán cây muồng hoa tím. Đã qua nhiều ngày kể từ hôm Quốc đi, nhưng dấu chân cũ như vẫn in trên hè phố – chậm rãi, đều đặn, như tiếng bước chân cậu mỗi lần ra về sau giờ lao động.

Đêm Hà Nội mùa đông năm ấy lạnh hơn mọi năm. Trăng lên chậm, và sáng lạ thường – không vàng, không bạc, mà có một thứ ánh sáng trắng pha xanh như chiếu qua sương. Việt ngồi một mình, mắt ngước nhìn lên bầu trời xám chì. Nhịp tim cậu đều đều, nhưng trống rỗng. Không biết Quốc lúc này đang ở đâu – một rừng núi nào đó dọc đường Trường Sơn, hay đang băng qua suối, vác hàng giữa tiếng bom rơi?

Trong đầu Việt vang lên câu hát cũ mà hai đứa từng nghe trộm qua đài bán dẫn:

“Về chờ mùa trăng đến, nhớ nhau gọi tên…”

Mỗi lần có tiếng bước chân phía sau, Việt đều ngoái đầu. Nhưng lần nào cũng chỉ là một người lạ. Có lúc cậu thấy mình ngu ngốc – mới quen nhau vài tháng, có gì để bận lòng đến thế? Nhưng tim thì không biết tính ngày tháng. Cái cảm giác thiếu một người, nó không cần lý do.

Rồi thư Quốc gửi về – qua một người bạn trong đội sơ tán, vốn quen anh họ Việt. Bì thư cũ kỹ, không địa chỉ rõ ràng, chỉ ghi: “Đơn vị Vận tải – Trung đoàn 57 – Khu B. Nhờ chuyển tận tay.” Mực nhòe, giấy úa vàng, nhưng chữ thì còn nguyên:

“Trăng rừng lên nhanh hơn trăng thành phố.
Nhưng lạnh hơn.
Có tối tớ nằm nhìn lên trời, tưởng như cậu đang ở phía bên kia ánh trăng.
Nếu có ngày nào đó không về nữa… cũng đừng gọi tên tớ lớn quá.
Chỉ cần nhớ tớ từng ngồi cạnh cậu một buổi chiều cuối thu là đủ.”

Việt gập thư lại, gối lên trán. Trong tai cậu vang lên như có tiếng ai thì thầm: “Nếu có ngày nào đó không về nữa… cũng đừng gọi tên tớ lớn quá.” Câu chữ từ tờ giấy úa vàng hòa vào nhịp tim, để lại một khoảng trống rát bỏng. Chỉ một đoạn thư, mà như cả một đời người.

---

Đầu năm 1971, chiến tranh leo thang. Những bản tin đọc trên loa phóng thanh nói về “một đoàn xe vận tải bị phục kích ở đường 9 – Nam Lào”. Không tên, không danh sách. Chỉ là một dòng tin như trăm dòng tin khác. Nhưng Việt biết. Linh cảm như dao cắt, cậu biết Quốc đã không còn.

Tối hôm ấy, Việt đi bộ rất lâu quanh hồ. Hà Nội sau giờ giới nghiêm vắng ngắt. Những ô cửa sổ nhỏ đã tắt đèn, chỉ còn ánh trăng chiếu xuống vỉa hè lạnh lẽo. Gió thổi làm áo bay phấp phới, lá muồng tím rơi lả tả. Trong khoảnh khắc, Việt ngoái đầu lại – như thể ai đó vừa gọi tên mình từ phía sau.

Nhưng không có ai cả. Chỉ có tiếng lá khô xoạt xoạt dưới bước chân.

Không có ai cả. Chỉ có một bóng cây run rẩy in xuống mặt hồ.

Việt không khóc. Cậu ngồi xuống thềm gạch, đặt tay lên ngực. Nhịp tim vẫn đập, nhưng nặng nề, như đang mang một người khác trong mình.

---

Nhiều năm sau, khi Hà Nội đã yên bình trở lại, Việt vẫn sống trong một căn nhà nhỏ gần hồ. Mỗi buổi sáng, cậu ngồi bên cửa sổ, nhìn mặt trời lên qua những kẽ lá bàng đỏ au. Vẫn căn gác nhỏ, vẫn chiếc bàn gỗ cũ, vẫn những buổi chiều trăng lên, gió heo may lùa qua song cửa.

Có người hỏi Việt vì sao không lấy vợ. Việt chỉ cười:

– Có những người, mình chỉ gặp một lần trong đời. Nhưng nhớ họ… thì là cả đời.

Thật ra, đã từng có người ngỏ ý. Cũng có vài cuộc xem mặt, vài lần được mai mối. Nhưng Việt không thấy tim mình rung động lần nào nữa. Như thể một phần đã nằm lại nơi rừng núi Trường Sơn, theo cùng một con tàu không bao giờ trở lại.

Chiều nào đi ngang bờ hồ, gió heo may lại thổi, lá rụng đầy thềm. Từ một máy hát băng nhỏ của ai đó ven hồ, bài nhạc vàng vang lên khe khẽ:

“Mỗi chiều cuối tuần
Buồn đâu lại đến
Tâm tư mang nặng
Tình bạn vừa quen…”

Việt đứng lại. Trăng mùa thu lên sớm hơn mọi năm. Ánh sáng rơi xuống như phủ một lớp sương mỏng lên mặt hồ, mờ xa hình bóng một con tàu đang rời bến trong ảo ảnh.

Việt khẽ mỉm cười, gọi tên một người, nhưng không thành tiếng.

---

HẾT

---

Truyện ngắn này được viết từ cảm hứng khi lắng nghe Thanh Thanh Hiền hát ca khúc "Người Bạn Vừa Quen" của nhạc sĩ Hoài Linh.

Xin dành tặng truyện ngắn này cho một thế hệ người Hà Nội – những con người đã yêu thương nhau trong thầm lặng giữa thời chiến.

#Truyen #Truyenngan #Hanoi #Nguoibanvuaquen
@người theo dõi

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Ngọc Thuận - Cũng Có Lúc "Nóng"!

Sốc với "trò" của Mai Quốc Doanh