CON MA CẦU CÁ TRA - TRUYỆN MA CỦA LÊ QUANG THANH TÂM

 


CON MA CẦU CÁ TRA


(Truyện ma Sài Gòn - Một phần tuổi thơ, một phần oan hồn, một phần lịch sử bị lãng quên)


---


"Có những chuyện, mình tưởng chỉ là mơ… mà hóa ra là thật. Cũng có những người, đã khuất từ lâu… mà hồn họ vẫn còn quanh quẩn đâu đây, giữa lòng Sài Gòn cũ."


---


Hồi đó, khi con đường Nguyễn Hữu Cảnh còn chưa có trên bản đồ, hai tòa nhà The Manor với Sài Gòn Pearl cũng chưa từng mọc lên sừng sững như bây giờ. Cả khu đó chỉ là một con rạch dài, nước trong veo, chảy thong dong từ sông Sài Gòn về tận cù lao Bảy Mẫu - chỗ đó sau này người ta gọi là Văn Thánh.

 

Hai bên bờ kênh là đường đất đỏ, chạy song song như cặp sườn non ôm lấy con nước. Dân trong vùng tụi tôi gọi nơi này là  “Ao Cá Bác Hồ”, bởi vì người ta đắp đất, chặn hai đầu rạch lại để nuôi cá: cá chép, cá rô phi, cá tra… Cá lội tung tăng, nước xanh lấp loáng, nhìn mà mê.


Chuyện đi vệ sinh hồi đó, nghe thì ngộ mà thiệt lắm nha: người ta dựng hai cái nhà cầu công cộng cặp mé kênh, một bên cho đàn bà con gái, bên kia cho đàn ông con trai. Gọi là nhà xí chứ thật ra là mấy tấm tôn, mấy miếng ván ghép lại, trống trước hở sau, gió thổi là nghe ọp ẹp, xập xình.


Con đường ra nhà xí thì xa, lại tối thui, hai bên cỏ lau mọc cao hơn đầu người, cây cối um tùm, rậm rạp như rừng hoang. Đã nghèo, đã khổ, lại còn... sợ ma. Mỗi lần đi cầu là phải kéo nguyên đám đi theo. Nhất là con gái, tụi nó đi từng nhóm, tay xách đèn dầu, tay cầm đuốc. Có người khá hơn thì xài đèn pin: đi cầu mà y như đi rước đèn trung thu.


Nhiều lúc, tôi còn bày đặt đem theo sách với đồ ăn vặt, ra đó ngồi đọc truyện, hóng gió, dĩ nhiên là ban ngày thôi nha. Chứ ban đêm mà mò ra đó là run như cầy sấy, hồn vía lên mây.


Có bữa khuya, đang thả hồn sung sướng theo cái thú muôn thuở, tôi liếc qua bên con đường đất đỏ, chỗ đối diện nhà xí, tôi thấy đom đóm lập lòe, rồi... có bóng một người con gái đứng gần mé sông, tóc dài phủ mặt, trắng nhợt nhạt, ngay đối diện cái dãy nhà xí...


Nó hiện ra, rồi lại biến mất. Không la hét, không rượt đuổi, không hù dọa gì ai hết. Chỉ có một điều kỳ lạ là mỗi lần nó xuất hiện, nó không động đậy, không chớp mắt, không thở, chỉ đứng đó, lặng lẽ nhìn, như đang chờ đợi một người nào đó.


Gió không thổi, cây không lay, nhưng tóc cô lúc nào cũng bay nhẹ, như đang lơ lửng trong nước.


Cái cảm giác khi nhìn thấy cô, nó không hẳn là sợ… mà là lạnh. Lạnh từ bên trong, từ xương sống lạnh ra tới da thịt. Một cái lạnh như thể cả trời đất đang nín thở.


Có đêm khác, người ta cũng thấy bóng trắng ấy đứng bên bờ nước. Nhưng tuyệt nhiên không ai dám tới gần. Ai gặp rồi, về là phát bệnh. Có người nói bị cảm gió. Có người đổ cho “trúng ma”. Mà lạ kỳ, bệnh nào cũng quái lạ: cảm mà sốt cao ba ngày ba đêm, ngủ mớ, rên rỉ, thấy ác mộng.


Người lớn trong xóm bắt đầu xì xào:


"Ủa chớ không lẽ... có người chết ở đó hồi nào?"

"Chắc là oan hồn, bị giết rồi chôn xác. Không mồ không mả…"

"Hồi thời trước giải phóng, chỗ đó cũng từng có người bị bắt, bị mất tích… Rồi ai còn nhớ?"


Càng nghe càng rợn. Nhất là mấy đứa con nít tụi tôi, từ đó không đứa nào dám đi cầu một mình ban đêm nữa. Mà thật ra, dám cũng không nổi. Bước ra là như có ai đi theo sau, gió lùa qua gáy, lạnh muốn xỉu.


---


Cho đến một đêm nọ...

Vì nhu cầu giải tỏa quá cấp bách, tôi không thể chờ đến sáng, lại chẳng ai chịu đi cùng.

Đánh bạo, tôi quyết định đi nhà xí một mình.

Gió lặng, trời nặng mùi mưa, mọi thứ yên ắng như mặt nước phẳng lặng.


Tôi đang "giải bầu tâm sự", đầu óc thảnh thơi, thì… nghe tiếng khóc.

Không phải tiếng khóc sụt sùi. Mà là tiếng khóc nghẹn ngào, rấm rứt, như vọng từ lòng đất, hay từ tận đáy sông sâu.


Tim tôi như thắt lại. Tay chân bủn rủn, mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.

Tôi lết tay kéo quần mà run lập cập, chân tưởng như bị trát xi măng. Dám thề lúc đó có muốn la cũng không ra tiếng.


Tôi cố liếc về phía mé sông.

Trời đất quỷ thần ơi! Tôi thấy bóng cô gái lại đứng đó.

Vẫn là cô gái đó.


Cô đứng im bên bờ nước. Vạt áo trắng ướt đẫm, rũ rượi như tấm lụa treo giữa sương khuya. Đom đóm bay quanh người cô, như ánh sáng ma trơi lặng lẽ, lập lòe.


Tiếng khóc vang lên rõ mồn một, như ngay bên tai.

Cái mùi tanh nồng như máu pha với bùn sình trỗi dậy từ dưới lòng đất.


Tôi hét không nổi, thở không ra. Quăng luôn cái đèn pin, kéo quần chạy bán sống bán chết, chân giẫm đất, giẫm cỏ, giẫm cả vào phân khô. Về tới nhà là nằm lăn ra, mặt trắng bệch không còn một giọt máu.


Chưa bao giờ trong đời… tôi sợ đến vậy.


---


Qua hôm sau, tôi phát bệnh. Khắp người nổi đầy ban đỏ, ngứa rát. Tôi nằm mê man, lúc tỉnh lúc mơ, người nóng lạnh thất thường. Má tôi thì cuống lên: hết đốt lá xông, lại thoa rượu gừng, rồi cạo gió, bấm huyệt… đủ kiểu dân gian. Còn tôi thì cứ nằm đó, không nói, không cười, không thèm ăn uống. Chỉ thấy trong đầu… một giọng nói cứ thì thầm, lạ lắm, lúc gần lúc xa.


Tới ngày thứ bảy, tôi bất ngờ tỉnh dậy. Người tôi nhẹ bẫng như vừa trút được gánh nặng. Nhưng… tôi biết, mình không còn là mình nữa.


---


Từ hôm đó, tôi bắt đầu có những linh cảm kỳ lạ.

Cứ như trong đầu tôi có thêm một cái giác quan mới.

Có bữa, đang ngồi nghe người lớn tám chuyện trong xóm, tôi chợt buột miệng nói:


"Hôm nay má Ba Bưởi nấu canh chua cá lóc nghen…"


Bà Ba ngó tôi trừng trừng:


"Ủa, mày ở đâu mà biết?"


Mà đúng là trưa đó, bả nấu thiệt.

Rồi còn chuyện khác...


---


Lạ hơn nữa, mỗi khi ai trong xóm nói chuyện số đề, tôi lại lỡ miệng nói ra một con số. Và lần nào cũng nói đúng.


Một bữa kia, tôi thấy cô Tư đang ghi số đề, tay cầm cây viết, mắt dán vào tờ giấy. Không hiểu sao, tôi lại đứng đó, miệng như tự động bật ra:


"Hôm nay đánh số 02, đầu và đuôi, chiều ra chắc."


Ai nấy quay lại nhìn tôi. Cô Tư trợn mắt, rồi gõ đầu tôi cái bốp:


"Con nít mà nói bậy! Bày đặt đề, đóm! Tao kêu chú công an bắt nhốt bây giờ!"


Ai dè chiều đó, số 02 ra thiệt!


Từ đó, người ta bắt đầu nhìn tôi bằng ánh mắt khác:

Vừa tò mò.

Vừa sợ.

Vừa… lợi dụng.


Bà bán bún riêu cho tôi tô đặc biệt. Ông bán bánh tét dúi vô tay tôi hai đòn nhỏ. Có người còn lén đưa tôi tờ giấy, nhờ “gợi ý nhẹ”. Tôi thì nói bâng quơ, vậy mà hễ nói là… trúng phóc.


Nhưng chính tôi lại là người… sợ nhất.


Sau mỗi lần đoán đúng, sau gáy tôi lại lạnh toát, như có một bàn tay đặt lên lưng mình. Có lần soi gương, tôi thề là thấy bóng ai đó lướt qua phía sau, nhưng quay lại thì trống không.


Đêm ngủ hay bị bóng đè. Mở mắt ra thì thấy ngoài cửa sổ lóe lên một bóng trắng. Thấp thoáng, lặng lẽ… rồi biến mất.


Tôi không dám kể với ai. Càng ngày, cái cảm giác bị "nhập hồn" càng rõ rệt.

Tôi vẫn là tôi, mà không hẳn là tôi nữa.


---


Rồi một đêm nọ, tôi nằm mơ, nhưng không phải mơ kiểu thường. Nó thật lắm, như tôi đang đứng ngoài cõi người.


Cô gái áo trắng hiện về. Mặt cô vẫn buồn, tóc xõa dài, áo trắng rũ rượi. Nhưng lần này, cô lên tiếng:


“Tôi… là người đã chết ở đây. Tôi không muốn nhát ai. Tôi chỉ muốn người ta biết… tôi chết oan lắm...”


Tôi đứng chết trân, không cựa quậy được. Cô tiếp:


“Tôi hồi đó đi vượt biên. Tụi nó hứa đưa qua bển. Ai ngờ là bọn bất lương. Giữa đường, tụi nó cướp hết vàng, đồ đạc. Rồi... tụi nó hãm hiếp tôi. Tôi chống cự, tụi nó giết... rồi phi tang chôn xác tôi ở gần bụi cây, gần khúc lộ đó... Người ta đi ngang, ai cũng tưởng là chó chết... Tôi ấm ức, linh hồn kẹt lại... không siêu thoát được…”


Tôi nghẹn họng, muốn khóc. Cô nói nhỏ hơn:


“Tôi cũng từng có một cái tên. Nhưng giờ… không ai còn nhớ. Có lẽ cũng chẳng ai còn sống để mà nhớ.”


Nói tới đó, cô khóc. Nước mắt rơi xuống, từng giọt nóng như máu. Cô quay người, chỉ về phía cây me lớn ở con đường đất đỏ:


“Ngày mai... tới đó... nhìn về hướng đối diện với nhà cầu bên kia sông, bên trái gốc me,... có cái gò đất nhỏ... dưới đó là tôi…”


Tôi giật mình tỉnh dậy, người lạnh ngắt, cổ họng khô khốc. Sáng hôm sau, tôi run run kể lại cho ba má, rồi cho cả xóm nghe. Ai cũng tưởng tôi bị sốt mê sảng. Nhưng tôi năn nỉ, khóc lóc, cuối cùng họ cũng chịu đi theo.


Ra tới chỗ cô chỉ: bụi cây, sát cây me gần lộ, bên trái, có một mô đất nhỏ, cỏ mọc không đều, đất trũng nhẹ. Đào xuống chưa tới hai thước thì gặp xương. Một bộ hài cốt nữ, còn dính sợi dây chuyền đã rỉ sét và mảnh vải trắng mục nát.


Cả xóm đứng lặng như tờ. Người thì quỳ xuống niệm Phật, người thì khóc, có người ngất xỉu tại chỗ. Cô Tư, người từng la tôi, là người báo công an. Mấy ngày sau, hài cốt được đưa về chùa cầu siêu.


---


Sau bữa cầu siêu, đêm đó, tôi lại nằm mơ.

Cô hiện về, lần này mặc áo trắng tinh, gương mặt nhẹ nhàng như sương sớm. Cô không còn buồn nữa, không còn khóc. Cô mỉm cười, rồi nói:


“Cảm ơn em. Nhờ em mà tôi được yên rồi...”


Rồi cô từ từ tan vào ánh sáng trắng mờ ảo... không còn vương chút oán khí nào nữa.


Từ đó, tôi không còn thấy ma, không còn đoán đúng số đề, không còn nghe tiếng nói trong đầu nữa. Cô ấy thật sự đã đi rồi. Nhưng mỗi lần đi ngang qua con đường đất đỏ, nơi có cây me già, lòng tôi lại thấy nghèn nghẹn...


---


Ngày nay, Ao Cá không còn nữa. Cầu cá cũng lùi vào dĩ vãng. Con đường Nguyễn Hữu Cảnh giờ đã là đất vàng, nhà cao tầng mọc lên như nấm. Nhưng cứ mỗi chiều mưa, tôi, thằng già trên 50 tuổi, tóc muối tiêu, mắt mờ, vẫn nhớ như in những kỷ niệm năm nào.


Vui có, khổ có, buồn cười cũng có. Nhưng lạ thay, những đêm mưa to sấm chớp, tôi vẫn lạnh sống lưng như hồi nhỏ. Vẫn cảm giác như ai đang nhìn mình từ một nơi nào đó...


Và thỉnh thoảng, trong giấc mơ, tôi lại thấy cô ấy. Không còn đứng ở mé sông nữa. Mà đứng dưới một gốc cây lạ, phía xa xa cuối giấc mơ. Cô mỉm cười, vẫy tay chào tôi như một người quen cũ.


Một phần tuổi thơ tôi, một phần Sài Gòn cũ… 

Nằm lại nơi đó, cùng hồn ma của một người con gái chết oan.


---


HẾT


Ghi chú: Phong trào "Ao cá Bác Hồ" được phát động trên toàn quốc từ năm 1978, khuyến khích người dân nuôi cá để tăng nguồn thực phẩm tại chỗ, sử dụng các loại cá dễ nuôi, nhanh lớn như cá tra, rô phi, chép, trắm...Các địa phương được hướng dẫn kỹ thuật nuôi cá theo cách mới, cung cấp thức ăn đúng loại và định kỳ kiểm tra đàn cá. Nhiều hợp tác xã và hộ gia đình đã phát triển nghề nuôi cá, đạt năng suất cao.  Sau này, một số nơi đã chuyển đổi mô hình từ ao tập thể sang kinh tế hộ, trong khi một số khác lại thu hẹp diện tích do đô thị hóa. 


GIỚI THIỆU TRUYỆN – CON MA CẦU CÁ TRA


Trước khi có đường Nguyễn Hữu Cảnh, trước khi The Manor hay Sài Gòn Pearl mọc lên sừng sững, nơi đó từng là một vùng đất hoang sơ, chan chứa ký ức và... chôn giấu những điều chưa ai dám kể.


“Con Ma Cầu Cá Tra” là một câu chuyện ma rất Sài Gòn: không máu me rùng rợn, không hù dọa lố lăng, mà là thứ nỗi sợ len lỏi, buồn thấm vào tim, thật như hơi thở của một thời đã khuất. Một thời dân đi cầu phải rủ nguyên xóm, một thời còn Ao Cá Bác Hồ, nhà xí công cộng bên mé rạch, một thời mà chuyện đoán số đề, gặp ma, hay bóng đè... đều là chuyện người ta rỉ tai nhau hàng đêm.


Đằng sau câu chuyện là một linh hồn oan ức, bị vùi lấp trong lãng quên, không ai nhớ tên. Nhưng cũng là câu chuyện về một người con trai, lớn lên giữa xóm lao động nghèo, vô tình trở thành cầu nối cho một linh hồn được giải thoát, và cũng tự khép lại một chương tuổi thơ không bao giờ trở lại.


Ai tự hào là dân Sài Gòn chính hiệu, phải đọc truyện này - và chắc chắn sẽ nhớ một thời đã từng như vậy!

Một thời mà ma không đáng sợ bằng nghèo, nhưng vẫn đủ ám ảnh để theo ta suốt cuộc đời...


#Truyenma #Ma #Truyenngan #Conmacaucatra #Saigon #Kinhdi

@người theo dõi

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Ngọc Thuận - Cũng Có Lúc "Nóng"!

Sốc với "trò" của Mai Quốc Doanh