MA DẦM XỨ HUẾ - TRUYỆN LIÊU TRAI LÊ QUANG THANH TÂM

 


MA DẦM XỨ HUẾ


Truyện ma của Lê Quang Thanh Tâm

Cái hồi Tây phản pháo, nã đại bác vào kinh thành Huế năm 1885, đất trời xứ Thần Kinh rung chuyển như sắp sụp đổ. Đêm 22 tháng 5 năm Ất Dậu, tiếng đại bác nổ rền vang vào tường thành, lửa cháy đỏ rực cả bầu trời. Đến rạng sáng ngày 23, kinh đô thất thủ. Vua Hàm Nghi cùng bà Từ Dũ và đoàn nội cung vội vã chạy loạn, lội suối băng rừng trốn ra Tân Sở, chịu đói khát và khổ cực trăm bề.

Nhưng còn biết bao người không kịp chạy đi. Khi lính Tây tràn vào, hỗn loạn vỡ ra khắp các con đường, lầu son gác tía. Nhiều bà công chúa, cung nữ chưa kịp thoát, bị tên bay đạn lạc xuyên qua hành lang tối mà gục xuống. Người chạy, kẻ ngã; người chết vì súng, kẻ chết vì chen lấn giẫm đạp. Chỉ trong một đêm, máu loang trên nền gạch, oán khí bốc lên tận trời đất. Kinh thành Huế thương vong rất lớn, ước tính hàng ngàn người: khoảng 1.500 lính triều đình và cả ngàn dân thường thiệt mạng. Huế trở nên hoang tàn.

Ngày định mệnh ấy, sau biến loạn, trở thành ngày đại tang của đất Thần Kinh.

Trong số ấy có một công chúa trẻ. Tên thật của nàng triều đình xưa từng ghi lại, nhưng trải qua loạn lạc, thất lạc và hỏa hoạn, đã mất dấu. Dân gian chỉ gọi nàng là Bà Chúa Ba. Nàng là con vua cháu chúa, sắc nước hương trời, mới mười bảy tuổi, chưa định phận phò mã, dáng dấp như trăng non còn chưa kịp đầy.

Đêm kinh thành thất thủ, nàng theo đoàn cung tần chạy về phía sau cung Diên Thọ. Khói súng mịt mù, tiếng người la khóc rền trời. Nàng chưa từng bước ra khỏi lầu son, chân run, mặt tái, tay vẫn cầm chiếc khăn the còn thơm mùi hoa bưởi. Người đông xô đẩy. Đoàn cung nhân tản loạn trong ánh lửa, trong tiếng súng trường nạp hậu cùng pháo hỏa mai.

Giữa cơn hỗn loạn ấy, nàng trượt ngã xuống bãi lầy sau vườn Thượng Uyển. Một toán lính Tây đuổi tới. Trong lúc mọi người dạt đi, nàng bị bắt lại, bị làm nhục trong tiếng cười man rợ. Nỗi sợ, nỗi đau, nỗi nhục dồn đến một lúc khiến nàng đứt hơi mà chết. Thân xác trôi trong bùn nước. Linh hồn lìa xác trong uất nghẹn và oan khiên.

Khi hết binh đạo, dân kinh thành đi gom xác chôn cất trong hố tập thể. Xác nàng bị quăng lẫn trong đám người chết bên bờ thành. Không kèn không trống, không hương không đèn, không ai khâm liệm. Một cô công chúa trẻ, vừa biết soi gương, vừa tập thêu kim tuyến, hôm trước còn đứng ngắm sen nở sau sân Trường Sanh, nay chết trong tủi nhục không ai hay.

Từ đêm ấy, người ta thấy bóng một cô gái mặc áo nhật bình, tóc xõa dài, mặt trắng nhợt như sáp nến, chân còn lấm bùn, lặng lẽ bay qua bay lại giữa các cửa cung: Diên Thọ, Trường Sanh, Trường Lạc. Lạ lùng thay, bóng ma ấy không bao giờ dám bay vào điện Cần Chánh hay điện Thái Hòa, nơi tụ khí thiêng sông núi, quỷ dữ không dám bén mảng.

Người gác thành nghe tiếng khóc nghẹn như còn bám theo bùn lầy, tiếng áo ướt quệt trên nền gạch. Có bận, bóng nàng dừng trước cửa Diên Thọ như tìm bà hoàng thái hậu Từ Dũ. Có bận nàng lượn qua sân Trường Sanh, như muốn thăm viếng hay thắp nhang cho ai. Có khi nàng quỳ trước hành lang hoang vắng, đôi tay run run như muốn kể lại điều oan khuất.

Mỗi đêm trời trở gió, người ta thấy nàng bay là đà trên mặt nước những đoạn sình ở Kim Long, Gia Hội, gần Hoàng Thành. Người đi khuya nghe tiếng nước dội nhẹ như có ai bước, nhưng nhìn quanh lại chẳng thấy ai. Dân chúng từ đó gọi nàng là Ma Dầm xứ Huế: linh hồn một công chúa chết trẻ, chết trong nhục nhã, không thể siêu thoát.

Người xưa bảo: những ai đi lạc trong màn sương đêm quanh Hoàng Thành mà nghe tiếng gọi khe khẽ sau lưng, đừng ngoảnh lại. Có khi đó là Bà Chúa Ba đang dò hỏi xem họ có biết mình là ai, từ đâu đến, và vì sao phải chết.

---

Huế, vài năm sau ngày kinh thành thất thủ. Khi sương mù vẫn phủ dày trên những mái ngói rêu phong, Tống Phước Minh, chàng thư sinh con nhà nghèo nhưng hay chữ, thường một mình đi dọc bến sông Kim Long luyện thơ vào những đêm trăng nhạt. Áo chàng bay nhẹ theo gió, bước chân lững thững trên nền đất sình ướt, mắt chăm chú dõi theo từng con chữ trên trang giấy.

Một đêm nọ, nơi mép sông, chàng thoáng thấy bóng một cô gái mặc áo nhật bình màu thẫm, tóc xõa dài, gương mặt xanh xao như sáp nến. Nàng đứng im giữa màn sương, đôi mắt sâu thẳm buồn da diết, lạnh lẽo mà chất chứa nỗi u hận, như đang kiếm tìm điều gì đã mất.

“Ngươi… thấy ta sao?” - giọng nàng thoảng qua như tiếng gió lùa qua kẽ lá.

Tống Phước Minh khẽ giật mình nhưng không hề sợ. Một cảm giác lạ lùng, như mũi kim chích nhẹ nơi tim.

“Ta thấy… và ta không sợ nàng,” chàng đáp, giọng run nhẹ nhưng chân thành.

Nàng bước lại gần, dáng đi nhẹ như sương trôi trên mặt hồ. Ánh trăng rót lên gương mặt u buồn của nàng, khiến chàng thư sinh cảm nhận rõ nỗi cô độc, nỗi oan khuất và vết nhục của đêm kinh thành thất thủ còn hằn sâu trong linh hồn.

“Ta đã chết trong nhục nhã… chẳng nơi nào còn thuộc về…” - Bà Chúa Ba thở dài, âm thanh hòa lẫn vào tiếng nước lăn tăn.

“Vậy để ta đi cùng nàng trong đêm sương này,” Tống Phước Minh nói khẽ. “Chỉ cần nàng cho phép, để nỗi cô đơn ấy bớt lạnh lẽo hơn.”

Nàng quay đi, mái tóc khẽ lay trên mặt sông, khiến sóng sương rung lên như một khúc nhạc buồn. Lần đầu tiên, Bà Chúa Ba cảm thấy trái tim mình thôi trống rỗng. Và từ khoảnh khắc ấy, một mối tình liêu trai giữa người và ma, vừa đẹp vừa bi thương, bắt đầu len vào từng đêm sương xứ Huế.

Họ gặp nhau lặng lẽ, không nhiều lời, chỉ có ánh mắt và hơi thở trăng mờ. Tống Phước Minh ghi lại từng câu chuyện nàng kể, thành những vần thơ liêu trai về nỗi oan khiên, nỗi nhục và giấc mộng còn dang dở. Mỗi lần nàng hiện lên rồi tan vào bóng đêm, nụ cười thoảng qua để lại trong lòng chàng cảm giác nửa thương, nửa sợ, nửa mê say.

Tình yêu ấy, giữa người và ma, đầy u uẩn nhưng gần gũi với dòng chảy thời gian, như mặt nước bến Kim Long lặng lờ trôi qua những đêm dài…

---

Một đêm trăng thanh, Bà Chúa Ba dẫn Tống Phước Minh ra bờ thành. Sương đêm phủ mờ mặt nước, chỉ còn vầng trăng non soi xuống như dải lụa bạc. Nàng đứng lặng, đôi mắt trĩu nặng nỗi oan khiên.

“Đây là nơi ta chết…” nàng thì thầm, giọng nhẹ như gió lay qua ngọn cỏ. “Lính Tây xông vào, người chết la liệt, kẻ chạy loạn khắp nơi. Ta trượt ngã xuống bùn lầy sau vườn, không ai kịp cứu. Nhục nhã và sợ hãi, tất cả dồn vào hơi thở cuối cùng.”

Tống Phước Minh nắm lấy tay nàng, bàn tay lạnh giá, lòng chợt đau nhói. Chàng không thể hiểu hết nỗi đớn đau ấy, nhưng cảm nhận từng lớp uất ức và nỗi cô độc còn in sâu trong linh hồn nàng.

“Ta sẽ ghi lại câu chuyện của nàng,” chàng nói, giọng hơi run nhưng dứt khoát, “để cả Huế này, cả trần gian này, không quên một người con gái trong trắng bị chiến loạn vùi dập.”

Bà Chúa Ba khẽ mỉm cười. Lần đầu tiên, nỗi trống rỗng trong tim nàng vơi đi một phần. Họ ngồi cạnh nhau bên bờ sông, trăng và sương như quấn lấy hai người trong một cõi riêng, nơi chỉ còn hai tâm hồn biết lắng nghe nhau.

Những đêm kế tiếp, họ hẹn nhau trong màn sương mỏng. Bà Chúa Ba kể lại từng chi tiết của đêm kinh thành thất thủ: từng nỗi sợ, từng tiếng khóc, từng bước chạy loạn. Tống Phước Minh kiên nhẫn ghi lại tất cả. Những vần thơ liêu trai ấy trở thành chứng tích cho một linh hồn oan nghiệt nhưng vẫn giữ được sự trong sáng.

Dù hiểu rằng tình yêu này không thể trọn vẹn, nàng thuộc về âm giới còn chàng vẫn là người của dương thế, nhưng trái tim họ vẫn tìm đến nhau qua những đêm trăng Kim Long. Bóng Ma Dầm bỗng trở nên bớt u ám. Trong mắt Tống Phước Minh, nàng gần gũi và nhân hậu hơn, và giữa họ hình thành một mối dây đồng cảm sâu xa, chia sẻ cùng nhau nỗi cô độc, nỗi buồn và nỗi nhục mà lịch sử còn để lại trên từng viên ngói và từng bức tường của Huế.

Người dân đi ngang bến sông vào đêm đôi khi nghe tiếng lá xào xạc, tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ, thoáng thấy bóng áo nhật bình lướt qua mặt sông, rồi thì thầm: “Ma Dầm xứ Huế và chàng thư sinh Tống Phước Minh, một chuyện tình liêu trai vừa thương vừa rợn, vẫn sống giữa sương mù cố đô.”

---

Nhiều năm sau, Tống Phước Minh đã già đi, tóc bạc, mắt mờ. Mỗi đêm ra bến Kim Long, chàng vẫn thoáng thấy Bà Chúa Ba đứng đó, mái tóc xõa, gương mặt xanh xao như xưa, u buồn mà thanh thoát. Nỗi cô đơn và niềm thương vẫn quấn chặt hai tâm hồn âm dương.

Một đêm mưa gió, một người dân lạc đường nhặt được cuốn thơ cũ trên bờ Kim Long. Lật trang, mực còn nhòe vì sương và nước mắt, thấy những vần thơ về Ma Dầm, người đọc rùng mình nhận ra: sương Kim Long chưa bao giờ quên, và bóng nàng vẫn lặng lẽ dõi theo từng bước chân người dân cố đô.

HẾT

#Truyenma #Ma #Hue #Madamxuhue

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Ngọc Thuận - Cũng Có Lúc "Nóng"!

Sốc với "trò" của Mai Quốc Doanh